soya
/ˈsɔɪə/A type of bean grown as food for people and animals, or the plant it grows on.
Tiếng Việt
đậu nành
XOI-ờ
Nhấn mạnh âm đầu XOI, âm cuối 'ờ' đọc nhẹ và lướt.
Một loại đậu được trồng làm thức ăn cho người và động vật, hoặc cây trồng ra loại đậu đó.
Meanings
1 meaning
1The plant on which soya beans grow, or the food obtained from these beans.general
Cây trồng ra hạt đậu nành, hoặc thực phẩm thu được từ những hạt đậu này.
“Most of the world's soya is fed to livestock.”
“Phần lớn đậu nành trên thế giới được dùng làm thức ăn cho gia súc.”
- a soya crop
- Soya is a great source of magnesium, so try using soya yoghurt or milk in smoothies.
- Add the soya chunks and fry for ten minutes.
Trong tiếng Anh, 'soya' là danh từ không đếm được khi chỉ chung về cây hoặc sản phẩm (ví dụ: soya milk). Khi muốn nói về từng hạt đậu, bạn phải dùng 'soya beans'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Avoid mistakes
Common mistakes
I would like a soya.
I would like some soya milk.
Soya is uncountable and usually acts as a modifier for products like milk or beans.
He grows soyas.
He grows soya beans.
Soya is uncountable; to refer to individual beans, use 'soya beans'.
She is allergic to the soya.
She is allergic to soya.
Do not use the definite article 'the' when talking about soya in general.
Many soya are grown in Brazil.
A lot of soya is grown in Brazil.
Soya is an uncountable noun and takes a singular verb.
I ate a soya.
I ate a soya bean.
Soya refers to the substance or plant generally; use 'soya bean' for a single seed.
Don't confuse with
- soy
The American English word for soya
“I drink soy milk.”
Use 'soy' in US English and 'soya' in UK English.
Academic collocations
Words that pair with "soya" in formal and academic writing
- verb
- growcultivateharvestconsumeproduce
- adjective
- fermentedgenetically modifiedorganicraw
- noun
- beanmilksaucecropproteinproductextract
- preposition
- fromin
In context
Real-world examples
- daily life
I prefer soya milk over dairy milk.
Tôi thích sữa đậu nành hơn sữa bò.
Sữa đậu nành là thức uống ăn sáng vô cùng phổ biến và quen thuộc tại Việt Nam.
- business
Vietnam imports a large amount of soya for animal feed.
Việt Nam nhập khẩu một lượng lớn đậu nành để làm thức ăn chăn nuôi.
Ngành chăn nuôi Việt Nam phụ thuộc nhiều vào nguồn đậu nành nhập khẩu để sản xuất cám công nghiệp.
- daily life
Soya sauce is an essential condiment in Asian cuisine.
Nước tương là một loại gia vị thiết yếu trong ẩm thực châu Á.
Nước tương (hay xì dầu) là gia vị chấm không thể thiếu trong các bữa ăn gia đình Việt Nam.
- academic
The genetic modification of soya crops is a widely debated topic.
Việc biến đổi gen ở cây đậu nành là một chủ đề được tranh luận rộng rãi.
Nông nghiệp Việt Nam đang quan tâm đến các giống đậu nành biến đổi gen để tăng năng suất và chống sâu bệnh.
- daily life
Tofu is made from curdled soya milk.
Đậu phụ được làm từ sữa đậu nành kết tủa.
Đậu phụ (đậu hũ) là món ăn truyền thống, giá rẻ và cung cấp nguồn protein dồi dào cho người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, 'soya' thường được gọi là 'đậu nành' (phổ biến ở miền Nam) hoặc 'đậu tương' (phổ biến ở miền Bắc).
- Các sản phẩm từ đậu nành như đậu phụ (đậu hũ), nước tương (xì dầu), chao và sữa đậu nành là những thành phần cốt lõi trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là trong các món chay của Phật giáo.
Etymology
From Dutch 'soja', from Japanese 'shōyu' (soy sauce), ultimately from Chinese 'jiàngyóu'. First recorded in English in the late 17th century.
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng tiếng Anh với nhiều ví dụ ngữ cảnh.