techno
/ˈteknəʊ/A type of fast, electronic dance music with a regular beat, or a prefix relating to technology.
Tiếng Việt
techno
TÉC-nâu
Nhấn mạnh âm đầu 'TÉC', âm sau 'nâu' đọc nhẹ và ngắn.
Một thể loại nhạc khiêu vũ điện tử có nhịp điệu đều và nhanh, hoặc một tiền tố liên quan đến công nghệ.
Meanings
2 meanings
1A type of fast, electronic dance music, typically with little or no singing and a regular beat.noungeneral
Một thể loại nhạc khiêu vũ điện tử nhanh, thường có ít hoặc không có lời hát và có nhịp điệu đều đặn.
“Thousands of ravers came to Berlin yesterday for the world's largest techno music party.”
“Hàng ngàn người hâm mộ nhạc điện tử đã đến Berlin hôm qua để tham dự bữa tiệc nhạc techno lớn nhất thế giới.”
- This new album finds the group at the cutting edge of techno pop.
- The club plays a mix of house and techno.
Trong tiếng Việt, từ này thường được dùng kèm với từ 'nhạc' (nhạc techno) để làm rõ nghĩa. Lưu ý đây là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a/an' hay thêm 's' số nhiều.
2Connected with or relating to technology (used as a combining form or prefix).particletechnology
Được kết nối hoặc liên quan đến công nghệ (được sử dụng như một hình thức kết hợp hoặc tiền tố).
“He is a self-confessed technophobe who avoids using computers.”
“Anh ấy tự nhận mình là một người sợ công nghệ, luôn tránh sử dụng máy tính.”
- She is a technophile who loves buying the latest gadgets.
- The author is famous for writing fast-paced techno-thrillers.
Khi dùng như một tiền tố, 'techno-' thường được ghép trực tiếp với một danh từ khác (ví dụ: techno-thriller) và thường giữ nguyên dạng tiếng Anh trong các văn bản tiếng Việt chuyên ngành.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- techno beat
- techno music
- techno pop
- techno party
- techno club
- technophobe
- technophile
- techno-thriller
- technobabble
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Word family
- technologicaladjective
- technologicallyadverb
- technologynoun
- technologizeverb
Usage patterns
- listen to techno
- play techno
- dance to techno
- techno- + noun
Avoid mistakes
Common mistakes
He listens to a techno.
He listens to techno.
Techno is an uncountable noun when referring to the music genre, so it does not take the article 'a'.
She is playing technos.
She is playing techno.
Techno does not have a plural form.
I like the techno musics.
I like techno music.
The word 'music' is uncountable and should not be pluralized.
He is a techno-phobic.
He is a technophobe.
The correct noun form for someone who fears technology is 'technophobe'.
They danced to the technos.
They danced to techno.
Because techno is uncountable, it cannot be made plural with an 's'.
Don't confuse with
- tech
A general abbreviation for technology or the technology industry.
“He works in the tech industry.”
Use 'techno' specifically for the music genre or as a prefix for technology-related compound words (like technophobe), and 'tech' for general technology.
- house
A genre of electronic dance music that is generally slower and more soulful than techno.
“The DJ transitioned from house to techno.”
Techno is typically faster, more industrial, and more repetitive than house music.
Academic collocations
Words that pair with "techno" in formal and academic writing
- verb
- listenplayproducedancemix
- adjective
- electronicfastrepetitiveundergroundindustrial
- noun
- musicculturescenebeatparty
- preposition
- toinwith
In context
Real-world examples
- daily life
The club was playing loud techno music all night.
Câu lạc bộ đã bật nhạc techno ầm ĩ suốt đêm.
Phản ánh văn hóa đi bar/club và giải trí về đêm của giới trẻ tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- daily life
As a technophobe, my grandfather struggles with smartphones.
Là một người sợ công nghệ, ông tôi rất chật vật khi dùng điện thoại thông minh.
Thể hiện khoảng cách thế hệ trong việc tiếp cận công nghệ số đang diễn ra phổ biến tại Việt Nam.
- arts culture
The festival featured some of the best underground techno DJs.
Lễ hội có sự góp mặt của một số DJ nhạc techno underground xuất sắc nhất.
Sự phát triển mạnh mẽ của các lễ hội âm nhạc điện tử (EDM festivals) thu hút đông đảo giới trẻ Việt Nam.
- academic
The author's new techno-thriller explores the dangers of artificial intelligence.
Cuốn tiểu thuyết giật gân công nghệ mới của tác giả khám phá những mối nguy hiểm của trí tuệ nhân tạo.
Sự quan tâm ngày càng tăng đối với các chủ đề AI và công nghệ trong văn học và truyền thông đại chúng tại Việt Nam.
- business
Many young producers in Vietnam are experimenting with techno beats.
Nhiều nhà sản xuất âm nhạc trẻ ở Việt Nam đang thử nghiệm với các nhịp điệu techno.
Ngành công nghiệp sản xuất âm nhạc điện tử đang lên tại Việt Nam với nhiều tài năng trẻ vươn tầm quốc tế.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'techno' đôi khi được giới trẻ dùng chung chung để chỉ nhạc điện tử (EDM) hoặc 'nhạc sàn', mặc dù trong giới chuyên môn âm nhạc, nó là một thể loại riêng biệt hoàn toàn với house, trance hay vinahouse.
- Tiền tố 'techno-' thường xuất hiện trong các từ mượn hoặc thuật ngữ công nghệ được sử dụng trực tiếp trong tiếng Việt (như technophile, technophobe), phản ánh sự hội nhập nhanh chóng của Việt Nam vào kỷ nguyên số.
Etymology
Shortened from 'technology'. As a music genre, it was coined in the 1980s in Detroit, Michigan, to describe a futuristic style of electronic dance music.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến, cung cấp nghĩa cơ bản của từ techno trong ngữ cảnh âm nhạc và công nghệ.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hỗ trợ tra cứu các thuật ngữ tiếng Anh và tiền tố liên quan đến công nghệ.