waterfall
/ˈwɔːtərfɔːl/A place where a stream or river falls from a high place over a cliff or rock.
Tiếng Việt
thác nước
UÓ-tờ-phòn
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'UÓ', âm 'tờ' đọc lướt nhẹ, âm cuối 'phòn' uốn lưỡi nhẹ chữ 'l' ở cuối.
Nơi dòng suối hoặc sông chảy từ trên cao xuống qua vách đá hoặc tảng đá.
Meanings
4 meanings
1A place where a stream or river falls from a high place, for example over a cliff or rock.noungeneral
Nơi dòng suối hoặc sông chảy từ trên cao xuống, ví dụ như qua vách đá hoặc tảng đá.
“She watched the magnificent waterfall cascade down the mountainside.”
“Cô ấy ngắm nhìn thác nước tráng lệ đổ xuống sườn núi.”
- We hiked for two hours through the forest to reach the waterfall.
- The river forms a spectacular waterfall as it drops into the gorge.
Trong tiếng Việt, 'thác nước' thường được gọi tắt là 'thác' khi đi kèm với tên riêng (ví dụ: Thác Bản Giốc, Thác Prenn).
2A project management methodology in software engineering where each phase must be completed before the next begins.nountechnology
Một phương pháp quản lý dự án trong công nghệ phần mềm, trong đó mỗi giai đoạn phải được hoàn thành trước khi giai đoạn tiếp theo bắt đầu (Mô hình thác nước).
“The team had taken a whole group of people through a painful waterfall development process.”
“Nhóm đã đưa toàn bộ mọi người trải qua một quá trình phát triển theo mô hình thác nước đầy gian nan.”
- Many companies are moving away from waterfall and adopting agile methodologies.
Thường được gọi là 'mô hình thác nước' (waterfall model) trong ngành IT tại Việt Nam, thường được đem ra so sánh với mô hình 'Agile'.
3To fall or flow downwards in large quantities like a waterfall.verbgeneral
Rơi hoặc chảy xuống với số lượng lớn giống như thác nước.
“The heavy rain waterfalled off the edge of the roof.”
“Cơn mưa lớn trút xuống như thác từ mép mái nhà.”
- Her long dark hair waterfalled down her back.
Thường được dịch là 'đổ xuống như thác' hoặc 'tuôn như thác' trong văn cảnh miêu tả văn học.
4To drink from a container by pouring it from a height so as not to touch one's lips to the rim.verbsocial
Uống nước từ bình bằng cách rót từ trên cao xuống để môi không chạm vào miệng bình.
“He waterfalled the water bottle to share it with his teammates after the game.”
“Anh ấy tu chai nước từ trên cao để chia sẻ với đồng đội sau trận đấu.”
- Make sure you waterfall that drink if you're going to pass it around.
Hành động này trong tiếng Việt giới trẻ thường gọi là 'tu nước' hoặc 'uống cách không' để giữ vệ sinh khi uống chung.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- intransitive
- transitive
Inflections
- plural
- waterfalls
- third_person_singular
- waterfalls
- past_simple
- waterfalled
- past_participle
- waterfalled
- present_participle
- waterfalling
Usage patterns
- waterfall down something
Avoid mistakes
Common mistakes
We went to see the beautiful water fall.
We went to see the beautiful waterfall.
Waterfall is a single compound word, not two separate words.
The waterfall is 50 meters tall.
The waterfall is 50 meters high.
We typically use 'high' rather than 'tall' to describe the vertical drop of a waterfall.
The river makes a waterfall.
The river forms a waterfall.
The natural collocation is 'form a waterfall', not 'make a waterfall'.
We visited to the waterfall.
We visited the waterfall.
The verb 'visit' is transitive and does not take the preposition 'to'.
He is working in waterfall.
He is working in a waterfall environment.
When referring to the software methodology, it is usually used as an adjective modifying 'process', 'methodology', or 'environment'.
Academic collocations
Words that pair with "waterfall" in formal and academic writing
- verb
- cascadeflowplungeform
- adjective
- spectacularmagnificentstunninghigh
- noun
- cliffrivergorgemethodology
- preposition
- overintodown
In context
Real-world examples
- daily life
We took lots of photos in front of the waterfall.
Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh trước thác nước.
Chụp ảnh tại các thác nước là hoạt động du lịch rất phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt là ở Tây Nguyên và vùng núi phía Bắc.
- business
The software company decided to switch from a waterfall approach to agile.
Công ty phần mềm đã quyết định chuyển từ phương pháp thác nước sang agile.
Ngành công nghệ thông tin đang phát triển mạnh tại Việt Nam, và việc chuyển đổi từ mô hình thác nước truyền thống sang Agile là xu hướng chung của các công ty phần mềm.
- academic
Geologists study how waterfalls erode the underlying rock over thousands of years.
Các nhà địa chất học nghiên cứu cách các thác nước xói mòn lớp đá bên dưới qua hàng ngàn năm.
Kiến thức địa lý cơ bản được giảng dạy trong trường phổ thông tại Việt Nam, giải thích sự hình thành của các địa hình tự nhiên.
- tourism
Ban Gioc is one of the most majestic waterfalls located on the border.
Bản Giốc là một trong những thác nước hùng vĩ nhất nằm trên đường biên giới.
Thác Bản Giốc ở Cao Bằng là thác nước tự nhiên lớn nhất Đông Nam Á và là niềm tự hào của du lịch Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Việt Nam có địa hình đồi núi chiếm 3/4 diện tích nên sở hữu rất nhiều thác nước đẹp trải dài từ Bắc vào Nam, nổi tiếng nhất là Thác Bản Giốc (Cao Bằng), Thác Pongour (Đà Lạt), và Thác Dray Nur (Đắk Lắk).
- Trong văn hóa dân gian của các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên, thác nước thường gắn liền với các truyền thuyết về tình yêu, sự hy sinh hoặc các vị thần bảo hộ buôn làng.
Etymology
From Middle English waterfal, from Old English wæterfeall. Equivalent to water + fall.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.