nine
/naɪn/The number 9, coming after eight and before ten.
Tiếng Việt
số chín
nain
Phát âm gần giống từ 'nai' trong tiếng Việt, lưu ý kết thúc bằng âm 'n' nhẹ, không được bỏ quên âm cuối.
Số 9, đứng sau số tám và đứng trước số mười.
Meanings
8 meanings
1The number 9.numeralgeneral
Số chín (9).
“There are only nine of these rare animals left.”
“Chỉ còn chín cá thể của loài động vật quý hiếm này còn sót lại.”
- She has nine cats.
- Nine people were injured in the accident.
- We have nine days left before the deadline.
Trong tiếng Việt, 'chín' cũng có nghĩa là thức ăn đã nấu chín hoặc quả chín, nhưng trong tiếng Anh 'nine' chỉ dùng cho con số.
2A group or set of nine people or things.numeralsocial
Một nhóm hoặc một bộ gồm chín người hoặc vật.
“The players were divided into nines.”
“Các cầu thủ được chia thành từng nhóm chín người.”
- The committee was made up of a nine of experts.
- The poem consisted of several nines of lines.
Khi dùng ở dạng số nhiều 'nines', nó ám chỉ nhiều nhóm, mỗi nhóm có 9 thành viên.
3The time of nine o'clock.noundaily life
Lúc chín giờ.
“I'll meet you at nine.”
“Tôi sẽ gặp bạn lúc chín giờ.”
- It's just after nine.
- The show starts at nine sharp.
- I work nine to five.
Người bản xứ thường lược bỏ 'o'clock' trong văn nói thân mật.
4The age of nine.nounfamily
Chín tuổi.
“My sister is nine.”
“Em gái tôi chín tuổi.”
- He's nine today!
- Most children start this level at nine.
Có thể nói 'nine years old' hoặc chỉ đơn giản là 'nine' khi ngữ cảnh đã rõ ràng về tuổi tác.
5The figure 9.nouneducation
Con số 9 (hình dáng chữ viết).
“Write a nine on the board.”
“Hãy viết một số chín lên bảng.”
- The number ends in a nine.
- She drew a large nine in the sand.
Dùng để chỉ ký hiệu số 9 trên giấy tờ hoặc bảng biểu.
6Extremely happy (in the idiom 'on cloud nine').nounemotions
Cực kỳ hạnh phúc, vui sướng tột độ (trong thành ngữ 'on cloud nine').
“She was on cloud nine after winning the race.”
“Cô ấy cảm thấy hạnh phúc tột cùng sau khi thắng cuộc đua.”
Tương đương với cụm từ 'như mở cờ trong bụng' hoặc 'vui như tết' trong tiếng Việt.
7Wearing very attractive or formal clothes (in the idiom 'dressed (up) to the nines').nounsocial
Ăn mặc rất diện, chỉn chu (trong thành ngữ 'dressed to the nines').
“They were all dressed up to the nines for the wedding.”
“Họ đều ăn diện lộng lẫy để đi dự đám cưới.”
Thường dùng để chỉ việc ăn mặc cầu kỳ cho các sự kiện trang trọng.
8A person or thing that makes people excited for a short time but does not last very long (in the idiom 'a nine days’ wonder').nounarts culture
Một hiện tượng sớm nở tối tàn, gây xôn xao một thời gian ngắn rồi bị quên lãng.
“The new pop star was just a nine days’ wonder.”
“Ngôi sao nhạc pop mới đó chỉ là một hiện tượng sớm nở tối tàn.”
Tương đương với thành ngữ 'cả thèm chóng chán' hoặc 'sớm nở tối tàn' trong tiếng Việt.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- nine times
- nine months
- nine years
- nearly nine
- roughly nine
- at nine
- before nine
- past nine
- on cloud nine
- dressed to the nines
Grammar & forms
Grammar
- singular
- plural
- countable_uncountable
Inflections
- plural
- nines
Word family
- ninthadjective
- ninthlyadverb
- nine, ninesnoun
Usage patterns
- nine of something
- nine years old
Avoid mistakes
Common mistakes
She is in her nine years.
She is nine years old.
When describing age, use 'number + years old' or 'is + number'.
I have nine apple.
I have nine apples.
The numeral 'nine' requires a plural noun.
The nineth of May.
The ninth of May.
The spelling of 'ninth' drops the 'e' from 'nine'.
He works ninty hours.
He works ninety hours.
The spelling of 'ninety' retains the 'e'.
nine-to-five work
a nine-to-five job
When using 'nine-to-five' as an adjective before a noun, it typically describes a job or office hours.
Academic collocations
Words that pair with "nine" in formal and academic writing
- verb
- totalamount tomultiply by
- adjective
- firstlastremaining
- noun
- percentmonthsitems
- preposition
- ofout of
In context
Real-world examples
- business
I usually start my nine-to-five job with a cup of coffee.
Tôi thường bắt đầu công việc giờ hành chính bằng một tách cà phê.
Cụm từ 'nine-to-five' rất phổ biến để chỉ giờ làm việc hành chính chuẩn tại các thành phố lớn ở Việt Nam.
- academic
In Vietnamese culture, number nine is often associated with longevity and luck.
Trong văn hóa Việt Nam, con số chín thường gắn liền với sự trường thọ và may mắn.
Người Việt coi số 9 là số 'cửu' (vĩnh cửu), mang ý nghĩa phong thủy tốt đẹp.
- daily life
The cat has nine lives, as the old saying goes.
Mèo có chín cái mạng, như câu tục ngữ xưa vẫn nói.
Đây là một niềm tin dân gian phổ biến cả ở phương Tây và Việt Nam về sức sống mãnh liệt của loài mèo.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Á Đông nói chung và Việt Nam nói riêng, số 9 (Cửu) tượng trưng cho sự viên mãn, tròn đầy và trường cửu.
- Hình ảnh 'chín phương trời, mười phương Phật' là một cách nói quen thuộc trong đời sống tâm linh người Việt.
- Số 9 cũng xuất hiện trong các truyền thuyết như 'Voi chín ngà, Gà chín cựa, Ngựa chín hồng mao' trong truyện Sơn Tinh - Thủy Tinh.
Etymology
Origin: Old English 'nigon', of Germanic origin; related to Dutch 'negen' and German 'neun', from an Indo-European root shared by Latin 'novem' and Greek 'ennea'. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A1
TOEIC
0-250
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp phiên âm, nghĩa tiếng Việt và các thành ngữ liên quan đến 'nine'.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.