Skip to content
Dictionary

owl

/aʊl/
B2noun

A nocturnal bird of prey with large round eyes, traditionally associated with wisdom.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

con cú

ao-ồ

Phát âm bắt đầu bằng âm 'ao' và kết thúc bằng âm 'ồ' nhẹ, uốn lưỡi chữ L ở cuối.

Một loài chim săn mồi sống về đêm với đôi mắt to tròn, theo truyền thống thường gắn liền với sự khôn ngoan.

Meanings

4 meanings

  1. 1A bird of prey (= a bird that kills other creatures for food) with large round eyes, that hunts at night. Owls are traditionally thought to be wise.noungeneral

    Một loài chim săn mồi (= loài chim giết các sinh vật khác để làm thức ăn) có đôi mắt to tròn, săn mồi vào ban đêm. Cú theo truyền thống được cho là khôn ngoan.

    “An owl hooted nearby.”

    “Một con cú cất tiếng kêu ở gần đó.”

    • The barn owl is a protected species.
    • We heard the screech of an owl in the woods.
    • Owls have excellent night vision and hearing.

    Lưu ý sự khác biệt văn hóa: tiếng Anh coi cú là biểu tượng của sự thông thái, trong khi văn hóa dân gian Việt Nam đôi khi gắn tiếng cú kêu với điềm gở. Các từ vựng liên quan thường gặp: 'cú mèo' (horned owl), 'cú lợn' (barn owl).

  2. 2A person seen as having owl-like characteristics, especially appearing wise or serious, or being nocturnally active.nounsocial

    Một người được xem là có những đặc điểm giống cú, đặc biệt là có vẻ ngoài khôn ngoan, nghiêm túc, hoặc hoạt động về đêm.

    “He's a bit of an owl, always staying up late reading.”

    “Anh ấy hơi giống một con cú, luôn thức khuya để đọc sách.”

    Người Việt thường dùng cụm từ 'cú đêm' (dịch từ 'night owl') để chỉ người hay thức khuya. Tuy nhiên, không dùng từ 'cú' đứng một mình để chỉ người khôn ngoan trong tiếng Việt.

  3. 3A politician with moderate views that are neither hawkish nor dovish.nounpolitics

    Một chính trị gia có quan điểm ôn hòa, không thuộc phe diều hâu (hiếu chiến) cũng không thuộc phe bồ câu (hòa bình).

    “As an owl, she sought a middle ground in the foreign policy debate.”

    “Là một người theo phái ôn hòa, bà đã tìm kiếm một giải pháp trung dung trong cuộc tranh luận về chính sách đối ngoại.”

    Nghĩa này rất hiếm gặp và mang tính chuyên ngành chính trị phương Tây. Người học tiếng Anh thông thường chỉ cần tập trung vào nghĩa 'chim cú' và 'cú đêm'.

  4. 4To smuggle contraband goods.verbrare

    Buôn lậu hàng hóa cấm.

    “They were caught owling along the coast under the cover of darkness.”

    “Họ bị bắt khi đang buôn lậu dọc theo bờ biển dưới màn đêm bao phủ.”

    Đây là một từ cổ và rất hiếm gặp (old-fashioned/rare). Trong giao tiếp hiện đại, hãy dùng từ 'smuggle' để chỉ hành động buôn lậu.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • barn owl
  • spotted owl
  • tawny owl
  • snowy owl
  • owl hoot
  • owl pellet

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • intransitive

Inflections

plural
owls
third_person_singular
owls
past_simple
owled
past_participle
owled
present_participle
owling

Word family

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw a owl in the tree.

    I saw an owl in the tree.

    Use 'an' before 'owl' because it starts with a vowel sound.

  • The owl was barking.

    The owl was hooting.

    Owls 'hoot' or 'screech', they do not 'bark'.

  • Owls are blind in the day.

    Owls can see during the day.

    While owls are nocturnal and have excellent night vision, they are not blind during the day.

  • He is a night owl who sleeps early.

    He is a night owl who stays up late.

    A 'night owl' is an idiom for someone who habitually stays up late.

  • A group of owls is called a flock.

    A group of owls is called a parliament.

    The collective noun for owls is a 'parliament', though 'flock' is understood, 'parliament' is the specific term.

Don't confuse with

  • fowl

    birds kept for their eggs and meat, such as chickens

    “They keep various domestic fowl on the farm.”

    An 'owl' is a wild bird of prey, while 'fowl' refers to domesticated birds like chickens or ducks.

Academic collocations

Words that pair with "owl" in formal and academic writing

verb
hoothuntroost
adjective
nocturnalspottedtawny
noun
specieshabitatpellet
preposition
inofat

In context

Real-world examples

  • daily life

    I heard an owl hooting outside my window last night.

    Tôi nghe thấy tiếng một con cú kêu bên ngoài cửa sổ đêm qua.

    Ở Việt Nam, tiếng cú kêu vào ban đêm đôi khi bị coi là điềm báo xui xẻo theo quan niệm dân gian truyền thống.

  • academic

    The barn owl plays a crucial role in controlling the rodent population.

    Cú lợn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát số lượng loài gặm nhấm.

    Trong nông nghiệp Việt Nam, cú lợn (barn owl) được coi là thiên địch có ích giúp tiêu diệt chuột và bảo vệ mùa màng.

  • business

    As a night owl, she prefers to work on her projects after midnight.

    Là một cú đêm, cô ấy thích làm các dự án của mình sau nửa đêm.

    Cụm từ 'cú đêm' (night owl) được giới trẻ và dân văn phòng Việt Nam sử dụng rất phổ biến để chỉ những người hay thức khuya làm việc hoặc giải trí.

  • politics

    The politician was described as an owl, seeking compromise rather than conflict.

    Vị chính trị gia được miêu tả như một con cú, tìm kiếm sự thỏa hiệp thay vì xung đột.

    Cách dùng này khá hiếm trong tiếng Việt. Trong chính trị, người Việt thường dùng 'phe diều hâu' (hawk) hoặc 'phe bồ câu' (dove) hơn là 'cú' (owl).

Notes for Vietnamese speakers

  • Trong văn hóa phương Tây, con cú (owl) tượng trưng cho sự khôn ngoan (wisdom) và học thức. Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian Việt Nam, cú (đặc biệt là cú lợn, cú mèo) thường bị coi là điềm xui xẻo hoặc báo hiệu điềm gở.
  • Giới trẻ Việt Nam hiện nay thường dùng từ 'cú đêm' (dịch trực tiếp từ 'night owl' trong tiếng Anh) để chỉ những người có thói quen thức rất khuya để làm việc, học tập hoặc chơi game.

Etymology

From Old English 'ūle', of Germanic origin; related to Dutch 'uil' and German 'Eule'. The word is ultimately imitative of the bird's call.

Exam levels

IELTS

6.0

CEFR

B2

TOEIC

705-800

More in Vietnamese

Plant “owl” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove