moustache
/məˈstæʃ/A line of hair that a man allows to grow on his upper lip.
Tiếng Việt
ria mép
mờ-XTÁT-sơ
Nhấn trọng âm vào âm tiết thứ hai 'XTÁT', âm cuối 'sơ' (âm /ʃ/) đọc nhẹ và chu môi.
Phần râu mọc ở trên môi trên của nam giới.
Meanings
3 meanings
1A line of hair that a man allows to grow on his upper lip.general
Phần râu mọc ở trên môi trên của nam giới (ria mép).
“He's trying to grow a moustache.”
“Anh ấy đang cố gắng nuôi ria mép.”
- He stroked his moustache thoughtfully.
- Her fiancé sported a bushy moustache.
- His grey moustache bristled with importance.
Lưu ý phân biệt: 'moustache' chỉ phần râu ở môi trên (ria mép), trong khi 'beard' chỉ phần râu mọc ở cằm và hai bên má (râu quai nón).
2A very long moustache, sometimes referred to in the plural.literary
Một bộ ria mép rất dài, đôi khi được dùng ở dạng số nhiều.
“The old general twirled his magnificent moustaches.”
“Vị tướng già vuốt ve bộ ria mép tuyệt đẹp của mình.”
Trong văn học cũ hoặc ngữ cảnh trang trọng, từ này có thể được dùng ở dạng số nhiều (moustaches) để miêu tả bộ ria mép dài, rậm rạp ở cả hai bên mép.
3A curly bracket, { or }.technology
Dấu ngoặc nhọn, { hoặc }.
“Make sure to close the moustache at the end of the function.”
“Hãy đảm bảo đóng dấu ngoặc nhọn ở cuối hàm.”
Đây là tiếng lóng trong ngành công nghệ thông tin/lập trình. Dấu ngoặc nhọn (curly bracket) được gọi là 'moustache' vì hình dáng của nó giống một bộ ria mép dựng đứng.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- moustaches
Word family
- moustachedadjective
Usage patterns
- have a moustache
- grow a moustache
- sport a moustache
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a hair on his upper lip.
He has a moustache.
Use the specific word 'moustache' for the growth of hair on the upper lip, rather than 'a hair' which implies a single strand.
She is wearing a moustache.
He is sporting/growing a moustache.
While 'wear' is sometimes used, 'have', 'grow', or 'sport' are more natural collocations for facial hair.
He shaved his moustaches.
He shaved his moustache.
In modern English, 'moustache' is usually singular when referring to one person's facial hair, unless referring to the old-fashioned literary plural.
He has a mustache on his chin.
He has a beard on his chin.
A moustache is strictly on the upper lip; hair on the chin is a beard.
I need to cut my moustache.
I need to trim my moustache.
'Trim' is the natural verb used for shortening facial hair, rather than 'cut'.
Don't confuse with
- beard
hair that grows on the chin and cheeks of a man's face
“He has a beard and a moustache.”
A moustache is only on the upper lip; a beard covers the chin and jaw.
Academic collocations
Words that pair with "moustache" in formal and academic writing
- verb
- growtrimshavesportwear
- adjective
- thickbushythinpencilhandlebar
- noun
- hairlipwax
- preposition
- with
In context
Real-world examples
- daily life
He shaved off his moustache yesterday.
Anh ấy đã cạo ria mép ngày hôm qua.
Việc cạo râu ria thường xuyên là thói quen phổ biến của nam giới Việt Nam hiện đại để giữ vẻ ngoài gọn gàng, lịch sự.
- news
The suspect was described as a tall man with a thin moustache.
Nghi phạm được mô tả là một người đàn ông cao lớn với bộ ria mép mỏng.
Đặc điểm về râu ria thường được sử dụng làm đặc điểm nhận dạng quan trọng trong các bản tin an ninh hoặc thông báo tìm người.
- academic
In Victorian times, a thick moustache was a symbol of masculinity.
Vào thời kỳ Victoria, một bộ ria mép rậm rạp là biểu tượng của sự nam tính.
Giúp người học hiểu được sự thay đổi về quan niệm thẩm mỹ và biểu tượng nam tính qua các thời kỳ lịch sử khác nhau.
- lifestyle
He uses a special wax to style his handlebar moustache.
Anh ấy dùng một loại sáp đặc biệt để tạo kiểu cho bộ ria mép uốn cong của mình.
Xu hướng chải chuốt (grooming) và sử dụng các sản phẩm chăm sóc râu đang dần trở nên phổ biến hơn trong cộng đồng nam giới trẻ ở các thành phố lớn tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, đàn ông để râu ria thường được xem là người đứng tuổi, chững chạc hoặc có uy quyền. Tuy nhiên, giới trẻ hiện đại thường có xu hướng cạo sạch râu (thường được gọi là 'mày râu nhẵn nhụi') để trông trẻ trung và gọn gàng hơn.
- Cụm từ 'râu ria' trong tiếng Việt không chỉ dùng để chỉ lông trên mặt mà còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ lặt vặt, phụ thuộc, không quan trọng (ví dụ: 'chuyện râu ria', 'những chi tiết râu ria').
Etymology
Late 16th century: from French, from Italian mostaccio, from Greek moustakion, diminutive of moustax, moustak- 'upper lip, facial hair'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy, cung cấp nghĩa và phát âm chuẩn.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh và từ đồng nghĩa.