chilli
/ˈtʃɪli/A small, spicy red or green pepper used in cooking, or a spicy dish made with meat and beans.
Tiếng Việt
ớt
CHÍL-lì
Đọc nhấn mạnh âm đầu 'CHÍL' cho rõ, âm sau 'lì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Một loại quả nhỏ, cay màu đỏ hoặc xanh dùng trong nấu ăn, hoặc một món ăn cay làm từ thịt và đậu.
Meanings
3 meanings
1The small green or red fruit of a type of pepper plant that is used in cooking to give a hot taste to food, often dried or made into powder.daily life
Quả nhỏ màu xanh hoặc đỏ của một loại cây họ tiêu/cà được dùng trong nấu ăn để tạo vị cay cho thức ăn, thường được phơi khô hoặc làm thành bột (quả ớt).
“Add two chopped red chillies to the sauce.”
“Thêm hai quả ớt đỏ thái nhỏ vào nước xốt.”
- I like to add a bit of green chilli.
- She bought a bottle of sweet chilli sauce.
Trong tiếng Việt, 'chilli' thường được dịch đơn giản là 'ớt'. Lưu ý phân biệt 'chilli' (quả ớt cay) với 'pepper' (hạt tiêu đen/trắng) hoặc 'bell pepper' (ớt chuông không cay).
2A hot spicy Mexican dish made with beans, chillies and often meat.daily life
Một món ăn cay nóng của Mexico làm từ đậu, ớt và thường có thịt (món thịt hầm ớt và đậu).
“His favourite food is chilli.”
“Món ăn yêu thích của anh ấy là món thịt hầm ớt.”
- I've made a chilli for tonight.
- We had vegetarian chilli with rice.
Món ăn này thường được gọi nguyên tên gốc là 'chilli' hoặc 'chili con carne' tại các nhà hàng ở Việt Nam vì đây là món ăn đặc trưng của nước ngoài, không có tên gọi tiếng Việt tương đương hoàn toàn.
3A dark red powder made from dried chillies, used as a spice.daily life
Bột màu đỏ sẫm làm từ ớt khô, dùng làm gia vị (bột ớt).
“Add a teaspoon of chilli to the mixture.”
“Thêm một thìa cà phê bột ớt vào hỗn hợp.”
- You can substitute fresh chillies with chilli powder.
Người Việt thường gọi là 'ớt bột'. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch 'chilli' là quả ớt tươi hay ớt bột.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- fresh chilli
- dried chilli
- hot chilli
- chilli pepper
- chilli oil
- chilli powder
- chilli sauce
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- chillies
Avoid mistakes
Common mistakes
I'm feeling a bit chilli.
I'm feeling a bit chilly.
Use 'chilly' (with a y) for cold weather or feeling cold.
I bought two chillis.
I bought two chillies.
The plural of chilli is usually chillies in UK English (or chilies in US English).
He cooked a chilly for dinner.
He cooked a chilli for dinner.
The dish is spelled chilli (or chili), not chilly.
Add a spoon of chilly powder.
Add a spoon of chilli powder.
The spice is chilli powder, spelled with an 'i'.
The soup is too chilli.
The soup is too spicy.
Chilli is a noun; use 'spicy' or 'hot' as the adjective to describe the taste.
Don't confuse with
- chilly
uncomfortably cold
“It's a bit chilly outside today.”
Chilli (with an 'i') is hot food; chilly (with a 'y') is cold weather.
Academic collocations
Words that pair with "chilli" in formal and academic writing
- verb
- addchopcookeat
- adjective
- hotspicymildfreshdriedredgreen
- noun
- powdersauceoilpepperflakedish
- preposition
- within
In context
Real-world examples
- daily life
Vietnamese pho is often served with fresh slices of chilli.
Phở Việt Nam thường được dọn kèm với vài lát ớt tươi.
Ớt tươi là gia vị không thể thiếu trong các món nước truyền thống của Việt Nam như phở, bún bò.
- business
The restaurant imports authentic Mexican chillies for their signature dish.
Nhà hàng nhập khẩu ớt Mexico chính gốc cho món ăn đặc trưng của họ.
Sự giao thoa ẩm thực mang đến nhiều loại ớt ngoại nhập vào thị trường F&B Việt Nam.
- academic
Capsaicin is the active component in chillies that produces the burning sensation.
Capsaicin là thành phần hoạt tính trong ớt tạo ra cảm giác cay nóng.
Kiến thức khoa học về ẩm thực giúp hiểu rõ hơn về tác dụng của ớt đối với sức khỏe.
- daily life
We need to buy some sweet chilli sauce for the spring rolls.
Chúng ta cần mua một ít tương ớt ngọt để ăn với chả giò.
Tương ớt ngọt (thường kiểu Thái) rất phổ biến ở Việt Nam để chấm các món chiên rán.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, ớt (đặc biệt là ớt sừng, ớt hiểm) là gia vị cực kỳ phổ biến, xuất hiện trong hầu hết các bữa ăn gia đình và quán ăn.
- Người Việt thường dùng ớt tươi cắt lát cho vào nước mắm, hoặc dùng tương ớt (như tương ớt Chinsu, Cholimex) để ăn kèm với phở, bún, bánh mì.
- Món 'chilli' (thịt hầm đậu kiểu Mexico) không phổ biến trong bữa ăn truyền thống của người Việt, nhưng có thể tìm thấy ở các nhà hàng Âu Mỹ hoặc Mexico tại các thành phố lớn.
Etymology
From Nahuatl 'chīlli'. Entered English via Spanish 'chile' in the 17th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh.