Skip to content
Dictionary

science fiction

/ˌsaɪ.əns ˈfɪk.ʃən/
B1noun

A type of book, film, or story based on imagined scientific discoveries of the future.

Concreteness 3.1/5 · Abstract

Tiếng Việt

khoa học viễn tưởng

SAI-ừn-s FÍCH-shừn

Nhấn mạnh âm tiết đầu của cả hai từ. Chú ý phát âm rõ âm 's' ở cuối chữ 'science' và âm 'sh' (sờ nặng) trong chữ 'fiction'.

Một thể loại sách, phim hoặc câu chuyện dựa trên những khám phá khoa học tưởng tượng trong tương lai.

Meanings

3 meanings

  1. 1A type of book, film, or story that is based on imagined scientific discoveries of the future, and often deals with space travel and life on other planets.nounliterary

    Một thể loại sách, phim hoặc câu chuyện dựa trên những khám phá khoa học tưởng tượng trong tương lai, và thường đề cập đến du hành vũ trụ và sự sống trên các hành tinh khác.

    “He is a huge fan of science fiction.”

    “Anh ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của khoa học viễn tưởng.”

    • I love reading science fiction novels.
    • The movie is a classic of 1950s science fiction.

    Trong tiếng Việt, cụm từ này thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung một thể loại. Có thể gọi tắt là 'viễn tưởng' hoặc dùng từ mượn 'sci-fi'.

  2. 2Technology that, while theoretically possible, is not yet practical.noungeneral

    Công nghệ mà mặc dù có thể khả thi về mặt lý thuyết, nhưng chưa thực tế ở hiện tại.

    “Flying cars are no longer just science fiction.”

    “Ô tô bay không còn chỉ là khoa học viễn tưởng nữa.”

    Nghĩa bóng này thường được dùng để miêu tả những công nghệ tiên tiến, đột phá, nghe có vẻ khó tin nhưng đang dần trở thành hiện thực trong đời sống.

  3. 3Relating to or characteristic of the science fiction genre.adjectivegeneral

    Liên quan đến hoặc có đặc điểm của thể loại khoa học viễn tưởng.

    “She attended a science fiction convention.”

    “Cô ấy đã tham dự một hội nghị khoa học viễn tưởng.”

    Khi dùng như tính từ, 'science fiction' luôn đứng trước danh từ (ví dụ: science fiction movie, science fiction convention) để bổ nghĩa cho danh từ đó và không bao giờ thêm 's'.

Word bank

Antonyms

Common phrases

  • science fiction novel
  • science fiction movie
  • science fiction writer
  • science fiction fan
  • classic science fiction
  • science fiction convention
  • science fiction theme

Grammar & forms

Grammar

  • uncountable

Usage patterns

  • science fiction about something

Avoid mistakes

Common mistakes

  • He likes reading science fictions.

    He likes reading science fiction.

    Science fiction is an uncountable noun and does not take an 's' in the plural.

  • It is a science fiction.

    It is a science fiction book.

    As an uncountable noun, 'science fiction' cannot be preceded by 'a' unless it modifies a countable noun.

  • She is a science fictions writer.

    She is a science fiction writer.

    When used as a modifier, the noun remains singular.

  • I watched a science fiction yesterday.

    I watched a science fiction movie yesterday.

    You must specify the medium (movie, film, show) when referring to a specific work.

  • The science fiction are popular.

    Science fiction is popular.

    As an uncountable noun, it takes a singular verb.

Don't confuse with

  • fantasy

    fiction involving magic or supernatural elements

    “While science fiction is based on imagined future technology, fantasy relies on magic.”

    Science fiction deals with what might be scientifically possible; fantasy deals with the impossible.

Academic collocations

Words that pair with "science fiction" in formal and academic writing

verb
readwatchwritepublish
adjective
classicmodernpopularhardsoft
noun
writerauthornovelfilmgenrestory
preposition
inaboutof

In context

Real-world examples

  • daily life

    Many young Vietnamese people enjoy watching science fiction movies at the cinema.

    Nhiều bạn trẻ Việt Nam thích xem phim khoa học viễn tưởng tại rạp.

    Rạp chiếu phim là địa điểm giải trí phổ biến của giới trẻ Việt Nam, đặc biệt với các bom tấn viễn tưởng của Hollywood.

  • business

    The startup's new AI technology sounds like something out of science fiction.

    Công nghệ AI mới của công ty khởi nghiệp này nghe như bước ra từ khoa học viễn tưởng.

    Lĩnh vực công nghệ và AI đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, khiến các khái niệm viễn tưởng dần trở thành hiện thực.

  • academic

    The university offers a course on the history of science fiction literature.

    Trường đại học cung cấp một khóa học về lịch sử văn học khoa học viễn tưởng.

    Dù chưa quá phổ biến, văn học viễn tưởng đang dần được đưa vào nghiên cứu và giảng dạy tại các trường đại học ở Việt Nam.

  • arts

    Vietnamese authors are beginning to explore science fiction themes in their writing.

    Các tác giả Việt Nam đang bắt đầu khám phá các chủ đề khoa học viễn tưởng trong tác phẩm của họ.

    Văn học viễn tưởng Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển với sự xuất hiện của nhiều tác giả trẻ thử sức ở thể loại này.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, 'science fiction' thường được viết tắt là 'sci-fi' hoặc gọi tắt là 'viễn tưởng'.
  • Thể loại này chủ yếu được biết đến qua các bộ phim bom tấn của Hollywood, nhưng văn học viễn tưởng (cả dịch thuật và sáng tác trong nước) đang ngày càng thu hút độc giả trẻ Việt Nam.

Etymology

The term 'science fiction' was first recorded in 1851 by William Wilson, but it was popularized in the 1920s by Hugo Gernsback to describe stories combining scientific facts with fictional narratives.

Exam levels

IELTS

5.5

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “science fiction” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove