Skip to content
Dictionary

climbing

/ˈklaɪmɪŋ/
A2noun

The sport or activity of scaling rocks or mountains, or a plant that grows upwards.

Concreteness 4.1/5 · Concrete

Tiếng Việt

sự leo trèo / môn leo núi

KLAI-mình

Lưu ý âm 'b' bị câm (không phát âm). Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu 'KLAI', âm 'mình' đọc nhẹ và xuống giọng.

Môn thể thao hoặc hoạt động leo núi, vách đá, hoặc chỉ loại thực vật mọc leo lên trên.

Meanings

5 meanings

  1. 1The sport or activity of climbing rocks or mountains.nounsports

    Môn thể thao hoặc hoạt động leo vách đá hoặc leo núi.

    “We are planning to go climbing this weekend.”

    “Chúng tôi đang lên kế hoạch đi leo núi vào cuối tuần này.”

    • Chris has just taken up climbing.
    • Climbing can be dangerous.

    Trong tiếng Việt, 'climbing' thường được dịch là 'leo núi' (mountain climbing) hoặc 'leo vách đá' (rock climbing). Cấu trúc phổ biến là 'go climbing' (đi leo núi).

  2. 2An ascent or the act of going up a wall, rock, or other object.noungeneral

    Sự đi lên hoặc hành động leo lên tường, tảng đá hoặc vật thể khác.

    “The climbing of the steep hill took all our energy.”

    “Việc leo lên ngọn đồi dốc đã ngốn hết sức lực của chúng tôi.”

    Ở nghĩa này, 'climbing' đóng vai trò là danh từ chỉ hành động (sự leo trèo). Lưu ý không dùng mạo từ 'a/an' trước 'climbing' khi nói về hành động chung chung.

  3. 3Growing upwards by gripping onto a supporting surface (used to describe plants).adjectivegeneral

    Mọc hướng lên trên bằng cách bám vào một bề mặt hỗ trợ (dùng để miêu tả thực vật/cây dây leo).

    “I need some climbing plants that will grow on a north-facing wall.”

    “Tôi cần một số loại cây dây leo có thể mọc trên bức tường hướng Bắc.”

    • a climbing rose

    Cụm từ 'climbing plant' được dịch là 'cây dây leo' hoặc 'thực vật leo'. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong sinh học và làm vườn.

  4. 4Relating to the sport of climbing.adjectivesports

    Liên quan đến môn thể thao leo núi.

    “He needs some new climbing boots before the trip.”

    “Anh ấy cần một vài đôi giày leo núi mới trước chuyến đi.”

    • climbing techniques
    • a climbing expedition

    Khi dùng như tính từ bổ nghĩa cho dụng cụ (ví dụ: climbing boots, climbing rope), nó chỉ mục đích sử dụng của đồ vật đó (dành cho việc leo núi).

  5. 5Moving or going up something using your feet and often your hands (present participle of climb).verbgeneral

    Di chuyển hoặc đi lên một vật gì đó bằng chân và thường bằng cả tay (hiện tại phân từ của động từ climb).

    “The children were climbing the trees in the park.”

    “Bọn trẻ đang trèo cây trong công viên.”

    • She is climbing the corporate ladder.

    Lưu ý âm 'b' trong 'climbing' là âm câm. Động từ này có thể dùng cho cả việc trèo cây (climbing trees), leo cầu thang (climbing stairs) hoặc nghĩa bóng như thăng tiến trong công việc (climbing the ladder).

Word bank

Common phrases

  • climbing accident
  • climbing boot
  • climbing expedition
  • rock climbing
  • mountain climbing
  • climbing plant
  • climbing frame
  • climbing wall
  • climbing rope
  • climbing up
  • climbing down
  • climbing over

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable
  • transitive
  • intransitive

Inflections

present_participle
climbing

Usage patterns

  • go climbing
  • rock climbing
  • climbing plant
  • climbing equipment
  • climbing up
  • climbing over

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I go to climbing every weekend.

    I go climbing every weekend.

    Use 'go + -ing' for activities, without 'to'.

  • He is doing climbing.

    He is climbing.

    Use the verb directly or 'go climbing', not 'do climbing'.

  • A climbing of the mountain is dangerous.

    Climbing the mountain is dangerous.

    As a gerund, it doesn't take an article in this context.

  • She bought a climbing boots.

    She bought climbing boots.

    'Boots' is plural, so do not use the singular article 'a'.

  • The plant is a climbing.

    The plant is a climbing plant.

    When used as an adjective, it must modify a noun.

Don't confuse with

  • hiking

    walking for a long distance, especially across country

    “We went hiking in the woods.”

    Hiking is walking on trails; climbing involves using hands and feet to go up steep surfaces.

Academic collocations

Words that pair with "climbing" in formal and academic writing

verb
gostarttry
adjective
indooroutdoorfree
noun
wallgearequipmentframe
preposition
updown

In context

Real-world examples

  • daily life

    Indoor rock climbing has become a popular weekend activity for young people in Ho Chi Minh City.

    Leo núi trong nhà đã trở thành một hoạt động cuối tuần phổ biến của giới trẻ ở Thành phố Hồ Chí Minh.

    Phản ánh xu hướng thể thao và giải trí mới đang thịnh hành của giới trẻ thành thị tại Việt Nam.

  • business

    The company organized a climbing trip to Cat Ba Island for team building.

    Công ty đã tổ chức một chuyến đi leo núi ở đảo Cát Bà để gắn kết tinh thần đồng đội.

    Cát Bà là một địa điểm leo núi ngoài trời nổi tiếng ở Việt Nam, thường được các doanh nghiệp chọn cho các hoạt động ngoại khóa (team building).

  • academic

    Botanists are studying the adaptation mechanisms of climbing plants in tropical rainforests.

    Các nhà thực vật học đang nghiên cứu cơ chế thích nghi của các loài thực vật dây leo trong rừng mưa nhiệt đới.

    Việt Nam có hệ sinh thái rừng nhiệt đới phong phú với sự đa dạng cao của các loại cây dây leo.

Notes for Vietnamese speakers

  • Môn thể thao leo núi (rock climbing) đang ngày càng phát triển tại Việt Nam, đặc biệt là mô hình leo núi trong nhà (indoor climbing/bouldering) tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM.
  • Đối với hoạt động leo núi ngoài trời, đảo Cát Bà (Hải Phòng) và Hữu Lũng (Lạng Sơn) là những địa điểm nổi tiếng thu hút cả cộng đồng leo núi trong nước và du khách quốc tế.

Etymology

From Middle English clymbyng, equivalent to climb + -ing. The specific sense referring to the sport of mountaineering or rock climbing developed in the late 19th century.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “climbing” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove