Skip to content
Dictionary

amid

/əˈmɪd/
C1preposition

A preposition used to describe being surrounded by something or happening during a noisy or busy situation

Concreteness 2.3/5 · Abstract

Tiếng Việt

giữa lúc, ở giữa

ờ-MÍD

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'míd', âm 'd' ở cuối phát âm nhẹ và dứt khoát.

Một giới từ dùng để mô tả việc được bao quanh bởi thứ gì đó hoặc xảy ra trong một tình huống ồn ào hoặc bận rộn.

Meanings

2 meanings

  1. 1In the middle of or during something, especially something that causes excitement or fearformal

    Giữa lúc, trong bối cảnh của một sự việc gì đó (thường là sự việc gây xôn xao, náo loạn hoặc lo sợ)

    “He finished his speech amid tremendous applause.”

    “Ông ấy kết thúc bài phát biểu của mình giữa những tràng pháo tay nồng nhiệt.”

    • The dollar fell amid fears of a recession.
    • She sat calmly amid the chaos.
    • The plan was launched amid much fanfare.

    Trong ngữ cảnh này, 'amid' thường đi kèm với các danh từ trừu tượng chỉ cảm xúc hoặc tình trạng hỗn loạn (fear, applause, chaos). Người học Việt Nam thường nhầm lẫn với 'in the middle of', nhưng 'amid' mang sắc thái trang trọng và văn chương hơn.

  2. 2Surrounded by somethingliterary

    Được bao quanh bởi cái gì đó

    “The hotel was in a beautiful position amid lemon groves.”

    “Khách sạn nằm ở một vị trí tuyệt đẹp giữa những vườn chanh.”

    • We camped that night in a shallow valley amid low hills.
    • A small house standing amid the trees.
    • The bird was hidden amid the leaves.

    Khi dùng để chỉ vị trí vật lý, 'amid' gợi lên hình ảnh sự vật được bao bọc hoặc ẩn mình trong không gian thiên nhiên. Nó khác với 'among' ở chỗ 'among' thường dùng cho các đối tượng riêng biệt có thể đếm được rõ ràng.

Word bank

Common phrases

  • amid fears
  • amid concerns
  • amid speculation
  • amid rumours
  • amid growing calls
  • amid chaos
  • amid confusion

Grammar & forms

Usage patterns

  • amid something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He stood amid of the crowd.

    He stood amid the crowd.

    Do not use 'of' after 'amid'. It is a preposition itself.

  • There was silence amid the two friends.

    There was silence between the two friends.

    Use 'between' for two distinct people or things, not 'amid'.

Don't confuse with

  • among

    surrounded by or in the number of distinct countable things

    “She walked among the trees.”

    Use 'amid' mostly for uncountable nouns (chaos, fear) or when things are not distinct. Use 'among' for distinct countable items.

  • amidst

    same as amid

    “Amidst the confusion...”

    'Amidst' is a variant of 'amid'. They are generally interchangeable, but 'amid' is more common in American English.

Academic collocations

Words that pair with "amid" in formal and academic writing

verb
occurrisefall
adjective
growingmountingwidespread
noun
uncertaintycontroversyspeculationcrisis

In context

Real-world examples

  • business

    The peace talks began amid tight security in Hanoi.

    Các cuộc đàm phán hòa bình đã bắt đầu giữa bối cảnh an ninh thắt chặt tại Hà Nội.

    Sử dụng 'amid' trong các bản tin thời sự quốc tế tại Việt Nam để nhấn mạnh không khí của sự kiện.

  • daily life

    The traditional house stood peacefully amid the rice fields.

    Ngôi nhà truyền thống đứng bình yên giữa những cánh đồng lúa.

    Mô tả cảnh quan làng quê Việt Nam một cách văn chương.

  • academic

    New policies were implemented amid concerns about inflation.

    Các chính sách mới đã được thực hiện giữa những lo ngại về lạm phát.

    Thường gặp trong các bài báo kinh tế hoặc phân tích chính sách tại Việt Nam.

  • daily life

    She found her lost key amid the clutter on the table.

    Cô ấy tìm thấy chiếc chìa khóa bị mất giữa đống đồ đạc bừa bãi trên bàn.

    Dùng trong tình huống đời thường khi vật gì đó bị lẫn vào một đống lộn xộn.

  • daily life

    The festival was held amid heavy rain.

    Lễ hội vẫn được tổ chức giữa lúc trời mưa nặng hạt.

    Dùng để mô tả một sự kiện diễn ra bất chấp điều kiện ngoại cảnh khó khăn.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong tiếng Việt, 'amid' thường được dịch là 'giữa' hoặc 'giữa lúc', tùy thuộc vào việc nó chỉ vị trí hay bối cảnh thời gian.
  • Đây là một từ ở trình độ C1 (Advanced), vì vậy nó ít xuất hiện trong giao tiếp thông thường mà chủ yếu dùng trong báo chí (VnExpress International, Vietnam News) và văn học nghệ thuật.
  • Người Việt thường có xu hướng dùng 'between' hoặc 'among' cho mọi trường hợp, việc sử dụng đúng 'amid' sẽ giúp bài viết IELTS Writing Task 2 trở nên chuyên nghiệp và học thuật hơn.

Etymology

Middle English *amidde*, from Old English *on middan*, meaning 'in the middle'. It has been used since the 12th century.

Exam levels

IELTS

7.0

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “amid” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove