Skip to content
Dictionary

bedroom

/ˈbedrʊm/
A1noun

A private room in a house or hotel used for sleeping

Concreteness 4.9/5 · Concrete
Illustration of "bedroom"

Tiếng Việt

phòng ngủ

BÉT-rum

Nhấn mạnh vào âm 'BÉT', âm 'rum' phát âm nhẹ hơn và ngắn gọn.

Một căn phòng riêng trong nhà hoặc khách sạn được sử dụng để ngủ.

Meanings

2 meanings

  1. 1A room for sleeping innoundaily life

    Một căn phòng dùng để ngủ

    “I told him he could sleep in the spare bedroom.”

    “Tôi đã bảo anh ấy rằng anh ấy có thể ngủ ở phòng ngủ dự phòng.”

    • All the children had separate bedrooms.
    • I used to share a bedroom with my brother.
    • There were dirty clothes strewn around the bedroom.
    • They converted the spare bedroom into an office.

    Trong tiếng Việt, 'phòng ngủ' là danh từ ghép cố định. Khi mô tả nhà cửa, người Việt thường dùng cấu trúc 'nhà + số lượng + phòng ngủ' (ví dụ: nhà 3 phòng ngủ) tương đương với 'three-bedroom house'.

  2. 2Used as a way of referring to sexual activityadjectivearts culture

    Được sử dụng như một cách ám chỉ các hoạt động tình dục hoặc sự gợi cảm

    “The movie contains several explicit bedroom scenes.”

    “Bộ phim có chứa một vài cảnh phòng chiếu (cảnh nóng) trần trụi.”

    • My dad was embarrassed by the bedroom scenes in the play.
    • He has bedroom eyes, looking as if he is interested in romance.

    Khi dùng làm tính từ, 'bedroom' thường mang nghĩa bóng. Cụm từ 'bedroom eyes' dùng để chỉ ánh mắt lờ đờ, gợi tình. Người học nên cẩn trọng khi sử dụng nghĩa này để tránh gây hiểu lầm trong bối cảnh trang trọng.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • spare bedroom
  • guest bedroom
  • master bedroom
  • share a bedroom
  • convert a bedroom
  • tidy the bedroom
  • three-bedroom house
  • bedroom eyes
  • bedroom scene
  • bedroom farce

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • singular

Inflections

plural
bedrooms

Word family

Usage patterns

  • bedroom eyes
  • bedroom scenes

Avoid mistakes

Common mistakes

  • bed room

    bedroom

    Bedroom is a compound noun written as one word.

  • sleeping room

    bedroom

    While descriptive, 'sleeping room' is not the standard English term for this room in a house.

Don't confuse with

  • bedsit

    a one-room apartment serving as both bedroom and living room

    “He lives in a small bedsit in London.”

    A 'bedroom' is part of a larger house; a 'bedsit' is a self-contained unit.

Academic collocations

Words that pair with "bedroom" in formal and academic writing

verb
occupyrenovatefurnish
adjective
adjacentspaciousdomestic
noun
privacyoccupancy
preposition
ininto

In context

Real-world examples

  • daily life

    We need to clean the guest bedroom before your parents arrive.

    Chúng ta cần dọn dẹp phòng ngủ cho khách trước khi bố mẹ em đến.

    Ở Việt Nam, việc chuẩn bị phòng ngủ chu đáo cho khách (đặc biệt là người lớn tuổi) thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng.

  • daily life

    The apartment is small but it has two separate bedrooms.

    Căn hộ này nhỏ nhưng có hai phòng ngủ riêng biệt.

    Trong thị trường bất động sản Việt Nam, số lượng phòng ngủ là yếu tố then chốt để xác định giá trị và công năng của căn hộ.

  • arts culture

    The play is a classic bedroom farce full of misunderstandings.

    Vở kịch là một vở hài kịch phòng the điển hình với đầy những hiểu lầm.

    Khái niệm 'bedroom farce' (hài kịch phòng the) có thể hơi xa lạ với khán giả đại chúng Việt Nam, thường được hiểu là kịch khai thác các tình huống trớ trêu trong quan hệ nam nữ.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong các ngôi nhà truyền thống ở nông thôn Việt Nam, phòng ngủ đôi khi không được chia vách kín hoàn toàn mà ngăn cách bằng rèm hoặc tủ. Tuy nhiên, ở đô thị hiện đại, phòng ngủ là không gian riêng tư tối thượng.
  • Người Việt thường chú trọng phong thủy phòng ngủ (hướng giường, vị trí gương) để đảm bảo sức khỏe và tài lộc.
  • Cụm từ 'phòng nhì' trong tiếng Việt có nghĩa lóng chỉ vợ bé/nhân tình, khác với nghĩa 'second bedroom' (phòng ngủ thứ hai) trong tiếng Anh.

Etymology

From 'bed' + 'room'. Formed in the early 17th century, largely replacing the earlier term 'bedchamber'.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “bedroom” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove