billion
/ˈbɪljən/The number 1,000,000,000; one thousand million
Tiếng Việt
tỷ
BIN-li-ờn
Nhấn mạnh âm đầu 'BIN', âm 'li-ờn' đọc nhanh và nhẹ hơn.
Số 1.000.000.000; một nghìn triệu.
Meanings
4 meanings
11,000,000,000; one thousand million.numeralgeneral
1.000.000.000; một tỷ.
“Worldwide sales reached 2.5 billion.”
“Doanh số toàn thế giới đã chạm mức 2,5 tỷ.”
- Congress cut spending by $255 billion.
- The population of the country is over one billion.
Khi đứng sau một con số cụ thể (như 2.5 billion), từ 'billion' không bao giờ thêm 's' ở cuối.
21,000,000,000,000; one million million.numeralgeneral
1.000.000.000.000; một nghìn tỷ (theo hệ thống cũ của Anh).
“In the old British system, a billion was a million million.”
“Trong hệ thống cũ của Anh, một 'billion' tương đương với một triệu triệu (một nghìn tỷ).”
- This usage is now rare in British English.
Đây là nghĩa cũ, hiện nay ít dùng. Trong các bài thi hiện đại như IELTS hay TOEIC, hãy luôn hiểu 'billion' là một tỷ (9 chữ số 0).
3A very large amount.nouninformal
Một số lượng cực kỳ lớn; hàng tỷ.
“Our immune systems are killing billions of germs right now.”
“Hệ miễn dịch của chúng ta đang tiêu diệt hàng tỷ vi khuẩn ngay lúc này.”
- I've got billions of things to do today.
- There were billions of people at the concert.
Sử dụng 'billions of' (có 's') khi muốn nhấn mạnh một số lượng mơ hồ nhưng vô cùng lớn. Tương đương với 'hàng tỷ' trong tiếng Việt.
4An unspecified very large quantity of money or people (used in the plural).nounfinance
Một lượng tiền hoặc người rất lớn không xác định (thường dùng ở dạng số nhiều).
“The banks lost billions in the crash.”
“Các ngân hàng đã mất hàng tỷ đô la trong cuộc sụp đổ đó.”
- Four hurricanes battered Florida, causing billions of dollars in damage.
- The project will cost billions.
Trong ngữ cảnh tài chính, 'billions' thường ngầm hiểu là đơn vị tiền tệ mạnh như USD hoặc GBP nếu không có giải thích thêm.
Word bank
Common phrases
- half a billion
- quarter of a billion
- billion dollars
- billion people
- billions of dollars
- billions of pounds
- billions of years
- spend billions
Grammar & forms
Grammar
- singular
- plural
- countable
Inflections
- plural
- billions
Word family
- billionthadjective
- billionairenoun
Usage patterns
- number + billion
- billions of something
Avoid mistakes
Common mistakes
The government spent five billions dollars.
The government spent five billion dollars.
Do not make 'billion' plural when it is preceded by a specific number.
There are billion of stars.
There are billions of stars.
Use the plural form 'billions' followed by 'of' when referring to a large, unspecified quantity.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "billion" in formal and academic writing
- verb
- reachexceedspendinvest
- adjective
- estimatedtotalmulti
- noun
- dollarpoundeuropeople
- preposition
- of
In context
Real-world examples
- academic
Vietnam's population is expected to reach nearly 100 million, while the world population is over 8 billion.
Dân số Việt Nam dự kiến đạt gần 100 triệu, trong khi dân số thế giới là hơn 8 tỷ người.
Người Việt thường so sánh quy mô dân số trong nước với thế giới để hiểu về tầm vóc quốc gia.
- business
The startup raised a billion VND in its first funding round.
Công ty khởi nghiệp đã huy động được một tỷ đồng trong vòng gọi vốn đầu tiên.
Trong kinh doanh tại Việt Nam, 'tỷ' (tỷ đồng) là đơn vị tiền tệ phổ biến cho các giao dịch lớn.
- daily life
There are billions of stars in the Milky Way galaxy.
Có hàng tỷ ngôi sao trong dải Ngân Hà.
Sử dụng 'hàng tỷ' để chỉ một số lượng cực lớn không xác định trong giao tiếp hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'billion' tương đương với 'tỷ'. Khác với hệ thống số phương Tây chia nhóm 3 chữ số (thousand, million, billion), người Việt đôi khi vẫn có thói quen tư duy theo nhóm 4 chữ số (vạn, ức) trong văn chương cổ, nhưng hiện nay hoàn toàn dùng hệ thập phân chuẩn quốc tế.
- Cần lưu ý sự khác biệt lịch sử giữa 'tỷ' kiểu Mỹ (10^9) và 'tỷ' kiểu Anh cũ (10^12). Tuy nhiên, trong tiếng Việt hiện đại, 'tỷ' luôn luôn là 1.000.000.000.
- Khi nói về tiền tệ, nếu không nói rõ đơn vị, người Việt mặc định hiểu là 'tỷ đồng' (VND).
Etymology
From French billion, originally denoting the second power of a million (by the long scale 10^12), later adopted in the US to mean a thousand million (short scale 10^9). The short scale usage is now standard in both US and British English.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp ví dụ thực tế và giải thích ngữ pháp cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.