coal
/koʊl/A hard black mineral dug from the ground and burnt as fuel, or a glowing piece of burning wood or coal.
Tiếng Việt
than đá
khô-ul
Phát âm giống từ 'khô' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'o' và kết thúc bằng cách đưa đầu lưỡi chạm nướu răng hàm trên cho âm 'l'.
Một loại khoáng vật màu đen, cứng được khai thác từ lòng đất và đốt làm nhiên liệu, hoặc một mẩu than/củi đang cháy đỏ.
Meanings
9 meanings
1A hard black mineral that is found below the ground and burnt to produce heat.noundaily life
Một loại khoáng vật đen, cứng được tìm thấy dưới lòng đất và được đốt để tạo ra nhiệt (than đá).
“The region is rich in coal and iron ore.”
“Vùng này giàu tài nguyên than đá và quặng sắt.”
- I put more coal on the fire.
- There are substantial reserves of methane gas trapped in coal seams in the area.
- The power station burns 5,000 tonnes of coal a day.
- The miners were trapped deep underground in a coal mine.
Khi nói về than như một loại nhiên liệu nói chung, hãy dùng dạng không đếm được (uncountable). Ví dụ: 'The cost of coal is rising'.
2A piece of coal, especially one that is burning or has been burnt.noundaily life
Một mẩu than, đặc biệt là mẩu đang cháy hoặc đã cháy xong (than hồng, than củi).
“A hot coal fell out of the fire and burnt the carpet.”
“Một mẩu than nóng rơi ra khỏi bếp và làm cháy tấm thảm.”
- The logs had burnt down to a pile of glowing coals.
- He added a few more coals to the grill.
- The children were roasting marshmallows over the hot coals.
Ở nghĩa này, 'coal' có thể đếm được (countable). 'Coals' thường dùng để chỉ những mẩu than đang đỏ rực trong bếp lò.
3To take goods to a place where there are already plenty of them; to supply something where it is not needed.noungeneral
Mang hàng hóa đến một nơi đã có sẵn rất nhiều; cung cấp thứ gì đó tại nơi không cần thiết (thừa thãi).
“Exporting wine to France is like carrying coals to Newcastle.”
“Xuất khẩu rượu vang sang Pháp thì chẳng khác nào chở củi về rừng.”
Thành ngữ 'carry coals to Newcastle' tương đương với câu 'Chở củi về rừng' trong tiếng Việt. Newcastle là thành phố cảng nổi tiếng về xuất khẩu than ở Anh.
4To criticize someone severely because they have done something wrong.nounwork career
Chỉ trích ai đó một cách dữ dội vì họ đã làm sai điều gì đó.
“I was hauled over the coals by my boss for being late.”
“Tôi bị sếp mắng mỏ thậm tệ vì đi muộn.”
Cụm từ 'haul someone over the coals' là một thành ngữ mang tính phê bình nặng nề, thường dùng trong môi trường công việc.
5Content of low quality, often used in online discussions to describe poor-quality posts or media.nounslang
Nội dung chất lượng thấp, thường dùng trong các cuộc thảo luận trực tuyến để mô tả các bài đăng hoặc phương tiện truyền thông tồi tệ.
“That thread was absolute coal.”
“Cái chủ đề đó hoàn toàn là rác (chất lượng rất kém).”
Đây là tiếng lóng internet (internet slang), trái ngược với 'gem' (viên ngọc/nội dung tốt). Cần thận trọng khi sử dụng trong văn cảnh trang trọng.
6To supply a ship, locomotive, or factory with coal.verbtechnology
Cung cấp than cho tàu thủy, đầu máy xe lửa hoặc nhà máy.
“The steamship stopped at the port to coal before continuing its journey.”
“Con tàu hơi nước dừng lại ở cảng để nạp than trước khi tiếp tục hành trình.”
- The workers spent all night coaling the massive vessel.
- The locomotive was coaled and watered for the long trip.
Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật liên quan đến máy hơi nước ngày xưa.
7To take on a supply of coal.verbtechnology
Tiếp nhận nguồn cung cấp than.
“The fleet coaled at Gibraltar.”
“Hạm đội đã nạp than tại Gibraltar.”
Đây là nội động từ, dùng để chỉ hành động của phương tiện khi đi lấy thêm nhiên liệu than.
8To burn something until it becomes charcoal; to char.verbtechnical
Đốt thứ gì đó cho đến khi nó thành than củi; hóa than.
“The wood was coaled in a specialized kiln to produce high-quality charcoal.”
“Gỗ được hóa than trong lò chuyên dụng để sản xuất than củi chất lượng cao.”
Phân biệt giữa 'coal' (động từ hóa than) và 'charcoal' (danh từ than củi).
9Having the very dark black color of coal.adjectiveliterary
Có màu đen tuyền như than đá.
“She had coal black hair that shone in the sunlight.”
“Cô ấy có mái tóc đen như than óng ánh dưới ánh mặt trời.”
Thường dùng trong văn chương hoặc mô tả ngoại hình để chỉ màu đen đậm, bóng.
Word bank
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- clean coal
- smokeless coal
- hard coal
- lump of coal
- coal mine
- coal fire
- burning coal
- glowing coal
- coal a ship
- coaling station
- coal black hair
- coal black eyes
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
- intransitive
Inflections
- plural
- coals
- third_person_singular
- coals
- past_simple
- coaled
- past_participle
- coaled
- present_participle
- coaling
Word family
- coalyadjective
- coal, collier, collierynoun
Usage patterns
- put coal on the fire
- a lump of coal
- burn coal
- coal a ship
- the engine coaled at the station
Avoid mistakes
Common mistakes
I bought three coals for the fire.
I bought some coal for the fire.
When referring to the fuel in bulk, 'coal' is uncountable.
The train was coaling with water.
The train was coaling and taking on water.
'Coaling' specifically refers to taking on coal, not other supplies.
He was hauled over the coal.
He was hauled over the coals.
The idiom always uses the plural 'coals'.
Coal is a renewable energy.
Coal is a fossil fuel.
Coal is non-renewable and a primary fossil fuel.
I used coal to draw a picture.
I used charcoal to draw a picture.
Artists use 'charcoal', while 'coal' is primarily for fuel.
Don't confuse with
- charcoal
A black substance made by burning wood without air, used for drawing or barbecues.
“We used charcoal for the grill, not coal.”
Coal is a mineral from the ground; charcoal is man-made from wood.
Academic collocations
Words that pair with "coal" in formal and academic writing
- verb
- burnextractmineconsume
- adjective
- fossilbituminousdomesticindustrial
- noun
- seamdepositreserveproduction
- preposition
- offromfor
In context
Real-world examples
- academic
Vietnam has significant coal reserves in Quang Ninh province.
Việt Nam có trữ lượng than đá đáng kể tại tỉnh Quảng Ninh.
Quảng Ninh là vùng mỏ than lớn nhất và quan trọng nhất của Việt Nam, gắn liền với lịch sử ngành công nghiệp khai khoáng.
- daily life
Many street food vendors in Hanoi still use honeycomb coal for cooking.
Nhiều người bán đồ ăn đường phố ở Hà Nội vẫn sử dụng than tổ ong để nấu nướng.
Dù đang dần bị thay thế vì lý do môi trường, than tổ ong (honeycomb coal) đã từng là nguồn nhiên liệu cực kỳ phổ biến trong các gia đình Việt Nam.
- business
The global price of coal has fluctuated due to changes in energy demand.
Giá than đá toàn cầu đã biến động do sự thay đổi trong nhu cầu năng lượng.
Việt Nam nhập khẩu lượng lớn than đá cho các nhà máy nhiệt điện, nên biến động giá thế ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế.
- daily life
Be careful, a hot coal might jump out of the BBQ pit.
Cẩn thận đấy, một mẩu than nóng có thể bắn ra từ lò nướng BBQ.
Tiệc nướng (BBQ) sử dụng than là hoạt động giải trí phổ biến của người Việt vào cuối tuần.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'than' có thể chỉ cả 'than đá' (coal) và 'than củi' (charcoal). Cần phân biệt kỹ trong văn cảnh kỹ thuật.
- Hình ảnh 'người thợ mỏ' (coal miner) rất được tôn vinh trong văn hóa Việt Nam, đặc biệt là tại vùng mỏ Quảng Ninh.
- Than tổ ong (honeycomb coal) là một nét đặc thù trong sinh hoạt đô thị Việt Nam thời bao cấp và hậu bao cấp, dù hiện nay đang bị hạn chế vì ô nhiễm.
- Thành ngữ 'chở củi về rừng' có ý nghĩa tương đương với 'carrying coals to Newcastle' trong tiếng Anh.
Etymology
From Old English 'col', meaning 'glowing ember' or 'charcoal'. It stems from Proto-Germanic '*kula-', which is related to Old Norse 'kol' and Middle Dutch 'cole'. The sense shifted from 'charcoal' to 'mineral coal' during the 13th century as the mineral became a primary fuel source in England. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến 'coal'.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và các chuyên ngành liên quan đến ngành than.