photographer
/fəˈtɑːɡrəfər/A person who takes photographs, either as a professional job or as a hobby.
Tiếng Việt
nhiếp ảnh gia
phờ-TO-grờ-phờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TO', âm 'ph' phát âm như chữ 'ph' trong tiếng Việt nhưng nhẹ hơn.
Người chụp ảnh chuyên nghiệp hoặc theo sở thích.
Meanings
2 meanings
1A person who takes photographs, especially as a job.general
Một người chụp ảnh, đặc biệt là coi đó như một nghề nghiệp.
“We hired a professional photographer to take the wedding pictures.”
“Chúng tôi đã thuê một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp để chụp ảnh cưới.”
- She didn't think much of the photographers snapping away at her.
- They had hired another photographer for the wedding.
- He is a staff photographer at the ‘New York Times’.
- The fashion photographer was known for his innovative lighting techniques.
Trong tiếng Việt, 'nhiếp ảnh gia' thường dùng cho những người có tay nghề cao hoặc chuyên nghiệp. Đối với cách gọi thông thường, có thể dùng 'thợ chụp ảnh'.
2A person who takes photographs as a hobby.hobbies
Một người chụp ảnh như một sở thích (không chuyên).
“He is an enthusiastic amateur photographer who spends his weekends in the mountains.”
“Anh ấy là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư nhiệt huyết, người thường dành những ngày cuối tuần ở trên núi.”
- The local camera club is open to photographers of all skill levels.
- As a landscape photographer, she prefers to shoot during the golden hour.
Cụm từ 'amateur photographer' tương đương với 'nhiếp ảnh gia nghiệp dư' hoặc 'người yêu thích nhiếp ảnh'. Người Việt đôi khi dùng từ 'tay máy' để chỉ những người này.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- accomplished photographer
- award-winning photographer
- famed photographer
- freelance photographer
- press photographer
- professional photographer
- amateur photographer
- photographer's studio
- photographer's gallery
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- photographers
Word family
- photographicadjective
- photographicallyadverb
- photographynoun
- photographverb
Usage patterns
- a wedding/wildlife/fashion photographer
- work as a photographer
- hire a photographer
Avoid mistakes
Common mistakes
He is photographer.
He is a photographer.
Job titles require an indefinite article 'a' or 'an' when singular.
The photographist took my picture.
The photographer took my picture.
The correct suffix for a person who takes photos is '-er', not '-ist'.
The photographer made me a photo.
The photographer took a photo of me.
The verb 'take' is the standard collocation for capturing an image.
I want to be a photography.
I want to be a photographer.
Photography is the field of study; photographer is the person.
A wedding's photographer.
A wedding photographer.
Use noun-noun compounds for professions (e.g., fashion photographer, press photographer) rather than possessives.
Don't confuse with
- photography
the art or process of taking photographs
“She decided to study photography at college.”
Photography is the activity; photographer is the person.
- photographic
relating to photographs or photography
“He has a photographic memory.”
Use photographic for descriptions of equipment or memory.
Academic collocations
Words that pair with "photographer" in formal and academic writing
- verb
- hirecommissionemployengage
- adjective
- professionalrenownedfreelancecommercial
- noun
- photographer's studiophotographer's creditphotographer's assistant
- preposition
- byfor
In context
Real-world examples
- daily life
Many Vietnamese couples hire a professional photographer to take 'pre-wedding' photos at famous landmarks.
Nhiều cặp đôi Việt Nam thuê nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp để chụp ảnh cưới ngoại cảnh tại các địa danh nổi tiếng.
Chụp ảnh cưới ngoại cảnh là một nét văn hóa phổ biến và rất quan trọng trong chuẩn bị hôn nhân tại Việt Nam.
- business
The commercial photographer was commissioned to shoot the new menu for the restaurant in District 1.
Nhiếp ảnh gia thương mại được thuê chụp ảnh cho thực đơn mới của nhà hàng ở Quận 1.
Ngành nhiếp ảnh thương mại và ẩm thực đang phát triển mạnh mẽ tại các thành phố lớn như TP.HCM.
- academic
In academic journals, the photographer must be properly credited for their visual documentation.
Trong các tạp chí học thuật, nhiếp ảnh gia phải được ghi danh đầy đủ cho các tài liệu hình ảnh của họ.
Việc tôn trọng bản quyền hình ảnh là một vấn đề đang được quan tâm hơn trong giới học thuật và báo chí Việt Nam.
- daily life
Street photographers in Hanoi often capture the unique atmosphere of the Old Quarter.
Các nhiếp ảnh gia đường phố ở Hà Nội thường ghi lại bầu không khí độc đáo của Khu Phố Cổ.
Nhiếp ảnh đường phố là một phong trào mạnh mẽ tại Việt Nam, đặc biệt là ở những nơi giàu di sản như Hà Nội.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'nhiếp ảnh gia' mang sắc thái trang trọng và tôn trọng hơn so với 'thợ chụp ảnh'.
- Các nhiếp ảnh gia tại Việt Nam thường tham gia vào các hội nhóm như Hội Nghệ sĩ Nhiếp ảnh Việt Nam (VAPA).
- Vào các dịp lễ Tết, nhu cầu thuê nhiếp ảnh gia riêng để chụp ảnh áo dài rất cao.
Etymology
Mid 19th century: from photograph + -er. The word photograph itself comes from the Greek 'phōs' (light) and 'graphē' (drawing), literally meaning 'drawing with light'. Source: Oxford Dictionary of English Etymology.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp nghĩa chi tiết và các ví dụ sử dụng thực tế của từ photographer.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.