sewing
/ˈsoʊɪŋ/The activity of making, repairing, or decorating things made of cloth using a needle and thread.
Tiếng Việt
việc may vá
SÂU-ing
Đọc âm đầu giống chữ 'sâu' trong tiếng Việt nhưng kéo dài âm 'oʊ', âm cuối 'ing' đọc nhẹ và ngắn.
Hoạt động may, sửa chữa hoặc trang trí các đồ vật bằng vải bằng kim và chỉ.
Meanings
4 meanings
1The activity of making, repairing or decorating things made of cloth using a needle and thread.noundaily life
Hoạt động làm, sửa chữa hoặc trang trí các đồ vật bằng vải sử dụng kim và chỉ.
“She enjoys knitting and sewing in her free time.”
“Cô ấy thích đan len và may vá vào thời gian rảnh rỗi.”
- I'm not very good at sewing.
- She teaches sewing and dressmaking at the local college.
Trong tiếng Việt, 'sewing' thường được dịch là 'may vá' (nói chung) hoặc 'khâu vá' (nếu làm bằng tay). Chú ý 'sewing' là danh từ không đếm được, nên không dùng 'a sewing'.
2Something that is being sewn or needs to be sewn.noundaily life
Đồ đang được may hoặc cần được may/khâu vá.
“She left a pile of sewing on the dining table.”
“Cô ấy để lại một đống đồ cần may vá trên bàn ăn.”
- I have some sewing I need to finish before the weekend.
- She picked up her sewing and began to work.
Khi dùng với nghĩa này, 'sewing' ám chỉ trực tiếp đến đống quần áo hoặc vải vóc đang làm dở. Người Việt thường gọi là 'đồ may vá' hoặc 'đồ khâu'.
3A group, usually of women, that meets regularly to sew (often referred to as a sewing circle).nounsocial
Một nhóm, thường là phụ nữ, gặp nhau thường xuyên để cùng may vá (thường được gọi là hội may vá).
“My grandmother used to host a weekly sewing circle in her living room.”
“Bà tôi từng tổ chức một hội may vá hàng tuần trong phòng khách của bà.”
Khái niệm 'sewing circle' (hội may vá) mang tính văn hóa phương Tây nhiều hơn, ở Việt Nam thường là các tổ hợp tác xã may mặc hoặc nhóm chị em phụ nữ cùng làm nghề.
4Present participle and gerund of sew; the act of joining or attaching things using a needle and thread.verbdaily life
Hiện tại phân từ và danh động từ của 'sew'; hành động nối hoặc gắn các vật lại với nhau bằng kim và chỉ.
“He is currently sewing a patch onto his torn jeans.”
“Anh ấy hiện đang khâu một miếng vá vào chiếc quần jean bị rách của mình.”
- She was sewing a button back onto her coat.
- They are sewing the pieces of the quilt together.
Động từ 'sew' khi thêm '-ing' có thể đóng vai trò là danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ trong thì tiếp diễn. Phân biệt 'khâu' (thường làm bằng tay) và 'may' (thường dùng máy).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- do sewing
- take in sewing
- sewing basket
- sewing kit
- sewing needle
- sewing machine
- sewing by hand
- sewing a button
- sewing a seam
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I am making sewing.
I am doing some sewing.
Use the verb 'do' with sewing, not 'make'.
She bought a sew machine.
She bought a sewing machine.
The correct compound noun is 'sewing machine'.
I have a sewing to finish.
I have some sewing to finish.
Sewing is an uncountable noun, so we use 'some' instead of 'a'.
He is sewing with hand.
He is sewing by hand.
The correct prepositional phrase for manual work is 'by hand'.
She is sowing a dress.
She is sewing a dress.
Do not confuse 'sewing' (making clothes) with 'sowing' (planting seeds).
Don't confuse with
- sowing
planting seeds in the ground
“The farmer is sowing wheat in the field.”
Remember: sEwing uses a nEEdle; sOwing uses sEEds (or think of the 'o' as a seed).
Academic collocations
Words that pair with "sewing" in formal and academic writing
- verb
- teachlearnpracticefinish
- adjective
- basicintricatefinehand
- noun
- machineneedlethreadpatternkit
- preposition
- bywith
In context
Real-world examples
- daily life
My mother taught me basic sewing skills when I was young.
Mẹ tôi đã dạy tôi những kỹ năng may vá cơ bản khi tôi còn nhỏ.
Truyền thống truyền đạt kỹ năng nữ công gia chánh trong gia đình Việt Nam từ thế hệ trước cho thế hệ sau.
- business
The garment factory is hiring workers with sewing experience.
Nhà máy may mặc đang tuyển dụng công nhân có kinh nghiệm may.
Ngành công nghiệp dệt may là một trong những ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, tạo ra hàng triệu việc làm.
- cultural
She took a sewing class to learn how to make her own Áo dài.
Cô ấy đã tham gia một lớp học may để học cách tự may Áo dài cho mình.
Áo dài là trang phục truyền thống của Việt Nam, đòi hỏi kỹ thuật may đo tinh xảo và sự khéo léo.
- academic
In home economics class, students learn basic sewing and cooking.
Trong giờ học môn công nghệ, học sinh học các kỹ năng may vá và nấu ăn cơ bản.
Môn học Công nghệ (trước đây gọi là Kỹ thuật hoặc Nữ công gia chánh) ở trường phổ thông Việt Nam thường bao gồm các bài thực hành khâu vá cơ bản.
- business
He bought a new sewing machine to start his tailoring business.
Anh ấy đã mua một chiếc máy may mới để bắt đầu công việc kinh doanh may đo của mình.
Nghề thợ may (tailor) rất phổ biến ở các khu dân cư tại Việt Nam, phục vụ nhu cầu may đo trang phục vừa vặn của người dân.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, nghề may (đặc biệt là may Áo dài) được coi là một nghệ thuật đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ cao.
- Ngành công nghiệp dệt may đóng vai trò rất quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, là một trong những ngành xuất khẩu hàng đầu.
- Trước đây, 'nữ công gia chánh' (bao gồm thêu thùa, may vá) là một trong những tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá sự khéo léo của người phụ nữ Việt Nam truyền thống, mặc dù quan niệm này ngày nay đã cởi mở hơn rất nhiều.
Etymology
From Middle English sewyng, equivalent to sew + -ing. The base word 'sew' comes from Old English siwian, of Germanic origin, related to Latin suere (to sew).
Exam levels
IELTS
6.5
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và các cụm từ liên quan.