bishop
/ˈbɪʃəp/A senior Christian priest in charge of a diocese, or a chess piece that moves diagonally.
Tiếng Việt
giám mục / quân tượng
BÍ-sợp
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu 'BÍ', âm 'sh' phát âm như chữ 'x' nặng trong tiếng Việt, kết thúc bằng âm 'p' nhẹ.
Một giáo sĩ Kitô giáo cấp cao cai quản một giáo phận, hoặc một quân cờ di chuyển theo đường chéo (quân Tượng).
Meanings
2 meanings
1A senior priest in charge of the work of the Church in a city or district.social
Một giáo sĩ cấp cao chịu trách nhiệm điều hành công việc của Giáo hội trong một thành phố hoặc khu vực (giáo phận).
“The Bishop of Oxford appointed a new vicar for the parish.”
“Đức Giám mục Oxford đã bổ nhiệm một linh mục quản xứ mới cho giáo xứ.”
- He was appointed Bishop of Durham in 2015.
- Bishops from around the world gathered for the synod.
Lưu ý rằng 'bishop' đứng trên 'priest' (linh mục) trong phẩm trật Giáo hội. Trong tiếng Việt, 'Đức Giám mục' là cách xưng hô trang trọng nhất.
2A piece used in the game of chess that is like a bishop’s hat in shape and can move any number of squares in a diagonal line.general
Một quân cờ trong môn cờ vua có hình dạng giống chiếc mũ của giám mục và có thể di chuyển bao nhiêu ô tùy ý theo đường chéo.
“She sacrificed her bishop to gain a positional advantage.”
“Cô ấy đã hy sinh quân tượng của mình để chiếm ưu thế về vị trí.”
- In the endgame, a bishop can be more powerful than a knight.
- The white bishop moves on light-colored squares only.
Đừng nhầm lẫn với quân 'Elephant' (Tượng) trong cờ tướng Việt Nam vốn chỉ di chuyển được trong phạm vi sân nhà và nhảy đúng 2 ô.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- Anglican bishop
- Catholic bishop
- consecrate a bishop
- appoint a bishop
- bishop of
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The bishop of the church played chess.
The bishop of the diocese played chess.
Bishops typically oversee a 'diocese' or region, not just a single building/church, though they have a seat (cathedra) in a specific church.
Don't confuse with
- pastor
a minister in charge of a Christian church or congregation
“The pastor gave a sermon on Sunday.”
A 'bishop' is higher in rank and oversees multiple churches (a diocese), while a 'pastor' leads a single congregation.
Academic collocations
Words that pair with "bishop" in formal and academic writing
- verb
- appointconsecrateordain
- adjective
- seniordiocesansuffragan
- noun
- conferencecouncilpalace
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- social
The bishop visited the local parish to perform the confirmation ceremony.
Đức giám mục đã đến thăm giáo xứ địa phương để cử hành bí tích thêm sức.
Tại Việt Nam, các buổi lễ có sự hiện diện của Giám mục thường rất trang trọng và thu hút đông đảo giáo dân tham dự.
- general
In chess, the bishop is restricted to squares of the same color throughout the game.
Trong cờ vua, quân tượng bị giới hạn trong các ô cùng màu trong suốt ván đấu.
Cờ vua là môn thể thao trí tuệ phổ biến tại Việt Nam; người chơi cần phân biệt 'quân tượng' trong cờ vua (di chuyển chéo vô tận) và 'quân tượng/voi' trong cờ tướng (di chuyển chéo 2 ô).
- academic
The conference of bishops discussed social issues affecting the community.
Hội đồng giám mục đã thảo luận về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng.
Hội đồng Giám mục Việt Nam là tổ chức có tầm ảnh hưởng lớn đối với cộng đồng Công giáo tại Việt Nam.
- general
He moved his bishop to put the opponent's king in check.
Anh ấy di chuyển quân tượng để chiếu tướng đối phương.
Các thuật ngữ cờ vua tiếng Anh rất quan trọng cho học sinh Việt Nam tham gia các giải đấu quốc tế.
- business
The appointment of a new bishop is a significant event for the diocese.
Việc bổ nhiệm một tân giám mục là một sự kiện trọng đại đối với giáo phận.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, việc 'bổ nhiệm' (appointment) mang tính hành chính và nghi lễ cao.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khi gọi một vị Giám mục, người ta thường dùng từ 'Đức Cha' hoặc 'Đức Giám mục' để thể hiện sự tôn trọng.
- Từ 'bishop' trong cờ vua được dịch là 'quân Tượng' (nghĩa là con voi), mặc dù hình dáng của nó trong bộ cờ quốc tế giống chiếc mũ của giám mục (mitre).
- Việt Nam có một cộng đồng Công giáo lớn, vì vậy các khái niệm liên quan đến 'bishop' và 'diocese' (giáo phận) khá quen thuộc trong đời sống văn hóa.
Etymology
Old English biscop, from Latin episcopus, from Greek episkopos 'overseer', from epi 'over' + skopos 'watcher'. The word has been used in English since the 9th century to denote a high-ranking member of the clergy.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các ví dụ sử dụng của từ bishop.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành tôn giáo và thể thao.