main course
ˌmeɪn ˈkɔːrsThe largest or most important part of a meal.
Tiếng Việt
món chính
mên CÓT-s
Nhấn mạnh vào âm 'mên' và 'cót', nhớ phát âm âm /s/ nhẹ ở cuối từ 'course'.
Phần lớn nhất hoặc quan trọng nhất của một bữa ăn.
Meanings
1 meaning
1The largest or most important part of a meal in which there are different parts served separately.daily life
Phần lớn nhất hoặc quan trọng nhất của một bữa ăn, trong đó các phần khác nhau được phục vụ riêng biệt.
“I had salmon for my main course.”
“Tôi đã ăn cá hồi cho món chính của mình.”
- We offer a choice of three main courses.
- For the main course, we were served roast beef and vegetables.
- The main course will be served shortly.
Người học tiếng Anh tại Việt Nam cần lưu ý sử dụng giới từ 'for' (ví dụ: 'for my main course') khi nói về việc chọn món ăn làm món chính. Tránh dịch sát nghĩa từ tiếng Việt sang tiếng Anh bằng cách dùng 'to' hoặc 'as'.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- main courses
Usage patterns
- have something for a main course
- serve as a main course
Avoid mistakes
Common mistakes
I ate a salmon for main course.
I ate salmon for my main course.
Usually requires a possessive pronoun or article before 'main course'.
The main courses was delicious.
The main course was delicious.
Subject-verb agreement error.
We had soup as the main course.
We had soup as a starter.
Soup is typically a starter, not a main course.
What is for the main courses?
What is for the main course?
Use singular when referring to the single course of a meal.
I will have the chicken to main course.
I will have the chicken for my main course.
Use the preposition 'for' when specifying what you will eat during a specific course.
Don't confuse with
- entrée
In US English, entrée means main course; in UK/French, it means starter.
“I ordered the steak for my entrée.”
Be careful with 'entrée' when traveling between the US and the UK.
Academic collocations
Words that pair with "main course" in formal and academic writing
- verb
- serveprepareorder
- adjective
- vegetarianheartyexcellent
- noun
- menuoptionchoice
- preposition
- foras
In context
Real-world examples
- daily life
I usually have chicken or fish for my main course.
Tôi thường ăn thịt gà hoặc cá cho món chính.
Giúp người học biết cách diễn đạt thói quen ăn uống hàng ngày khi đi ăn tại nhà hàng.
- business
The restaurant offers a complimentary glass of wine with every main course.
Nhà hàng tặng kèm một ly rượu vang miễn phí cho mỗi món chính.
Phổ biến trong các chương trình khuyến mãi tại các nhà hàng cao cấp hoặc nhà hàng Âu ở Việt Nam.
- academic
In Western dining etiquette, the main course is served after the appetizer.
Trong phép lịch sự khi ăn uống của phương Tây, món chính được phục vụ sau món khai vị.
Cung cấp kiến thức về văn hóa ẩm thực phương Tây, khác biệt với mâm cơm truyền thống của người Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa ẩm thực Việt Nam truyền thống, các món ăn thường được dọn ra cùng một lúc trên một mâm cơm gia đình thay vì chia thành từng món (khai vị, món chính, tráng miệng) theo thứ tự như phương Tây.
- Tuy nhiên, khi đi ăn tại các nhà hàng Âu, tiệc cưới hiện đại hoặc các sự kiện trang trọng ở Việt Nam, khái niệm 'món chính' (main course) được sử dụng rất phổ biến để chỉ các món ăn giàu đạm (thịt, cá) và tinh bột được phục vụ sau món khai vị.
Etymology
Formed by combining 'main' (principal or most important) and 'course' (a part of a meal served at one time). The term became widely used in English dining terminology during the 19th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ điển Anh-Việt với nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.