breakfast
/ˈbrekfəst/The first meal of the day, typically eaten in the morning.
Tiếng Việt
bữa sáng
BRÉC-phơst
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'BRÉC', âm tiết thứ hai 'phơst' đọc nhẹ và nhanh với âm 's' và 't' ở cuối.
Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.
Meanings
5 meanings
1The first meal of the day, usually eaten in the morning.noundaily life
Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.
“They were having breakfast when I arrived.”
“Họ đang ăn sáng khi tôi đến.”
- He's in the kitchen cooking us breakfast.
- Why don't we have breakfast in bed?
- Low-fat cheeses and yogurt are good breakfast foods.
- We had scrambled eggs and toast for breakfast.
Trong tiếng Anh, chúng ta dùng động từ 'have' hoặc 'eat' với breakfast. Lưu ý không dùng mạo từ 'the' trước 'breakfast' khi nói về bữa ăn nói chung (ví dụ: have breakfast, thay vì have the breakfast).
2A thing that has been done badly or is a mess.noungeneral
Một việc gì đó được thực hiện rất tệ hoặc là một mớ hỗn độn (thường dùng trong cụm 'dog's breakfast').
“He's made a real dog's breakfast of these accounts.”
“Anh ta đã làm mớ tài khoản này rối tung rối mù lên.”
- The new filing system is a complete dog's breakfast.
Đây là một thành ngữ lóng trong tiếng Anh Anh. 'Dog's breakfast' ám chỉ một thứ gì đó bừa bãi, không có tổ chức hoặc thất bại.
3A celebratory meal served after a wedding, known as a wedding breakfast.nounsocial
Bữa tiệc mừng được phục vụ sau lễ cưới (không nhất thiết phải vào buổi sáng).
“The wedding breakfast was held in a marquee on the lawn.”
“Bữa tiệc cưới được tổ chức trong một chiếc lều lớn trên bãi cỏ.”
- Guests were invited to a formal breakfast following the ceremony.
Dù có từ 'breakfast', nhưng 'wedding breakfast' thực chất là bữa tiệc chính sau hôn lễ, có thể diễn ra vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
4To eat the first meal of the day.verbgeneral
Ăn bữa sáng.
“Many of the hotel’s guests had already breakfasted and departed.”
“Nhiều khách ở khách sạn đã ăn sáng xong và rời đi.”
- She usually breakfasts alone.
- They breakfasted hurriedly on coffee and toast.
Cách dùng 'breakfast' như một động từ mang sắc thái rất trang trọng và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày so với cụm 'have breakfast'.
5To provide or serve breakfast to someone.verbdaily life
Cung cấp hoặc phục vụ bữa sáng cho ai đó.
“The host breakfasted his guests at eight sharp.”
“Chủ nhà đã phục vụ bữa sáng cho khách vào đúng tám giờ.”
- The innkeeper breakfasted the weary travelers before they set out.
Đây là cách dùng ngoại động từ, hiếm gặp, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh phục vụ cao cấp.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- big breakfast
- full breakfast
- cooked breakfast
- breakfast cereal
- breakfast table
- skip breakfast
- breakfasted hurriedly
- breakfasted well
- breakfasted on
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- breakfasts
- third_person_singular
- breakfasts
- past_simple
- breakfasted
- past_participle
- breakfasted
- present_participle
- breakfasting
Word family
- breakfastlessadjective
Usage patterns
- breakfast on something
- breakfast with somebody
Avoid mistakes
Common mistakes
I am having the breakfast.
I am having breakfast.
When referring to meals in general, we usually do not use an article.
I eat breakfast in 8 o'clock.
I eat breakfast at 8 o'clock.
Use 'at' for specific times.
She made a dog's breakfast to the report.
She made a dog's breakfast of the report.
The idiom 'dog's breakfast' is followed by the preposition 'of'.
I am breakfasting a sandwich.
I am breakfasting on a sandwich.
As a verb, 'breakfast' is usually intransitive and takes the preposition 'on' for the food item.
Do you want to take breakfast?
Do you want to have breakfast?
In English, we typically 'have' or 'eat' breakfast rather than 'take' it.
Don't confuse with
- brunch
a meal eaten in the late morning that combines breakfast and lunch
“We usually go out for brunch on Sundays.”
Use 'breakfast' for early morning, 'brunch' for late morning/early afternoon.
Academic collocations
Words that pair with "breakfast" in formal and academic writing
- verb
- consumeprepareserveskip
- adjective
- nutritioussubstantialtraditionaldaily
- noun
- consumptionhabitprovision
- preposition
- atforduring
In context
Real-world examples
- daily life
I usually have a quick breakfast before heading to work.
Tôi thường ăn sáng nhanh trước khi đi làm.
Ở Việt Nam, bữa sáng rất quan trọng nhưng thường được ăn nhanh tại các quán vỉa hè hoặc mua mang đi (như xôi, bánh mì) trước khi vào làm.
- business
Let's discuss the project details over a working breakfast tomorrow.
Chúng ta hãy thảo luận chi tiết dự án trong bữa sáng làm việc vào ngày mai.
Mô hình 'working breakfast' (ăn sáng kết hợp thảo luận công việc) đang dần trở nên phổ biến trong môi trường doanh nghiệp tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội.
- academic
Studies show that skipping breakfast can affect a student's concentration.
Các nghiên cứu chỉ ra rằng việc bỏ bữa sáng có thể ảnh hưởng đến sự tập trung của học sinh.
Tại Việt Nam, phụ huynh rất chú trọng việc con cái ăn sáng đầy đủ để có sức học tập, thường là phở, bún hoặc cơm tấm.
Notes for Vietnamese speakers
- Bữa sáng tại Việt Nam rất đa dạng và thường là món ăn nóng, có nước dùng như phở, bún, miến hoặc các món khô như bánh mì, xôi, cơm tấm.
- Khác với phương Tây thường ăn ngũ cốc hoặc bánh mì kẹp, người Việt coi bữa sáng là một bữa chính cung cấp năng lượng quan trọng cho cả ngày.
- Cụm từ 'ăn sáng' đôi khi còn được dùng để chỉ việc đi uống cà phê sáng, một nét văn hóa đặc trưng của người Việt.
Etymology
Middle English 'brekefast', composed of 'breken' (to break) and 'faste' (a fast). It literally refers to breaking the period of fasting from the previous night's sleep. Date: 15th century. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến breakfast.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ thực tế và cách sử dụng từ breakfast trong ngữ cảnh Việt Nam.