ninth
/naɪnθ/Number nine in a sequence, or one of nine equal parts of something.
Tiếng Việt
thứ chín / một phần chín
NAI-nth
Đọc âm 'nai' rõ ràng và kết thúc bằng âm 'th' (đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và thổi hơi nhẹ).
Thứ chín trong một dãy, hoặc một trong chín phần bằng nhau của một tổng thể.
Meanings
5 meanings
19th; the number nine in a sequence.numeraldaily life
Thứ 9; số chín trong một dãy số hoặc thứ tự.
“Today is the ninth of May.”
“Hôm nay là ngày mùng chín tháng Năm.”
- The ninth letter of the alphabet is I.
- The tomb dates back to the ninth century.
- The spring term ends on the ninth of May.
Khi nói về ngày trong tháng, người Việt thường dùng 'mùng chín' cho ngày 9, nhưng trong tiếng Anh chỉ cần dùng 'the ninth'. Chú ý cách viết là 'ninth', không có chữ 'e' như trong 'nine'.
2Each of nine equal parts of something.nouneducation
Một phần chín (một trong chín phần bằng nhau của một tổng thể).
“A ninth of 27 is 3.”
“Một phần chín của 27 là 3.”
- One of nine equal parts of a whole.
Trong toán học, phân số 1/9 được đọc là 'one ninth' hoặc 'a ninth'. Khi tử số lớn hơn 1, ta phải thêm 's' vào sau (ví dụ: two ninths = 2/9).
3The distance between two musical notes that are nine notes apart.nountechnical
Quãng chín (khoảng cách giữa hai nốt nhạc cách nhau chín bậc).
“The competition is accepting song submissions with a vocal range that does not exceed a ninth.”
“Cuộc thi đang nhận các bài hát dự thi có quãng giọng không vượt quá một quãng chín.”
- Possible dissonances are well separated, and by becoming sevenths and ninths the strength of conflict is reduced.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc (quãng chín). Trong tiếng Việt, từ 'quãng' thường được thêm vào trước số đếm để chỉ khoảng cách giữa các nốt.
4In the position of the number 9 in a series; 9th.adjectivegeneral
Ở vị trí số 9 trong một chuỗi; thứ 9.
“She currently ranks ninth in the world.”
“Cô ấy hiện đang xếp thứ chín trên thế giới.”
- Election day falls on the ninth of November this year.
- I was ninth in the competition.
- She came in ninth in the national finals.
Khi dùng như tính từ chỉ thứ tự, 'ninth' thường đứng sau động từ (như rank, finish) hoặc đi kèm với danh từ (như the ninth person).
5To divide by nine or to lose a ninth.verbrare
Chia cho chín hoặc giảm đi một phần chín.
“When data are only a little worse than usual, we can do well enough by taking means of the results of ninthing.”
“Khi dữ liệu chỉ tệ hơn bình thường một chút, chúng ta có thể làm khá tốt bằng cách lấy trung bình các kết quả của việc chia chín.”
Đây là một cách sử dụng rất hiếm (rare) và mang tính kỹ thuật. Người học tiếng Anh thông thường không cần ghi nhớ dạng động từ này.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- the ninth of
- ninth century
- ninth grade
- a ninth of
- one ninth
- ninth place
- ninth position
- ninth floor
- ninth consecutive
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is the nine person in line.
He is the ninth person in line.
Use the ordinal number 'ninth' to show position in a sequence, not the cardinal number 'nine'.
Today is the nineth of May.
Today is the ninth of May.
The spelling 'ninth' drops the 'e' from 'nine'.
She finished in the ninth places.
She finished in ninth place.
When referring to a single position, 'place' should be singular.
A nine of the cake was eaten.
A ninth of the cake was eaten.
Use 'ninth' to refer to the fraction (one of nine equal parts).
He lives on nine floor.
He lives on the ninth floor.
Use 'the ninth' when referring to a specific floor in a building.
Don't confuse with
- nine
the cardinal number 9
“I have nine apples.”
Use 'nine' for quantity and 'ninth' for order or fractions.
Academic collocations
Words that pair with "ninth" in formal and academic writing
- verb
- rankfinishplace
- noun
- centurygradeplacepositionfloor
- preposition
- inonof
In context
Real-world examples
- business
My office is on the ninth floor of this building.
Văn phòng của tôi ở tầng chín tòa nhà này.
Tại các thành phố lớn ở Việt Nam như Hà Nội và TP.HCM, các tòa nhà văn phòng cao tầng rất phổ biến và số tầng được đánh theo thứ tự liên tiếp.
- academic
Students in the ninth grade are preparing for their high school entrance exams.
Học sinh lớp chín đang chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh vào cấp ba.
Lớp 9 là một năm học cực kỳ quan trọng tại Việt Nam vì học sinh phải đối mặt với kỳ thi chuyển cấp vào lớp 10 rất khốc liệt.
- daily life
The ninth of September is considered an auspicious day.
Ngày mùng chín tháng chín được coi là một ngày tốt lành.
Số 9 (cửu) đồng âm với từ 'vĩnh cửu' trong âm Hán Việt, do đó nó được coi là con số mang lại sự trường tồn và may mắn trong văn hóa Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam và Á Đông, số 9 (cửu) tượng trưng cho sự trường tồn, vĩnh cửu, quyền lực và sự may mắn.
- Lớp 9 (ninth grade) là năm học cuối cấp trung học cơ sở ở Việt Nam, mang tính bước ngoặt vì học sinh phải thi chuyển cấp vào lớp 10.
Etymology
From Old English 'nigoþa', from 'nigon' (nine). The modern spelling 'ninth' replaced the earlier forms 'ninthe' and 'ninethe', dropping the 'e'.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.