thursday
/ˈθɜːrzdi/The day of the week that comes after Wednesday and before Friday.
Tiếng Việt
thứ Năm
THƠ-z-đì
Âm 'th' đọc bằng cách đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi; nhấn mạnh vào âm 'THƠ', âm 'đì' đọc nhẹ và xuống giọng.
Ngày trong tuần sau thứ Tư và trước thứ Sáu.
Meanings
1 meaning
1The day of the week after Wednesday and before Friday.daily life
Ngày trong tuần sau thứ Tư và trước thứ Sáu.
“It's Thursday today, isn't it?”
“Hôm nay là thứ Năm, đúng không nhỉ?”
- We're going to the cinema next Thursday.
- The museum is closed on Thursdays.
- I haven't seen her since last Thursday.
- Shall we meet on Thursday morning?
Luôn nhớ viết hoa chữ cái đầu 'T' trong 'Thursday'. Người Việt hay nhầm lẫn giữa 'Tuesday' (thứ Ba) và 'Thursday' (thứ Năm) vì cả hai đều bắt đầu bằng chữ 'T'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- last Thursday
- next Thursday
- every Thursday
- Thursday morning
- Thursday afternoon
- Thursday evening
- Thursday night
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- Thursdays
Usage patterns
- on Thursday
- last Thursday
- next Thursday
- every Thursday
Avoid mistakes
Common mistakes
I will see you in Thursday.
I will see you on Thursday.
Use 'on' for specific days of the week.
i am busy this thursday.
I am busy this Thursday.
Days of the week are proper nouns and must be capitalized.
We met at Thursday morning.
We met on Thursday morning.
Use 'on' even when a time of day is added to the day.
I have an appointment on next Thursday.
I have an appointment next Thursday.
Do not use 'on' before 'next', 'last', 'this', or 'every' with days of the week.
He works Thrusday.
He works Thursday.
Spelling error: the 'u' comes before the 'r' (Thursday).
Don't confuse with
- Tuesday
The day after Monday and before Wednesday.
“I have a meeting on Tuesday, not Thursday.”
Tuesday starts with 'Tu' and Thursday starts with 'Th'. Think of 'Thor' for Thursday.
Academic collocations
Words that pair with "thursday" in formal and academic writing
- verb
- schedulearrangepostpone
- adjective
- upcomingfollowingprevious
- noun
- afternoonsessiondeadline
- preposition
- onbyuntil
In context
Real-world examples
- daily life
Are you free for lunch this Thursday?
Thứ Năm này bạn có rảnh đi ăn trưa không?
Trong văn hóa Việt Nam, lời mời ăn trưa vào các ngày trong tuần thường là cách để duy trì mối quan hệ bạn bè hoặc đồng nghiệp.
- business
The weekly report must be submitted every Thursday by 5 PM.
Báo cáo hàng tuần phải được nộp vào mỗi thứ Năm trước 5 giờ chiều.
Thứ Năm thường là thời điểm cao điểm để hoàn tất các công việc trong tuần tại các văn phòng ở Việt Nam trước khi sang thứ Sáu.
- academic
The seminar on sustainable development is scheduled for next Thursday.
Hội thảo về phát triển bền vững được lên lịch vào thứ Năm tới.
Các hoạt động học thuật và hội thảo tại các trường đại học Việt Nam thường tránh tổ chức vào cuối tuần để đảm bảo sự tham gia của sinh viên.
Notes for Vietnamese speakers
- Người Việt Nam gọi thứ Năm (Thursday) dựa trên số thứ tự, bắt đầu từ Chủ Nhật (Sunday) là ngày đầu tuần, sau đó là thứ Hai (Monday)... đến thứ Năm là ngày thứ 5 trong chuỗi đếm này.
- Trong văn hóa phương Tây, Thursday được đặt theo tên thần Thor (thần sấm sét), trong khi tiếng Việt thuần túy là cách đếm số.
- Tại Việt Nam, các rạp chiếu phim thường có chương trình khuyến mãi 'Ngày thứ Năm giá rẻ' hoặc các ưu đãi tương tự để kích cầu trước cuối tuần.
Etymology
From Middle English Thuresday, from Old English Thunresdæg 'day of Thunor' (the god of thunder, or Thor). This was a translation of the Latin dies Iovis 'day of Jupiter'. Jupiter and Thor were both associated with thunder. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa và các cụm từ liên quan đến 'thursday' trên nền tảng Laban.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển chi tiết cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng thực tế.