laboratory
/ˈlæbrətɔːri/A room, building, or institution equipped for scientific research, experiments, testing, or the manufacturing of chemicals and medicines.
Tiếng Việt
phòng thí nghiệm
LA-bru-tò-ri (US) / lờ-BO-ru-tri (UK)
Trong tiếng Anh Mỹ, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'LA'. Trong tiếng Anh Anh, nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'BO' và âm 'o' thường được đọc lướt nhanh.
Một căn phòng, tòa nhà hoặc cơ sở được trang bị để nghiên cứu khoa học, thí nghiệm, kiểm tra hoặc sản xuất hóa chất và dược phẩm.
Meanings
2 meanings
1A room or building used for scientific research, experiments, testing, or analysis.academic
Một phòng hoặc tòa nhà được sử dụng để nghiên cứu khoa học, thí nghiệm, kiểm tra hoặc phân tích.
“The samples were sent to the laboratory for further testing.”
“Các mẫu thử đã được gửi đến phòng thí nghiệm để kiểm tra thêm.”
- She has donated money to establish a pharmaceutical laboratory.
- They work in a laboratory studying growth patterns.
- Laboratory tests on animals are strictly regulated.
- The experiment was conducted in a controlled laboratory setting.
Trong giao tiếp hàng ngày, người bản ngữ thường dùng dạng viết tắt là 'lab'. Ở Việt Nam, từ này thường được dùng phổ biến trong môi trường trường học và bệnh viện.
2A company or place where chemicals, medicines, or scientific equipment are produced or manufactured.business
Một công ty hoặc nơi sản xuất, chế tạo hóa chất, dược phẩm hoặc thiết bị khoa học.
“He is the chief executive of a major pharmaceutical laboratory.”
“Ông ấy là giám đốc điều hành của một phòng thí nghiệm dược phẩm lớn.”
- The company makes analytical equipment for industrial and research laboratories.
- Alcon Laboratories is a leader in vision-care products.
- The vaccine was developed in their specialized laboratories in Switzerland.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'laboratory' không chỉ là một căn phòng mà có thể ám chỉ cả một doanh nghiệp hoặc thương hiệu dược mỹ phẩm (ví dụ: các hãng dược phẩm lớn thường có chữ 'Laboratories' trong tên).
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- clinical laboratory
- research laboratory
- laboratory technician
- laboratory equipment
- laboratory findings
- industrial laboratory
- language laboratory
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- laboratories
Word family
- laboriousadjective
- laboriouslyadverb
- labor, laboratorynoun
- laborverb
Usage patterns
- in a laboratory
- laboratory tests
- research/clinical laboratory
Avoid mistakes
Common mistakes
He works in a labratory.
He works in a laboratory.
Spelling error: Do not forget the 'o' after 'labor'.
The laboratory test were successful.
The laboratory tests were successful.
Subject-verb agreement: 'tests' is plural.
I need to go to the laboratory (meaning bathroom).
I need to go to the lavatory / bathroom.
Confusing 'laboratory' with 'lavatory'.
A laboratory equipment.
Laboratory equipment / A piece of laboratory equipment.
'Equipment' is uncountable; you cannot use 'a' directly with it.
They are doing laboratory on the samples.
They are doing laboratory tests/work on the samples.
'Laboratory' is a place, not an action. Use it as a modifier for the activity.
Don't confuse with
Academic collocations
Words that pair with "laboratory" in formal and academic writing
- verb
- conductestablishequipmaintain
- adjective
- controlledspecializedsophisticatedcertified
- noun
- analysisexperimentprocedureprotocol
- preposition
- in awithin theunder
In context
Real-world examples
- academic
Students are required to wear lab coats in the chemistry laboratory.
Sinh viên bắt buộc phải mặc áo blouse trong phòng thí nghiệm hóa học.
Ở Việt Nam, sinh viên ngành y, dược hoặc hóa học rất quen thuộc với quy định mặc áo blouse trắng khi vào 'lab'.
- medical
The blood samples were processed at a certified clinical laboratory.
Các mẫu máu đã được xử lý tại một phòng xét nghiệm lâm sàng được cấp phép.
Người Việt thường dùng từ 'phòng xét nghiệm' thay cho 'phòng thí nghiệm' khi nói về bối cảnh y tế hoặc bệnh viện.
- business
Our company is investing in a state-of-the-art research laboratory.
Công ty chúng tôi đang đầu tư vào một phòng nghiên cứu hiện đại bậc nhất.
Các doanh nghiệp lớn tại Việt Nam đang ngày càng chú trọng đầu tư vào R&D (nghiên cứu và phát triển) để tăng tính cạnh tranh.
- daily life
The school has a modern language laboratory for improving listening skills.
Trường học có một phòng học tiếng (lab) hiện đại để cải thiện kỹ năng nghe.
Khái niệm 'phòng lab' trong các trường phổ thông tại Việt Nam thường được dùng để chỉ phòng máy tính hoặc phòng học ngoại ngữ chuyên dụng.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, từ 'lab' (viết tắt của laboratory) được sử dụng cực kỳ phổ biến trong giới sinh viên và trí thức, thậm chí phổ biến hơn cả từ tiếng Việt 'phòng thí nghiệm'.
- Có sự phân biệt nhẹ trong cách dịch: 'phòng thí nghiệm' thường dùng cho nghiên cứu khoa học, trong khi 'phòng xét nghiệm' dùng cho y khoa, và 'phòng thực hành' dùng cho giáo dục phổ thông.
- Trong tên gọi các đơn vị sự nghiệp, 'phòng thí nghiệm trọng điểm' (Key Laboratory) là một thuật ngữ hành chính quan trọng trong hệ thống khoa học công nghệ Việt Nam.
Etymology
Late 16th century: from medieval Latin laboratorium, from Latin laborare ‘to work’. Originally denoting a place for labor or a workshop, it evolved to specifically mean a place for scientific study (Oxford Dictionary of English Etymology).
Exam levels
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa chi tiết và các cụm từ liên quan đến laboratory.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ trong chuyên ngành kỹ thuật.