Skip to content
Dictionary

burgle

/ˈbɜːrɡl/
B2verb

To enter a building illegally, usually using force, and steal things from it.

Tiếng Việt

đột nhập ăn trộm

BƠ-gồ

Nhấn mạnh âm đầu BƠ, âm cuối -gồ đọc nhẹ và lướt.

Đột nhập trái phép vào một tòa nhà, thường cạy phá, và lấy cắp đồ đạc.

Meanings

2 meanings

  1. 1To enter a building illegally, usually using force, and steal from it.general

    Đột nhập vào một tòa nhà một cách bất hợp pháp, thường dùng vũ lực, và lấy cắp đồ đạc.

    “We were burgled while we were away.”

    “Nhà chúng tôi đã bị đột nhập ăn trộm trong lúc chúng tôi đi vắng.”

    • When they got back from their holiday they found that their home had been burgled.
    • The house next door was burgled last night.

    Lưu ý rằng 'burgle' dùng cho địa điểm (nhà cửa, tòa nhà). Đừng dùng 'burgle' cho đồ vật (ví dụ: không nói 'burgle a phone', mà phải dùng 'steal a phone').

  2. 2To take the ball legally from an opposing player.sports

    Lấy bóng hợp lệ từ một cầu thủ đối phương (thường dùng trong thể thao).

    “The defender managed to burgle the ball just outside the penalty area.”

    “Hậu vệ đã xoay sở cướp được bóng ngay bên ngoài vòng cấm địa.”

    Đây là cách dùng ẩn dụ, không chính thức trong thể thao (đặc biệt là bóng đá hoặc bóng bầu dục) mang nghĩa 'cướp bóng' một cách khéo léo.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • burgle a house
  • burgle a home
  • burgle an apartment
  • be burgled

Grammar & forms

Grammar

  • transitive
  • intransitive

Inflections

third_person_singular
burgles
past_simple
burgled
past_participle
burgled
present_participle
burgling

Word family

Usage patterns

  • burgle something
  • burgle somebody

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He burgled my wallet.

    He stole my wallet.

    You burgle a building or place, not a specific small object. Objects are stolen.

  • The bank was burgled in broad daylight.

    The bank was robbed in broad daylight.

    Banks and people are typically 'robbed', while houses and apartments are 'burgled'.

  • They burgled him at knifepoint.

    They robbed him at knifepoint.

    'Burgle' refers to entering a building to steal, not attacking or confronting a person directly.

  • I was burgled my phone.

    My phone was stolen.

    You cannot be 'burgled' an object. A place is burgled, an object is stolen.

  • He is a burgle.

    He is a burglar.

    'Burgle' is the verb; 'burglar' is the noun for the person who commits the crime.

Don't confuse with

  • rob

    to take money or property from a person or place illegally, often using violence or threats

    “He was robbed on his way home.”

    You rob a person or an institution (like a bank), but you burgle a building (like a house).

  • steal

    to take something without permission or legal right

    “Someone stole my bicycle.”

    You steal objects (like a TV or a bike), but you burgle places (like a house).

Academic collocations

Words that pair with "burgle" in formal and academic writing

verb
attemptreportinvestigate
adjective
recentlyfrequently
noun
househomepropertyoffice
preposition
byduringwhile

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many houses in our neighborhood were burgled during the Tet holiday.

    Nhiều ngôi nhà trong khu phố của chúng tôi đã bị đột nhập ăn trộm trong dịp Tết.

    Tết là thời điểm mọi người thường về quê hoặc đi du lịch dài ngày, dẫn đến tình trạng trộm cắp đột nhập nhà cửa gia tăng ở Việt Nam.

  • business

    The company's main office was burgled, and several laptops were taken.

    Văn phòng chính của công ty bị đột nhập và vài chiếc máy tính xách tay bị lấy mất.

    Các văn phòng tại Việt Nam thường thuê bảo vệ hoặc lắp camera an ninh để phòng chống việc bị đột nhập lấy cắp tài sản có giá trị.

  • academic

    Studies show that properties without security systems are more likely to be burgled.

    Các nghiên cứu chỉ ra rằng những ngôi nhà không có hệ thống an ninh có nguy cơ bị đột nhập cao hơn.

    Nghiên cứu tội phạm học giúp nâng cao nhận thức về an ninh nhà ở, một chủ đề ngày càng được quan tâm tại các đô thị lớn ở Việt Nam.

  • daily life

    He was arrested for attempting to burgle a convenience store.

    Anh ta đã bị bắt vì cố gắng đột nhập ăn trộm một cửa hàng tiện lợi.

    Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/7 hoặc đóng cửa muộn ở Việt Nam đôi khi trở thành mục tiêu của tội phạm đột nhập.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'burgle' (đột nhập ăn trộm) khác với 'rob' (cướp). 'Trộm' thường lén lút và nhắm vào tài sản khi không có người hoặc người đang ngủ, trong khi 'cướp' có yếu tố đe dọa hoặc dùng vũ lực trực tiếp với nạn nhân.
  • Để phòng chống việc bị đột nhập (burgled), nhiều gia đình ở Việt Nam, đặc biệt là ở các thành phố lớn, thường lắp đặt khung sắt bảo vệ ở ban công và cửa sổ (thường gọi là 'chuồng cọp').

Etymology

Late 19th century: back-formation from the noun 'burglar'.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “burgle” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove