weekday
/ˈwiːkdeɪ/Any day of the week except Saturday and Sunday.
Tiếng Việt
ngày thường
UÍCH-đầy
Nhấn mạnh âm đầu 'UÍCH' (kéo dài âm i), âm sau 'đầy' đọc nhẹ và ngắn hơn.
Bất kỳ ngày nào trong tuần ngoại trừ thứ Bảy và Chủ nhật.
Meanings
2 meanings
1Any day except Saturday and Sunday.daily life
Bất kỳ ngày nào ngoại trừ thứ Bảy và Chủ nhật (ngày thường).
“The centre is open from 9 a.m. to 6 p.m. on weekdays.”
“Trung tâm mở cửa từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều vào các ngày thường.”
- The subway carries 650,000 passengers on an average weekday.
- I usually do my grocery shopping on a weekday afternoon.
Luôn sử dụng giới từ 'on' trước 'weekdays' (on weekdays). Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'ngày thường' hoặc 'ngày trong tuần'.
2Any day of the week (Monday through Sunday).rare
Bất kỳ ngày nào trong tuần (từ thứ Hai đến Chủ nhật).
“In older texts, a weekday might refer to any day of the week.”
“Trong các văn bản cổ, 'weekday' có thể chỉ bất kỳ ngày nào trong tuần.”
Nghĩa này rất hiếm gặp và đã lỗi thời (old-fashioned). Người học tiếng Anh hiện đại chỉ cần ghi nhớ nghĩa thứ nhất (từ thứ Hai đến thứ Sáu).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- weekday morning
- weekday afternoon
- weekday evening
- weekday night
- average weekday
- on weekdays
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- weekdays
Usage patterns
- on a weekday
- during the weekday
Avoid mistakes
Common mistakes
in weekdays
on weekdays
Use the preposition 'on' with days of the week and the word 'weekdays'.
at the weekday
on a weekday
Use 'on' for specific days or types of days.
I work every weekdays.
I work every weekday.
'Every' is followed by a singular noun.
The store is open all the weekday.
The store is open all week.
'Weekday' refers to individual days; use 'week' for the entire period.
We will meet in a weekday.
We will meet on a weekday.
Days take the preposition 'on'.
Don't confuse with
- workday
a day on which one works
“My workday ends at 5 PM.”
A weekday is Monday-Friday, but a workday is any day you specifically work.
Academic collocations
Words that pair with "weekday" in formal and academic writing
- verb
- fall onspend
- adjective
- averagetypicalbusyquiet
- noun
- morningafternooneveningnight
- preposition
- onduring
In context
Real-world examples
- daily life
Traffic is always heavy on weekday mornings.
Giao thông luôn đông đúc vào các buổi sáng ngày thường.
Giao thông ở các thành phố lớn của Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM thường xuyên ùn tắc vào giờ cao điểm các ngày đi làm.
- business
Please contact our customer service during regular weekdays.
Vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi trong các ngày làm việc bình thường.
Các dịch vụ hành chính, ngân hàng và chăm sóc khách hàng tại Việt Nam thường chỉ hoạt động từ thứ Hai đến thứ Sáu.
- academic
The library offers extended study hours on weekdays.
Thư viện kéo dài giờ tự học vào các ngày trong tuần.
Thư viện các trường đại học ở Việt Nam thường mở cửa muộn hơn vào các ngày trong tuần để phục vụ nhu cầu học tập của sinh viên.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam, 'ngày thường' (weekday) chủ yếu chỉ từ thứ Hai đến thứ Sáu. Tuy nhiên, nhiều trường học và công ty vẫn làm việc vào sáng thứ Bảy, do đó khái niệm 'ngày nghỉ cuối tuần' (weekend) đôi khi chỉ thực sự bắt đầu từ chiều thứ Bảy.
- Người Việt thường dùng cụm từ 'ngày trong tuần' hoặc 'ngày thường' để phân biệt với 'cuối tuần' (thứ Bảy, Chủ nhật) hoặc 'ngày lễ' (holidays).
Etymology
From Old English 'wīcdæg', meaning a day of the week, later narrowing to mean a day other than Sunday, and eventually excluding Saturday as the modern concept of the weekend developed.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng trực tuyến với nhiều ví dụ ngữ cảnh phong phú.