prawn
/prɔːn/A small, edible sea animal with a shell and ten legs that turns pink when cooked.
Tiếng Việt
tôm
pờ-ROON
Âm 'p' bật hơi nhẹ nối ngay với 'r', nguyên âm 'o' kéo dài (như chữ o trong tiếng Việt nhưng phát âm sâu hơn trong cổ họng) và kết thúc bằng âm 'n' nhẹ.
Loài động vật biển nhỏ, ăn được, có vỏ và mười chân, chuyển sang màu hồng khi nấu chín.
Meanings
5 meanings
1A shellfish that can be eaten, with ten legs and a long tail. Prawns turn pink when cooked.noundaily life
Một loài động vật giáp xác có thể ăn được, có mười chân và đuôi dài. Tôm chuyển sang màu hồng khi được nấu chín.
“For this recipe you need 250g of peeled prawns.”
“Đối với công thức này, bạn cần 250g tôm bóc vỏ.”
- Prawns are grey when they're raw, and turn pink when they're cooked.
- We had a delicious prawn curry for dinner.
Trong tiếng Việt, 'prawn' và 'shrimp' thường được dịch chung là 'tôm'. Tuy nhiên, 'prawn' thường dùng để chỉ các loại tôm to hơn (như tôm sú, tôm càng xanh).
2A crustacean of the suborder Dendrobranchiata, sometimes confused with shrimp.nountechnical
Một loài động vật giáp xác thuộc phân bộ Dendrobranchiata, đôi khi bị nhầm lẫn với tôm nhỏ (shrimp).
“The marine biologist studied the breeding habits of the local prawn population.”
“Nhà sinh vật biển đã nghiên cứu thói quen sinh sản của quần thể tôm địa phương.”
Trong ngữ cảnh học thuật sinh học, 'prawn' chỉ một phân bộ cụ thể, phân biệt với 'shrimp' dựa trên cấu trúc mang và cách đẻ trứng.
3A fool or an idiot.nounslang
Kẻ ngốc nghếch hoặc ngu xuẩn.
“Don't be such a prawn, you've put the batteries in backwards.”
“Đừng có ngốc như vậy, bạn lắp ngược pin rồi kìa.”
Đây là tiếng lóng của Anh và Úc. Trong tiếng Việt không có cách dùng từ 'tôm' với nghĩa tương đương, nên dịch theo ngữ cảnh là 'đồ ngốc'.
4A woman with an attractive body but an unattractive face.nounslang
Một người phụ nữ có thân hình hấp dẫn nhưng khuôn mặt không đẹp.
“He rudely referred to her as a prawn behind her back.”
“Anh ta thô lỗ gọi cô ấy là 'prawn' (người đẹp dáng, xấu mặt) sau lưng cô.”
Tiếng lóng mang tính miệt thị (offensive). Bắt nguồn từ việc ăn tôm thường bỏ đầu (chỉ giữ lại phần thân ngon). Tuyệt đối tránh dùng từ này trong giao tiếp lịch sự.
5To fish for prawns.verbgeneral
Đánh bắt tôm hoặc câu tôm.
“We went prawning in the estuary over the weekend.”
“Chúng tôi đã đi bắt tôm ở cửa sông vào cuối tuần qua.”
- They make their living by prawning off the coast.
Thường được sử dụng dưới dạng V-ing ('go prawning' - đi bắt tôm), cấu trúc này tương tự như 'go fishing' (đi câu cá) hay 'go shopping' (đi mua sắm).
Word bank
Common phrases
- prawn cocktail
- king prawn
- tiger prawn
- peeled prawns
- fresh prawns
- frozen prawns
- go prawning
- prawning boat
- prawning net
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
- intransitive
Inflections
- plural
- prawns
- third_person_singular
- prawns
- past_simple
- prawned
- past_participle
- prawned
- present_participle
- prawning
Usage patterns
- peeled prawns
- king prawns
- go prawning
Avoid mistakes
Common mistakes
I am allergic to the prawn.
I am allergic to prawns.
When speaking generally about a type of food or animal, use the plural form without 'the'.
He ordered a prawn for dinner.
He ordered prawns for dinner.
Unless referring to a single, exceptionally large crustacean, the plural form is used when referring to a meal.
She caught a prawns.
She caught a prawn.
Do not use the plural 's' when preceded by the singular article 'a'.
The prawn are very fresh today.
The prawns are very fresh today.
Subject-verb agreement: 'prawns' is plural and takes the plural verb 'are'.
We went to prawn yesterday.
We went prawning yesterday.
When referring to the activity of catching prawns, use the gerund form 'prawning' after 'go'.
Don't confuse with
- shrimp
A similar but biologically distinct crustacean; often used interchangeably in culinary contexts.
“We ordered garlic shrimp at the American restaurant.”
In the UK and Australia, 'prawn' is the general term for larger species, while 'shrimp' refers to smaller ones. In the US, 'shrimp' is used for almost all sizes.
Academic collocations
Words that pair with "prawn" in formal and academic writing
- verb
- catchcookpeelfarmharvest
- adjective
- freshfrozenrawcookedpeeledkingtiger
- noun
- cocktailfarmfisherytrawlerindustry
- preposition
- within
In context
Real-world examples
- daily life
We bought some fresh tiger prawns at the local market.
Chúng tôi đã mua một ít tôm sú tươi ở khu chợ địa phương.
Đi chợ truyền thống để mua hải sản tươi sống là một thói quen sinh hoạt hàng ngày rất phổ biến ở Việt Nam.
- business
Vietnam is one of the world's leading exporters of farmed prawns.
Việt Nam là một trong những nước xuất khẩu tôm nuôi hàng đầu thế giới.
Ngành công nghiệp nuôi và xuất khẩu tôm đóng vai trò mũi nhọn trong nền kinh tế nông nghiệp của Việt Nam, đặc biệt là ở Đồng bằng sông Cửu Long.
- academic
The study examines the impact of salinity on prawn aquaculture.
Nghiên cứu xem xét tác động của độ mặn đối với việc nuôi tôm.
Xâm nhập mặn là một vấn đề môi trường cấp bách tại Việt Nam, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống và năng suất của các đầm nuôi tôm.
- cultural
Grilled prawns with chili salt is a popular dish at seaside restaurants.
Tôm nướng muối ớt là một món ăn phổ biến tại các nhà hàng ven biển.
Văn hóa ẩm thực hải sản, đặc biệt là các món nướng với muối ớt, rất được ưa chuộng tại các thành phố biển của Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, từ 'tôm' được dùng chung cho cả 'shrimp' (tôm nhỏ) và 'prawn' (tôm lớn). Để phân biệt, người Việt dùng các từ ghép như 'tôm sú' (tiger prawn), 'tôm càng xanh' (giant freshwater prawn), hoặc 'tôm he'.
- Nuôi tôm là một ngành công nghiệp khổng lồ ở Việt Nam, đặc biệt là ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Nó không chỉ là nguồn thực phẩm mà còn là sinh kế của hàng triệu nông dân.
- Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam, tôm là nguyên liệu không thể thiếu trong các dịp lễ Tết, đám cưới, và các món ăn truyền thống như gỏi cuốn, chả giò, hay bún tôm.
Etymology
Late Middle English: of unknown origin. The word first appeared in the 15th century.
Exam levels
IELTS
5.5
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.