choir
/ˈkwaɪər/A group of people who sing together, especially in a church or for public performances.
Tiếng Việt
dàn hợp xướng
K-WAI-ờ
Phát âm giống từ 'quiet' nhưng không có âm 't' ở cuối; nhấn mạnh vào âm 'K-WAI', âm 'ờ' đọc nhẹ.
Một nhóm người cùng hát với nhau, đặc biệt là trong nhà thờ hoặc trong các buổi biểu diễn công cộng.
Meanings
5 meanings
1A group of people who sing together, for example in church services or public performances.nounarts culture
Một nhóm người cùng hát với nhau, ví dụ như trong các buổi lễ tại nhà thờ hoặc các buổi biểu diễn công cộng.
“She sings in the school choir.”
“Cô ấy hát trong dàn hợp xướng của trường.”
- She sings in the church choir.
- A massed choir of local schoolchildren performed at the festival.
- He was a member of the cathedral choir for ten years.
Người Việt thường gọi là 'dàn đồng ca' nếu ở trường học hoặc 'ca đoàn' nếu ở trong bối cảnh Công giáo.
2The part of a church where the choir sits during services.nounarts culture
Khu vực trong nhà thờ dành cho dàn hợp xướng (ca đoàn) ngồi trong các buổi lễ.
“The wooden stalls in the choir are beautifully carved.”
“Các hàng ghế gỗ trong khu vực ca đoàn được chạm khắc rất đẹp.”
- The choir is located between the nave and the sanctuary.
- He stood in the choir, admiring the architecture.
Trong kiến trúc nhà thờ, 'choir' là phần không gian nằm giữa gian chính và cung thánh.
3One of the nine ranks or orders of angels in Christian angelology.nounarts culture
Một trong chín phẩm cấp hoặc thứ bậc của các thiên thần trong thuyết thiên thần của Kitô giáo.
“The heavenly host is divided into nine choirs of angels.”
“Đội quân thiên đình được chia thành chín phẩm cấp thiên thần.”
- Seraphim and Cherubim belong to the highest choirs.
- He studied the medieval classification of the angelic choirs.
Đây là một thuật ngữ thần học chuyên sâu, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.
4A set of strings in a harpsichord that produce a particular tone when played together.nounarts culture
Một bộ dây trong đàn harpsichord (đàn clavecin) tạo ra một âm sắc cụ thể khi được chơi cùng nhau.
“The instrument features a four-foot choir of strings.”
“Nhạc cụ này có một bộ dây dài 4 foot.”
Trong âm nhạc chuyên sâu, đây là thuật ngữ chỉ các nhóm dây đàn cùng cao độ.
5To sing together in concert or as a group.verbliterary
Hát cùng nhau như một dàn hợp xướng hoặc một nhóm.
“The birds choired together in the early morning light.”
“Những chú chim cùng nhau hót ca trong ánh bình minh.”
- The voices choired in perfect harmony.
- They choired their praise to the heavens.
Cách dùng 'choir' như một động từ mang tính văn chương và rất hiếm khi xuất hiện trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- singular
- plural
- intransitive
Inflections
- plural
- choirs
- third_person_singular
- choirs
- past_simple
- choired
- past_participle
- choired
- present_participle
- choiring
Word family
- choraladjective
- choir, chorister, chorusnoun
Usage patterns
- in a/the choir
- sing in a choir
- join a choir
- choir together
Avoid mistakes
Common mistakes
He sings on the choir.
He sings in the choir.
Use the preposition 'in' when referring to membership in a group like a choir.
The choir are coming tomorrow.
The choir is/are coming tomorrow.
In British English, collective nouns like 'choir' can take a singular or plural verb. In American English, a singular verb is preferred.
I want to join the quire.
I want to join the choir.
Double-check the spelling; 'quire' is a homophone but refers to paper.
The choir began their choiring.
The choir began their performance/singing.
While 'choir' is a verb, it is very rare. Use 'singing' or 'performance' in standard communication.
He is a choir.
He is a choir member / chorister.
A 'choir' is the group, not the individual person.
Don't confuse with
- quire
a quantity of paper; archaic spelling of choir
“He bought a quire of paper for his letters.”
Choir is for singers; quire is for paper, though they sound identical.
- chorus
a large group of singers; the repeated part of a song
“The whole audience joined in the chorus.”
A choir is often associated with a church or institution; a chorus is often part of a musical or opera.
Academic collocations
Words that pair with "choir" in formal and academic writing
- verb
- joinperformrehearseconduct
- adjective
- massedecclesiasticalcathedralprofessional
- noun
- rehearsalmasterstallsmember
- preposition
- inforwith
In context
Real-world examples
- daily life
Our community choir is performing a traditional Vietnamese song this weekend.
Dàn hợp xướng cộng đồng của chúng tôi sẽ biểu diễn một bài hát truyền thống Việt Nam vào cuối tuần này.
Hoạt động giao lưu văn hóa qua âm nhạc rất phổ biến trong cộng đồng người Việt.
- daily life
The church choir practiced every Friday evening to prepare for the Sunday mass.
Ca đoàn nhà thờ tập luyện vào mỗi tối thứ Sáu để chuẩn bị cho thánh lễ Chủ nhật.
Ở Việt Nam, các ca đoàn Công giáo đóng vai trò quan trọng trong đời sống tôn giáo địa phương.
- academic
Participating in a school choir helps students develop teamwork and vocal skills.
Tham gia dàn đồng ca trường học giúp học sinh phát triển kỹ năng làm việc nhóm và kỹ năng thanh nhạc.
Dàn đồng ca là một hoạt động ngoại khóa phổ biến tại các trường học ở Việt Nam.
- academic
The university choir was invited to perform at the international music festival.
Dàn hợp xướng của trường đại học đã được mời biểu diễn tại liên hoan âm nhạc quốc tế.
Các dàn hợp xướng sinh viên thường đại diện cho Việt Nam tham gia các cuộc thi quốc tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, 'choir' thường được dịch là 'ca đoàn' nếu trong bối cảnh Công giáo và 'dàn hợp xướng' hoặc 'dàn đồng ca' trong bối cảnh nghệ thuật hoặc trường học.
- Hợp xướng là một bộ môn nghệ thuật có tính tập thể cao, được giảng dạy tại các nhạc viện lớn như Nhạc viện TP.HCM hay Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
Etymology
Middle English 'quere', from Old French 'cuer', which originated from the Latin 'chorus' (a dance in a circle, or the singers of a play). The spelling was changed to 'choir' in the 17th century to reflect the Latin 'chorus' and the French 'choeur'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa và cách phát âm của từ choir.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa tiếng Việt và các từ liên quan.