cola
/ˈkoʊlə/A sweet, brown, fizzy non-alcoholic drink, or a glass or can of this drink.
Tiếng Việt
cola (cô-la)
CÔ-lờ
Nhấn mạnh âm đầu 'CÔ', âm cuối 'lờ' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Một loại nước ngọt có ga, màu nâu, không chứa cồn, hoặc một ly/lon của loại nước này.
Meanings
4 meanings
1A sweet brown, fizzy drink (= with bubbles) that does not contain alcohol. Its taste comes from the seeds of a West African tree (the cola tree) and other substances.daily life
Một loại nước ngọt có ga, màu nâu, không chứa cồn. Vị của nó bắt nguồn từ hạt của một loài cây ở Tây Phi (cây cola) và các chất khác.
“He poured himself a large glass of cold cola.”
“Anh ấy tự rót cho mình một ly cola lạnh lớn.”
- Do you prefer diet cola or regular?
- The recipe for this famous cola is a closely guarded secret.
- She ordered a rum and cola.
Khi nói về thức uống nói chung, 'cola' là danh từ không đếm được. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường gọi tên thương hiệu cụ thể như 'Coca' hoặc 'Pepsi' thay vì dùng từ 'cola'.
2A glass, can or bottle of cola.daily life
Một ly, lon hoặc chai cola.
“I'll have two colas and a lemonade, please.”
“Cho tôi hai ly cola và một ly nước chanh.”
- We ordered three burgers and three colas.
- Could you get me a cola from the fridge?
Trong trường hợp này, 'cola' là danh từ đếm được (thêm 's' ở số nhiều) để chỉ số lượng phần uống (ly, lon, chai).
3An abbreviation for cost of living adjustment or cost of living allowance (often capitalized as COLA).business
Viết tắt của điều chỉnh chi phí sinh hoạt hoặc phụ cấp chi phí sinh hoạt (thường viết hoa là COLA).
“The workers are demanding a 5% cola to keep up with inflation.”
“Các công nhân đang yêu cầu mức điều chỉnh chi phí sinh hoạt (COLA) 5% để theo kịp lạm phát.”
- Retirees will see a slight increase in their pensions due to the annual COLA.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành kinh tế và nhân sự. Ở Việt Nam, khái niệm này thường được biết đến với tên gọi 'phụ cấp trượt giá'.
4The kola plant, genus Cola, famous for its nut, or one of these nuts.academic
Cây cola, thuộc chi Cola, nổi tiếng với hạt của nó, hoặc chỉ chính hạt của cây này.
“The cola tree is native to the tropical rainforests of Africa.”
“Cây cola có nguồn gốc từ các khu rừng mưa nhiệt đới ở Châu Phi.”
- Historically, cola nuts were chewed in many West African cultures to restore vitality.
Trong ngữ cảnh thực vật học, từ này đôi khi được viết là 'kola' để phân biệt rõ ràng với loại thức uống giải khát.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- diet cola
- cherry cola
- can of cola
- glass of cola
- drink cola
Grammar & forms
Grammar
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- colas
Usage patterns
- a can of cola
- a glass of cola
Avoid mistakes
Common mistakes
I drink a cola every days.
I drink a cola every day.
'Every' is followed by a singular noun.
She ordered two cola.
She ordered two colas.
When referring to glasses or cans, 'cola' is countable and takes a plural 's'.
He poured cola in the glass.
He poured cola into the glass.
Use 'into' for movement from outside to inside a container.
I prefer cola than water.
I prefer cola to water.
The verb 'prefer' is followed by 'to', not 'than'.
Cola are very sweet.
Cola is very sweet.
When referring to the drink in general, 'cola' is uncountable and takes a singular verb.
Don't confuse with
- kola
The tree or its nut
“Kola nuts contain caffeine.”
Cola usually refers to the drink, while kola refers to the nut or tree.
Academic collocations
Words that pair with "cola" in formal and academic writing
- verb
- drinkpourconsumebuy
- adjective
- dietregularcherryfizzy
- noun
- canbottleglassbrand
- preposition
- ofwith
In context
Real-world examples
- daily life
I bought a cold can of cola from the convenience store to beat the summer heat.
Tôi đã mua một lon cola lạnh từ cửa hàng tiện lợi để xua tan cái nóng mùa hè.
Cửa hàng tiện lợi (như Circle K, WinMart) rất phổ biến ở Việt Nam, là nơi giới trẻ thường ghé mua nước giải khát lạnh vào những ngày nắng nóng.
- business
The HR department announced a new COLA policy to support employees during the economic downturn.
Phòng Nhân sự đã công bố chính sách điều chỉnh chi phí sinh hoạt (COLA) mới để hỗ trợ nhân viên trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
Trong môi trường doanh nghiệp tại Việt Nam, các khoản phụ cấp trượt giá hoặc hỗ trợ chi phí sinh hoạt rất được người lao động quan tâm khi lạm phát tăng.
- academic
Botanists study the cola nut for its natural caffeine content and historical uses.
Các nhà thực vật học nghiên cứu hạt cola vì hàm lượng caffeine tự nhiên và những công dụng trong lịch sử của nó.
Kiến thức về nguồn gốc thực vật của các loại thực phẩm phổ biến thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc chương trình khoa học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'cola' thường được dùng để chỉ chung các loại nước ngọt có ga màu nâu. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người Việt có xu hướng gọi trực tiếp tên thương hiệu như 'Coca' (Coca-Cola) hoặc 'Pepsi'.
- Cola là thức uống giải khát cực kỳ phổ biến tại Việt Nam, đặc biệt thường xuyên xuất hiện trong các bữa tiệc, liên hoan, hoặc khi ăn kèm với thức ăn nhanh, đồ nướng (BBQ) và lẩu.
Etymology
Late 19th century: from West African languages (such as Temne 'kola' or Mandinka 'kolo'), referring to the kola nut used originally to flavor the drink.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh đa dạng.