ambulance
/ˈæmbjələns/A vehicle equipped to transport sick or injured people to a hospital
Tiếng Việt
xe cứu thương
AM-biu-lờn-s
Nhấn mạnh vào âm đầu 'AM', âm 's' ở cuối cần được phát âm rõ nhưng nhẹ.
Một loại phương tiện được trang bị để vận chuyển người bệnh hoặc người bị thương đến bệnh viện
Meanings
3 meanings
1A vehicle with special equipment, used for taking sick or injured people to a hospital.noundaily life
Một loại phương tiện có trang bị đặc biệt, được sử dụng để đưa người bệnh hoặc người bị thương đến bệnh viện.
“Call an ambulance!”
“Gọi xe cấp cứu mau!”
- An ambulance was sent to the scene of the accident.
- Don't worry—the ambulance is on its way.
- He was put into an ambulance and taken away.
- He went in the ambulance with his father.
Trong tiếng Việt, 'xe cứu thương' và 'xe cấp cứu' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'xe cấp cứu' phổ biến hơn trong khẩu ngữ hằng ngày.
2A mobile field hospital, historically used to treat the wounded near the battlefield.nountechnical
Một bệnh viện dã chiến di động, trong lịch sử được sử dụng để điều trị thương binh gần chiến trường.
“The field ambulance unit was deployed near the front lines.”
“Đơn vị xe cứu thương dã chiến đã được triển khai gần tiền tuyến.”
Nghĩa này ít dùng trong đời sống hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu lịch sử hoặc quân sự.
3To transport a sick or injured person by ambulance.verbgeneral
Vận chuyển một người bệnh hoặc người bị thương bằng xe cứu thương.
“The injured player was ambulanced to the nearest hospital.”
“Cầu thủ bị thương đã được đưa đến bệnh viện gần nhất bằng xe cứu thương.”
Cách dùng 'ambulance' như một động từ không phổ biến trong tiếng Anh thông dụng và hiếm khi được dịch trực tiếp thành một động từ đơn lẻ trong tiếng Việt (thường phải dùng cụm từ 'đưa đi bằng xe cấp cứu').
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- call an ambulance
- air ambulance
- field ambulance
- ambulance crew
- ambulance driver
- ambulance service
- by ambulance
- in an ambulance
- wait for an ambulance
- be ambulanced to
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- ambulances
- third_person_singular
- ambulances
- past_simple
- ambulanced
- past_participle
- ambulanced
- present_participle
- ambulancing
Word family
- ambulatoryadjective
Usage patterns
- call an ambulance
- take somebody to hospital by ambulance
- ambulance somebody to hospital
Avoid mistakes
Common mistakes
I went to hospital by the ambulance.
I went to hospital by ambulance.
Use 'by ambulance' to describe the mode of transport, similar to 'by car' or 'by bus'.
Don't confuse with
- paramedic
a person trained to give emergency medical care
“The paramedic treated him in the ambulance.”
Ambulance is the vehicle; paramedic is the person.
Academic collocations
Words that pair with "ambulance" in formal and academic writing
- verb
- dispatchcallrequire
- adjective
- emergencyprivatemilitary
- noun
- servicecrewsiren
- preposition
- inby
In context
Real-world examples
- daily life
We need to call an ambulance immediately; there's been a serious accident.
Chúng ta cần gọi xe cứu thương ngay lập tức; vừa có một vụ tai nạn nghiêm trọng xảy ra.
Ở Việt Nam, số điện thoại khẩn cấp để gọi xe cứu thương là 115.
- business
The hospital's ambulance service operates 24/7 to ensure patient safety.
Dịch vụ xe cứu thương của bệnh viện hoạt động 24/7 để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Các bệnh viện tư nhân tại Việt Nam thường quảng bá dịch vụ cấp cứu như một lợi thế cạnh tranh về chất lượng phục vụ.
- academic
The efficiency of ambulance response times is a key metric in public health research.
Hiệu quả của thời gian phản hồi của xe cứu thương là một chỉ số chính trong nghiên cứu y tế công cộng.
Tình trạng kẹt xe tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM là một thách thức lớn cho thời gian phản hồi của xe cấp cứu.
- daily life
Many people volunteer for the community ambulance crew in rural areas.
Nhiều người tình nguyện tham gia đội ngũ xe cứu thương cộng đồng ở các vùng nông thôn.
Tại miền Tây Việt Nam, mô hình 'xe chuyển bệnh từ thiện' rất phổ biến để giúp đỡ người nghèo.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, người dân thường gọi xe cứu thương là 'xe cấp cứu'.
- Khi nghe tiếng còi xe cứu thương, các phương tiện giao thông khác có nghĩa vụ nhường đường, mặc dù thực tế giao thông đông đúc đôi khi gây khó khăn.
- Số điện thoại cấp cứu y tế toàn quốc là 115.
- Có sự phân biệt giữa xe cấp cứu của nhà nước (bệnh viện công) và xe cấp cứu của các đơn vị tư nhân hoặc từ thiện.
Etymology
From French 'hôpital ambulant' (walking hospital), from Latin 'ambulare' (to walk). Originally referring to a mobile field hospital serving an army, later applied to the vehicle itself.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Nguồn tra cứu từ vựng và các cụm từ liên quan chuyên sâu.