coffee
/ˈkɔːfi/A hot, dark brown drink made from the roasted and ground seeds of a tropical shrub.
Tiếng Việt
cà phê
CÓ-phì
Nhấn mạnh vào âm 'CÓ' (trọng âm đầu), âm 'phì' đọc nhẹ và nhanh hơn.
Một loại đồ uống nóng, màu nâu sẫm được làm từ hạt rang và xay của một loại cây bụi nhiệt đới.
Meanings
8 meanings
1A hot drink made from coffee powder and boiling water, often drunk with milk and/or sugar.noundaily life
Một loại đồ uống nóng được làm từ bột cà phê và nước sôi, thường được uống cùng với sữa và/hoặc đường.
“He brought in two mugs of steaming coffee.”
“Anh ấy mang vào hai ly cà phê nóng hổi bốc khói.”
- I'll make some coffee for breakfast.
- She drinks very milky coffee with lots of sugar.
- A mug of strong black coffee.
- I have milk but no sugar in my coffee.
Khi nói về chất lỏng nói chung, coffee là danh từ không đếm được. Tuy nhiên, trong đời thường người ta vẫn dùng 'a coffee' để chỉ một tách cà phê.
2The roasted seeds (coffee beans) of a tropical bush, or a powder made from them used to make the drink.nounfood
Hạt đã rang (hạt cà phê) của một loại cây bụi nhiệt đới, hoặc bột làm từ chúng dùng để pha đồ uống.
“The inviting smell of freshly ground coffee wafted through the house.”
“Mùi hương hấp dẫn của cà phê mới xay lan tỏa khắp ngôi nhà.”
- Would you like real or instant coffee?
- A packet of freshly ground coffee.
- Store the coffee in an airtight container to keep it fresh.
Phân biệt giữa 'coffee beans' (hạt cà phê chưa xay) và 'ground coffee' (cà phê đã xay thành bột).
3A single cup of coffee.nounsocial
Một tách cà phê.
“Do you want to go and get a coffee?”
“Bạn có muốn đi uống một tách cà phê không?”
- I had two coffees while I waited for the train.
- Let's go for a coffee when you've finished your work.
Trong ngữ cảnh này, 'coffee' được dùng như danh từ đếm được, tương đương với 'a cup of coffee'.
4The color of coffee mixed with milk; a light brown color.noungeneral
Màu của cà phê pha với sữa; màu nâu nhạt.
“The walls were painted a soft coffee color.”
“Các bức tường được sơn màu cà phê sữa nhẹ nhàng.”
Dùng để mô tả màu sắc trong thiết kế hoặc thời trang, thường tương đồng với màu nâu cánh gián hoặc nâu nhạt.
5The tropical plant (genus Coffea) that produces the seeds used to make coffee.nounenvironment
Cây nhiệt đới (thuộc chi Coffea) tạo ra hạt dùng để pha cà phê.
“The farmers cultivate coffee on the mountain slopes.”
“Những người nông dân trồng cà phê trên các sườn núi.”
- Coffee is a major export crop for many tropical countries.
- The coffee plants were damaged by the unusual frost.
Ở Việt Nam, hai loại cây cà phê phổ biến nhất là Robusta (cà phê vối) và Arabica (cà phê chè).
6Having a light brown color similar to that of coffee mixed with milk.adjectivearts culture
Có màu nâu nhạt tương tự như cà phê pha với sữa.
“She wore a coffee silk dress to the party.”
“Cô ấy đã mặc một chiếc váy lụa màu cà phê đến bữa tiệc.”
- A coffee-colored rug covered the floor.
Thường dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật dụng hoặc trang phục để chỉ màu sắc.
7To drink coffee, especially as a social activity.verbinformal
Uống cà phê, đặc biệt là như một hoạt động xã giao.
“We spent the afternoon coffeeing and chatting.”
“Chúng tôi dành cả buổi chiều để uống cà phê và tán gẫu.”
Cách dùng này mang tính thân mật (informal) và ít phổ biến hơn dạng danh từ.
8To provide someone with coffee.verbinformal
Cung cấp hoặc mời ai đó cà phê.
“He coffeed and fed the guests as soon as they arrived.”
“Anh ấy mời cà phê và cho khách ăn ngay khi họ vừa đến.”
Đây là cách dùng từ không chính thức, thường gặp trong văn nói để chỉ việc tiếp đãi.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- strong coffee
- weak coffee
- black coffee
- white coffee
- instant coffee
- ground coffee
- freshly brewed coffee
- decaffeinated coffee
- coffee color
- coffee walls
- coffee tones
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- coffees
- third_person_singular
- coffees
- past_simple
- coffeed
- past_participle
- coffeed
- present_participle
- coffeeing
Word family
- coffeedadjective
- coffee, caffeinationnoun
- coffee, caffeinateverb
Usage patterns
- cup of coffee
- pot of coffee
- make/brew coffee
- coffee somebody
- go coffeeing
Avoid mistakes
Common mistakes
I would like a coffee liquid.
I would like some coffee.
Coffee is typically uncountable when referring to the liquid generally.
We went to a coffee to talk.
We went to a café to talk.
In English, 'coffee' refers to the drink, while 'café' or 'coffee shop' refers to the location.
I drank three coffee.
I drank three coffees.
When 'coffee' means 'a cup of coffee', it becomes countable and requires a plural 's'.
The coffee's beans are brown.
The coffee beans are brown.
Use 'coffee' as an attributive noun (noun adjunct) rather than using a possessive apostrophe.
I like to drink coffee maker.
I like to use a coffee maker.
A coffee maker is the machine; coffee is the beverage.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "coffee" in formal and academic writing
- verb
- consumeproduceexportcultivate
- adjective
- roastedorganiccommercialglobal
- noun
- productionconsumptionmarketindustry
- preposition
- ofwithfor
In context
Real-world examples
- daily life
Let's go grab a coffee this weekend to catch up.
Cuối tuần này đi uống cà phê để hàn huyên tâm sự nhé.
Văn hóa 'đi cà phê' ở Việt Nam không chỉ là uống nước mà còn là một hoạt động xã giao phổ biến để gặp gỡ bạn bè.
- business
Vietnam is one of the world's leading exporters of robusta coffee.
Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu cà phê robusta hàng đầu thế giới.
Cà phê là mặt hàng xuất khẩu chủ lực, gắn liền với kinh tế vùng Tây Nguyên của Việt Nam.
- academic
Studies suggest that moderate coffee consumption may have health benefits.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc tiêu thụ cà phê ở mức độ vừa phải có thể có lợi cho sức khỏe.
Người Việt Nam rất quan tâm đến các khía cạnh sức khỏe của thói quen uống cà phê hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, cà phê thường được pha bằng 'phin' (phương pháp nhỏ giọt chậm).
- Cà phê sữa đá (iced coffee with condensed milk) là thức uống mang tính biểu tượng văn hóa toàn cầu của Việt Nam.
- Từ 'cà phê' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'café'.
- Việt Nam là nước sản xuất cà phê lớn thứ hai thế giới, nổi tiếng với giống Robusta có vị đậm đà.
Etymology
Late 16th century: from Italian caffè, via Turkish kahve, from Arabic qahwa, probably originally meaning 'wine'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến coffee.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp bổ trợ.