Skip to content
Dictionary

ambulance

/ˈæmbjələns/
B2noun

A vehicle equipped to transport sick or injured people to a hospital

Concreteness 4.8/5 · Concrete
Illustration of "ambulance"

Tiếng Việt

xe cứu thương

AM-biu-lờn-s

Nhấn mạnh vào âm đầu 'AM', âm 's' ở cuối cần được phát âm rõ nhưng nhẹ.

Một loại phương tiện được trang bị để vận chuyển người bệnh hoặc người bị thương đến bệnh viện

Meanings

3 meanings

  1. 1A vehicle with special equipment, used for taking sick or injured people to a hospital.noundaily life

    Một loại phương tiện có trang bị đặc biệt, được sử dụng để đưa người bệnh hoặc người bị thương đến bệnh viện.

    “Call an ambulance!”

    “Gọi xe cấp cứu mau!”

    • An ambulance was sent to the scene of the accident.
    • Don't worry—the ambulance is on its way.
    • He was put into an ambulance and taken away.
    • He went in the ambulance with his father.

    Trong tiếng Việt, 'xe cứu thương' và 'xe cấp cứu' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'xe cấp cứu' phổ biến hơn trong khẩu ngữ hằng ngày.

  2. 2A mobile field hospital, historically used to treat the wounded near the battlefield.nountechnical

    Một bệnh viện dã chiến di động, trong lịch sử được sử dụng để điều trị thương binh gần chiến trường.

    “The field ambulance unit was deployed near the front lines.”

    “Đơn vị xe cứu thương dã chiến đã được triển khai gần tiền tuyến.”

    Nghĩa này ít dùng trong đời sống hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong tài liệu lịch sử hoặc quân sự.

  3. 3To transport a sick or injured person by ambulance.verbgeneral

    Vận chuyển một người bệnh hoặc người bị thương bằng xe cứu thương.

    “The injured player was ambulanced to the nearest hospital.”

    “Cầu thủ bị thương đã được đưa đến bệnh viện gần nhất bằng xe cứu thương.”

    Cách dùng 'ambulance' như một động từ không phổ biến trong tiếng Anh thông dụng và hiếm khi được dịch trực tiếp thành một động từ đơn lẻ trong tiếng Việt (thường phải dùng cụm từ 'đưa đi bằng xe cấp cứu').

Word bank

Common phrases

  • call an ambulance
  • air ambulance
  • field ambulance
  • ambulance crew
  • ambulance driver
  • ambulance service
  • by ambulance
  • in an ambulance
  • wait for an ambulance
  • be ambulanced to

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • transitive

Inflections

plural
ambulances
third_person_singular
ambulances
past_simple
ambulanced
past_participle
ambulanced
present_participle
ambulancing

Word family

Usage patterns

  • call an ambulance
  • take somebody to hospital by ambulance
  • ambulance somebody to hospital

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I went to hospital by the ambulance.

    I went to hospital by ambulance.

    Use 'by ambulance' to describe the mode of transport, similar to 'by car' or 'by bus'.

Don't confuse with

  • paramedic

    a person trained to give emergency medical care

    “The paramedic treated him in the ambulance.”

    Ambulance is the vehicle; paramedic is the person.

Academic collocations

Words that pair with "ambulance" in formal and academic writing

verb
dispatchcallrequire
adjective
emergencyprivatemilitary
noun
servicecrewsiren
preposition
inby

In context

Real-world examples

  • daily life

    We need to call an ambulance immediately; there's been a serious accident.

    Chúng ta cần gọi xe cứu thương ngay lập tức; vừa có một vụ tai nạn nghiêm trọng xảy ra.

    Ở Việt Nam, số điện thoại khẩn cấp để gọi xe cứu thương là 115.

  • business

    The hospital's ambulance service operates 24/7 to ensure patient safety.

    Dịch vụ xe cứu thương của bệnh viện hoạt động 24/7 để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

    Các bệnh viện tư nhân tại Việt Nam thường quảng bá dịch vụ cấp cứu như một lợi thế cạnh tranh về chất lượng phục vụ.

  • academic

    The efficiency of ambulance response times is a key metric in public health research.

    Hiệu quả của thời gian phản hồi của xe cứu thương là một chỉ số chính trong nghiên cứu y tế công cộng.

    Tình trạng kẹt xe tại các đô thị lớn như Hà Nội và TP.HCM là một thách thức lớn cho thời gian phản hồi của xe cấp cứu.

  • daily life

    Many people volunteer for the community ambulance crew in rural areas.

    Nhiều người tình nguyện tham gia đội ngũ xe cứu thương cộng đồng ở các vùng nông thôn.

    Tại miền Tây Việt Nam, mô hình 'xe chuyển bệnh từ thiện' rất phổ biến để giúp đỡ người nghèo.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, người dân thường gọi xe cứu thương là 'xe cấp cứu'.
  • Khi nghe tiếng còi xe cứu thương, các phương tiện giao thông khác có nghĩa vụ nhường đường, mặc dù thực tế giao thông đông đúc đôi khi gây khó khăn.
  • Số điện thoại cấp cứu y tế toàn quốc là 115.
  • Có sự phân biệt giữa xe cấp cứu của nhà nước (bệnh viện công) và xe cấp cứu của các đơn vị tư nhân hoặc từ thiện.

Etymology

From French 'hôpital ambulant' (walking hospital), from Latin 'ambulare' (to walk). Originally referring to a mobile field hospital serving an army, later applied to the vehicle itself.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “ambulance” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove