Skip to content
Dictionary

lamb

/læm/
A2noun

A young sheep, or the meat from a young sheep used as food.

Concreteness 5.0/5 · Concrete

Tiếng Việt

cừu non / thịt cừu

LÉM

Phát âm với âm 'a' bẹt (lai giữa a và e). Lưu ý chữ 'b' ở cuối là âm câm, tuyệt đối không phát âm.

Con cừu non, hoặc thịt của cừu non được dùng làm thức ăn.

Meanings

7 meanings

  1. 1A young sheep.noungeneral

    Con cừu non.

    “The children loved watching the newborn lambs playing in the field.”

    “Bọn trẻ rất thích ngắm nhìn những chú cừu non mới sinh nô đùa trên cánh đồng.”

    • A ewe with her two lambs.
    • The lamb was bleating for its mother.

    Dùng để chỉ con cừu dưới một tuổi. Đây là danh từ đếm được (countable). Lưu ý âm 'b' bị câm khi phát âm.

  2. 2Meat from a young sheep.nounfood

    Thịt cừu non.

    “We are having roast leg of lamb for Sunday lunch.”

    “Chúng tôi sẽ ăn món đùi cừu nướng cho bữa trưa Chủ nhật.”

    • I'll have the lamb chops, please.
    • The recipe calls for 500g of minced lamb.

    Khi mang nghĩa là 'thịt cừu', 'lamb' là danh từ không đếm được (uncountable noun) và không dùng mạo từ 'a/an' phía trước.

  3. 3Used to describe or address somebody with love or sympathy.nounemotions

    Dùng để miêu tả hoặc gọi ai đó với sự yêu thương hoặc cảm thông (thường là trẻ em hoặc người yếu đuối).

    “You poor lamb! You must be freezing.”

    “Tội nghiệp con! Chắc con đang lạnh cóng rồi.”

    • He's a sweet little lamb.

    Đây là cách gọi thân mật (informal), thường dùng cho trẻ em hoặc người mà người nói cảm thấy thương xót.

  4. 4Used to describe people who are going to do something dangerous without realizing it (usually in the phrase 'like a lamb to the slaughter').nounsocial

    Dùng để miêu tả những người sắp làm một việc nguy hiểm mà không hề hay biết (thường dùng trong cụm từ 'like a lamb to the slaughter' - như cừu non chờ bị làm thịt).

    “He walked into the interview room like a lamb to the slaughter.”

    “Anh ta bước vào phòng phỏng vấn như một con cừu non chờ bị làm thịt.”

    • They went along with the plan like lambs to the slaughter.

    Thành ngữ này bắt nguồn từ Kinh Thánh, ám chỉ sự ngây thơ, không biết trước nguy hiểm sắp đến với mình.

  5. 5An offensive way to describe a woman who you think is trying to look younger than she really is, especially by wearing clothes that are designed for young people (in the phrase 'mutton dressed as lamb').nounsocial

    Một cách nói xúc phạm để miêu tả một người phụ nữ cố gắng ăn mặc trẻ trung hơn tuổi thật của mình (trong cụm từ 'mutton dressed as lamb' - cưa sừng làm nghé).

    “Do you think this dress makes me look like mutton dressed as lamb?”

    “Bạn có nghĩ chiếc váy này làm tôi trông như 'cưa sừng làm nghé' không?”

    Thành ngữ 'mutton dressed as lamb' tương đương với 'cưa sừng làm nghé' trong tiếng Việt. 'Mutton' là thịt cừu già, 'lamb' là thịt cừu non. Đây là cách nói mang tính miệt thị (offensive).

  6. 6To give birth to a lamb.verbdaily life

    Đẻ cừu non.

    “She's due to lamb in two weeks' time.”

    “Nó dự kiến sẽ đẻ trong hai tuần tới.”

    • The older ewes have already lambed.

    Động từ này thường dùng dưới dạng nội động từ (intransitive), chủ ngữ là con cừu mẹ (ewe).

  7. 7To assist a sheep to give birth.verbdaily life

    Đỡ đẻ cho cừu.

    “The farmer was up all night lambing the flock.”

    “Người nông dân đã thức trắng đêm để đỡ đẻ cho đàn cừu.”

    • He has been lambing sheep for forty years.

    Dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi (farming), chủ ngữ thường là người nông dân hoặc bác sĩ thú y.

Word bank

Common phrases

  • newborn lamb
  • little lamb
  • sacrificial lamb
  • leg of lamb
  • rack of lamb
  • shoulder of lamb
  • spring lamb
  • minced lamb
  • due to lamb
  • lambing season
  • lambing time

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable
  • intransitive
  • transitive

Inflections

plural
lambs
third_person_singular
lambs
past_simple
lambed
past_participle
lambed
present_participle
lambing

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I would like a lamb for dinner.

    I would like lamb for dinner.

    When referring to the meat, 'lamb' is uncountable and does not take the article 'a'.

  • The sheep is lambing a baby.

    The sheep is lambing.

    The verb 'lamb' is usually intransitive and already means 'to give birth to a lamb', so it doesn't need an object.

Don't confuse with

  • mutton

    meat from an adult sheep

    “The recipe calls for mutton, but lamb is more tender.”

    Lamb is from a young sheep (under one year), mutton is from an older sheep.

Academic collocations

Words that pair with "lamb" in formal and academic writing

verb
slaughtersacrificeroastkill
adjective
sacrificialnewbornspringroast
noun
leg ofrack ofshoulder offlock of
preposition
oflike

In context

Real-world examples

  • daily life

    We ordered grilled lamb chops at the new restaurant.

    Chúng tôi đã gọi món sườn cừu nướng tại nhà hàng mới.

    Thịt cừu (lamb) ngày càng phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt trong các nhà hàng nướng hoặc lẩu.

  • business

    The province of Ninh Thuan is famous for raising sheep and lambs.

    Tỉnh Ninh Thuận nổi tiếng với nghề chăn nuôi cừu và cừu non.

    Ninh Thuận là vùng chăn nuôi cừu lớn nhất Việt Nam nhờ khí hậu khô nóng đặc trưng.

  • academic

    In literature, the lamb often symbolizes innocence and purity.

    Trong văn học, con cừu non thường tượng trưng cho sự ngây thơ và thuần khiết.

    Hình ảnh cừu non mang tính biểu tượng cao trong văn học phương Tây và Kinh Thánh, thường được giảng dạy trong các chương trình văn học tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, thịt cừu không phải là loại thịt phổ biến trong bữa ăn hàng ngày như thịt lợn hay thịt bò, nhưng đang dần được ưa chuộng tại các nhà hàng cao cấp, quán nướng và lẩu.
  • Ninh Thuận là địa phương nổi tiếng nhất Việt Nam về chăn nuôi cừu nhờ điều kiện khí hậu bán sa mạc phù hợp.

Etymology

From Old English 'lamb', of Germanic origin; related to Dutch 'lam' and German 'Lamm'.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “lamb” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove