Skip to content
Dictionary

staircase

/ˈsterkeɪs/
C1noun

A set of stairs inside a building, including the posts and bars at the side.

Concreteness 4.7/5 · Concrete

Tiếng Việt

cầu thang

XTE-kây-x

Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu 'XTE', âm 'kây' kéo dài nhẹ và kết thúc bằng âm 'x' gió.

Một hệ thống bậc thang bên trong tòa nhà, bao gồm cả trụ và tay vịn ở hai bên.

Meanings

5 meanings

  1. 1A set of stairs inside a building including the banisters (posts and bars that are fixed at the side).noungeneral

    Một hệ thống bậc thang bên trong tòa nhà bao gồm cả lan can (các trụ và thanh ngang được cố định ở hai bên).

    “She walked gracefully down the grand marble staircase.”

    “Cô ấy bước xuống chiếc cầu thang bằng đá cẩm thạch tráng lệ một cách duyên dáng.”

    • The spiral staircase led to an upper gallery.
    • They passed each other on the staircase.
    • We waited at the bottom of the staircase to the main floor.

    Người Việt thường gọi chung là 'cầu thang'. 'Staircase' nhấn mạnh vào toàn bộ cấu trúc kiến trúc (gồm cả bậc và tay vịn), khác với 'stairs' chỉ đơn thuần là các bậc thang.

  2. 2A connected set of flights of stairs; a stairwell.noungeneral

    Một chuỗi các nhịp cầu thang nối liền nhau; buồng thang bộ.

    “The emergency exit is located in the concrete staircase at the back of the building.”

    “Lối thoát hiểm khẩn cấp nằm ở cầu thang bê tông phía sau tòa nhà.”

    • He ran up the staircase to the fifth floor.

    Trong ngữ cảnh các tòa nhà cao tầng, 'staircase' thường được hiểu là 'cầu thang bộ' hoặc 'cầu thang thoát hiểm'.

  3. 3A set of locks (enclosed sections of waterway) mounted one above the next.nountechnical

    Một hệ thống các âu tàu (các đoạn đường thủy khép kín) được lắp đặt cái này nối tiếp cái kia theo dạng bậc thang.

    “The canal features a spectacular staircase of five locks.”

    “Con kênh có một hệ thống âu tàu bậc thang gồm năm bậc rất ngoạn mục.”

    Đây là thuật ngữ chuyên ngành thủy lợi. 'Lock' ở đây dịch là 'âu tàu' hoặc 'âu thuyền', dùng để nâng/hạ mực nước cho tàu thuyền qua lại.

  4. 4To gradually buy more of a property from a person or company that also owns part of the property.verbbusiness

    Mua dần thêm phần sở hữu của một bất động sản từ một cá nhân hoặc công ty cùng đồng sở hữu bất động sản đó.

    “Only 10% of those in shared ownership chose to staircase.”

    “Chỉ 10% những người trong chương trình sở hữu chung chọn cách mua tăng dần cổ phần.”

    • You need to contact your housing provider and give notice that you intend to staircase.

    Thuật ngữ này đặc thù trong ngành bất động sản Anh Quốc (chương trình Shared Ownership). Ở Việt Nam không có mô hình tương đương chính xác, có thể hiểu là 'mua đứt dần'.

  5. 5To modify a signal or a graph to resemble steps.verbtechnical

    Biến đổi một tín hiệu hoặc một biểu đồ để nó có hình dạng giống như các bậc thang.

    “The algorithm staircases the continuous signal into discrete levels.”

    “Thuật toán biến đổi tín hiệu liên tục thành các mức rời rạc dạng bậc thang.”

    Thuật ngữ chuyên ngành trong xử lý tín hiệu số (DSP) hoặc toán học, thường dịch là 'lượng tử hóa dạng bậc thang' hoặc 'tạo dạng bậc thang'.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • steep staircase
  • broad staircase
  • wide staircase
  • spiral staircase
  • ascend the staircase
  • climb the staircase
  • mount the staircase
  • the bottom of the staircase
  • the foot of the staircase
  • the top of the staircase
  • intend to staircase
  • chose to staircase
  • staircase up

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
staircases
third_person_singular
staircases
past_simple
staircased
past_participle
staircased
present_participle
staircasing

Usage patterns

  • on the staircase
  • staircase to something
  • staircase (in shared ownership)

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He walked up the staircases.

    He walked up the staircase.

    A single flight or connected set of flights is referred to as a singular staircase.

  • She fell down the stairs case.

    She fell down the staircase.

    Staircase is a single compound word, not two separate words.

  • The house has a beautiful stair case.

    The house has a beautiful staircase.

    Staircase is written as one word, not two.

  • They met at the staircase's bottom.

    They met at the bottom of the staircase.

    Use 'the bottom of the staircase' rather than the possessive form ('s) for inanimate objects.

  • He is staircasing the stairs.

    He is climbing the staircase.

    The verb 'staircase' is used in real estate or signal processing, not for the physical act of climbing stairs.

Don't confuse with

  • stairway

    a way of access consisting of a set of stairs

    “The stairway was blocked by boxes.”

    Staircase usually implies the entire structure including banisters, while stairway focuses on the route or passage.

  • stairs

    a set of steps leading from one floor of a building to another

    “I ran up the stairs.”

    'Stairs' is the most common everyday word for the steps themselves, while 'staircase' refers to the complete architectural structure.

Academic collocations

Words that pair with "staircase" in formal and academic writing

verb
climbascenddescendmount
adjective
grandspiralwoodensteepmarble
noun
bottomtopfootflight
preposition
updownonat

In context

Real-world examples

  • daily life

    The old house features a beautiful wooden staircase.

    Ngôi nhà cổ có một chiếc cầu thang gỗ tuyệt đẹp.

    Cầu thang gỗ rất phổ biến trong các ngôi nhà truyền thống hoặc biệt thự kiểu cũ ở Việt Nam, thường được chạm khắc tinh xảo.

  • business

    Please use the emergency staircase in case of fire.

    Vui lòng sử dụng cầu thang thoát hiểm trong trường hợp có hỏa hoạn.

    Các tòa nhà văn phòng và chung cư cao tầng ở Việt Nam đều bắt buộc phải có cầu thang thoát hiểm (thường gọi là cầu thang bộ) theo quy định phòng cháy chữa cháy.

  • academic

    The architect designed a grand spiral staircase for the hotel lobby.

    Kiến trúc sư đã thiết kế một cầu thang xoắn ốc tráng lệ cho sảnh khách sạn.

    Thiết kế cầu thang là một phần quan trọng trong kiến trúc, đặc biệt tại các công trình sang trọng như khách sạn 5 sao ở các thành phố lớn.

  • finance

    They decided to staircase their shared ownership property to 100%.

    Họ quyết định mua đứt 100% cổ phần của bất động sản sở hữu chung.

    Khái niệm 'shared ownership' (sở hữu chung) và 'staircasing' (mua dần cổ phần) chưa phổ biến ở Việt Nam, thường chỉ gặp trong tài liệu tài chính hoặc bất động sản quốc tế.

  • technical

    The canal's staircase of locks allows boats to navigate steep elevation changes.

    Hệ thống âu tàu bậc thang của con kênh cho phép tàu thuyền di chuyển qua những nơi có độ cao thay đổi lớn.

    Hệ thống âu tàu (lock) ít gặp ở hệ thống sông ngòi Việt Nam, nhưng là thuật ngữ kỹ thuật quan trọng trong ngành giao thông thủy lợi quốc tế.

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa Việt Nam, số bậc của cầu thang thường được tính theo quy luật phong thủy 'Sinh - Lão - Bệnh - Tử', trong đó bậc cuối cùng rơi vào chữ 'Sinh' (thường là số lẻ như 17, 21) để mang lại may mắn cho gia chủ.
  • Từ 'cầu thang' trong tiếng Việt thường được dùng chung cho cả 'stairs' (các bậc thang) và 'staircase' (toàn bộ cấu trúc cầu thang bao gồm tay vịn).

Etymology

From 'stair' + 'case' (in the sense of a frame or receptacle). First recorded in the early 17th century.

Exam levels

IELTS

6.5

CEFR

C1

TOEIC

805-850

More in Vietnamese

Plant “staircase” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove