carbon
/ˈkɑːrbən/A chemical element found in all living things, and a term used to describe environmental emissions that contribute to global warming.
Tiếng Việt
các-bon
CÁC-bờn
Nhấn mạnh vào âm 'CÁC', âm 'bờn' đọc nhẹ và nhanh.
Một nguyên tố hóa học có trong mọi sinh vật sống, và là thuật ngữ dùng để chỉ lượng khí thải gây ra sự nóng lên toàn cầu.
Meanings
7 meanings
1A chemical element (symbol C) found in all living things and existing in its pure state as diamond, graphite, and charcoal.nountechnical
Một nguyên tố hóa học (ký hiệu là C) có trong tất cả các sinh vật sống và tồn tại ở trạng thái tinh khiết dưới dạng kim cương, than chì và than củi.
“All organic substances contain the element carbon.”
“Tất cả các chất hữu cơ đều chứa nguyên tố các-bon.”
- Carbon exists in its pure form as diamond or graphite.
- The researchers measured the carbon content of the soil samples.
- Scientists are studying the carbon cycle to understand life on other planets.
Trong hóa học phổ thông tại Việt Nam, học sinh thường học về các dạng thù hình của các-bon như kim cương và than chì.
2Used to refer to carbon dioxide, especially in terms of its effect on the Earth's climate and global warming.nounenvironment
Được dùng để chỉ khí các-bon đi-ô-xít (CO2), đặc biệt là về tác động của nó đối với khí hậu Trái đất và sự nóng lên toàn cầu.
“Countries are under pressure to reduce their carbon emissions.”
“Các quốc gia đang chịu áp lực phải giảm lượng khí thải các-bon.”
- The new tax aims to discourage the use of high-carbon fuels.
- The company has pledged to become carbon neutral by 2030.
- We need to find ways to remove carbon from the atmosphere.
Khi xem tin tức về môi trường, nếu nghe thấy 'carbon' đứng một mình, bạn nên hiểu đó là đang nói về khí CO2 hoặc phát thải khí nhà kính.
3A copy of a document, letter, etc. made using carbon paper.nounoffice work
Một bản sao của tài liệu, lá thư, v.v. được tạo ra bằng giấy than.
“He kept a carbon of the agreement for his records.”
“Anh ấy đã giữ một bản sao giấy than của bản hợp đồng để lưu hồ sơ.”
- In the days before photocopiers, people used carbons to make duplicates.
- The typist produced a top copy and two carbons.
Đây là nghĩa cũ, hiện nay ít dùng trong đời sống thực tế do sự phát triển của máy photocopy và email, nhưng vẫn xuất hiện trong sách cũ hoặc văn bản hành chính cũ.
4A person or thing that is very similar to someone or something else.noungeneral
Một người hoặc vật rất giống với người hoặc vật khác.
“The new model is a carbon of the previous one with only minor changes.”
“Mẫu mới này là một bản sao y hệt mẫu trước đó, chỉ có vài thay đổi nhỏ.”
- She is a carbon of her mother at that age.
Người Việt thường dùng cụm từ 'bản sao' hoặc 'đúc từ một khuôn' để tương ứng với nghĩa này của 'carbon copy'.
5A deposit of soot or hardened carbon found in engines or on parts of a machine.nountechnology
Lớp muội than hoặc các-bon đóng cặn cứng trong động cơ hoặc trên các bộ phận của máy móc.
“The mechanic had to remove the carbon from the engine's valves.”
“Người thợ máy phải tẩy sạch muội than bám trên các van của động cơ.”
- Excessive carbon buildup can lead to engine failure.
- The spark plugs were fouled with carbon.
Trong kỹ thuật sửa chữa xe tại Việt Nam, thợ hay gọi việc này là 'tẩy muội than' hoặc 'vệ sinh buồng đốt'.
6A carbon rod or pencil used in an arc lamp, or a plate of carbon used in a battery.nountechnology
Một thanh các-bon dùng trong đèn hồ quang, hoặc một tấm các-bon dùng trong pin.
“The arc lamp requires two carbons to create light.”
“Đèn hồ quang cần hai thanh các-bon để tạo ra ánh sáng.”
Nghĩa này rất chuyên sâu về vật lý và kỹ thuật điện tử ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
7To send a carbon copy (CC) of an email message to someone.verbcommunication
Gửi một bản sao (CC) của thư điện tử cho ai đó.
“Please carbon me on all future correspondence regarding this project.”
“Vui lòng CC cho tôi trong tất cả các thư từ trao đổi về dự án này trong tương lai.”
- I'll carbon the manager in the reply.
Trong tiếng Anh công sở hiện đại, người ta thường dùng động từ 'CC' thay vì 'carbon', nhưng hiểu từ này giúp bạn đọc được các văn bản trang trọng hoặc cũ hơn.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- carbons
- third_person_singular
- carbons
- past_simple
- carboned
- past_participle
- carboned
- present_participle
- carboning
Word family
Usage patterns
- carbon emissions
- carbon footprint
- carbon neutral
- carbon somebody into an email
Avoid mistakes
Common mistakes
The carbon emissions is increasing.
Carbon emissions are increasing.
Emissions is a plural noun; 'carbon' functions as a modifier here.
We need to reduce the carbon.
We need to reduce carbon emissions.
In formal writing, it is better to specify what part of 'carbon' is being reduced (emissions, footprint).
He is a carbon copy from his father.
He is a carbon copy of his father.
The idiom is 'carbon copy of', not 'from'.
All living things have carbon inside.
All living things contain carbon.
'Contain' is a more appropriate academic verb for chemical composition than 'have inside'.
Carbon is a dangerous gas.
Carbon dioxide is a greenhouse gas.
Carbon itself is an element (often solid like coal); carbon dioxide is the gas.
Don't confuse with
- carbon dioxide
The specific gas (CO2) often shortened to just 'carbon' in climate discussions.
“Plants absorb carbon dioxide.”
Use 'carbon' when talking about emissions/taxes, but 'carbon dioxide' for the specific scientific gas.
- carbon monoxide
A poisonous gas (CO) produced by incomplete combustion.
“Carbon monoxide detectors save lives.”
Carbon monoxide is toxic; carbon (dioxide) is the greenhouse gas.
Academic collocations
Words that pair with "carbon" in formal and academic writing
- verb
- reduceoffsetemitsequestercapture
- adjective
- organicatmosphericradioactiveinorganic
- noun
- sequestrationstoragecycleatomdating
- preposition
- ofin
In context
Real-world examples
- academic
Vietnam is striving to achieve net-zero carbon emissions by 2050.
Việt Nam đang nỗ lực đạt mức phát thải ròng bằng không vào năm 2050.
Đây là cam kết quan trọng của chính phủ Việt Nam tại COP26, thường xuyên xuất hiện trên các bản tin thời sự.
- daily life
Many modern bicycles are now made from carbon fiber to reduce weight.
Nhiều loại xe đạp hiện đại ngày nay được làm từ sợi các-bon để giảm trọng lượng.
Sợi các-bon (carbon fiber) là vật liệu cao cấp rất được ưa chuộng trong cộng đồng yêu thích xe đạp và xe máy tại Việt Nam.
- business
Companies are looking for ways to reduce their carbon footprint in production.
Các công ty đang tìm cách giảm dấu chân các-bon trong quá trình sản xuất.
Khái niệm 'dấu chân các-bon' (carbon footprint) đang trở thành tiêu chuẩn xuất khẩu quan trọng cho các doanh nghiệp Việt Nam sang thị trường châu Âu.
- business
Don't forget to send me a carbon copy of the report.
Đừng quên gửi cho tôi một bản sao của bản báo cáo nhé.
Mặc dù ít dùng giấy than, nhưng thuật ngữ 'carbon copy' (CC) vẫn cực kỳ phổ biến trong văn hóa sử dụng email tại các văn phòng Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'carbon' thường được phiên âm là 'các-bon' hoặc giữ nguyên cách viết tiếng Anh trong các văn bản khoa học.
- Từ này xuất hiện dày đặc trong các chủ đề về môi trường tại Việt Nam, đặc biệt là các dự án về 'tín chỉ các-bon' (carbon credits) đang được triển khai tại các vùng rừng.
- Trong đời sống hàng ngày, người Việt hay gọi tắt 'carbon fiber' là 'vỏ carbon' hoặc 'đồ carbon' khi nói về phụ tùng xe.
Etymology
Etymology: Late 18th century (in the chemical sense): from French carbone, from Latin carbo, carbon- ‘coal, charcoal’. The term was coined by Antoine Lavoisier in 1787. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu nghĩa chuyên ngành và các cụm từ liên quan đến các-bon.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.