kiss
/kɪs/To touch someone with your lips as a sign of love, greeting, or respect, or the act of doing this.
Tiếng Việt
hôn
KÍ-sờ
Phát âm giống từ 'kít' nhưng kết thúc bằng âm 's' nhẹ, không bật hơi quá mạnh.
Chạm môi vào ai đó để thể hiện tình yêu, sự chào hỏi hoặc kính trọng, hoặc hành động thực hiện việc này.
Meanings
10 meanings
1To touch somebody with your lips as a sign of love or sexual desire or when saying hello or goodbye.verbdaily life
Chạm môi vào ai đó như một dấu hiệu của tình yêu, ham muốn hoặc khi chào hỏi/tạm biệt.
“He leaned over and kissed her gently on the cheek.”
“Anh ấy nghiêng người và hôn nhẹ lên má cô ấy.”
- They stood in a doorway kissing for a long time.
- He bent to kiss her again.
- She let him kiss her lightly on the mouth.
Lưu ý không dùng giới từ 'with' sau 'kiss' khi nói hôn ai đó. Ví dụ: 'kiss her' thay vì 'kiss with her'.
2To gently move or touch something lightly.verbliterary
Di chuyển nhẹ nhàng hoặc chạm nhẹ vào một vật gì đó.
“The sunlight kissed the warm stones of the courtyard.”
“Ánh nắng mơn man những phiến đá ấm áp trong sân trường.”
- The waves softly kissed the sandy shore.
- A gentle breeze kissed her face.
Đây là nghĩa bóng thường dùng trong văn chương để nhân hóa các hiện tượng tự nhiên.
3To take away the pain of a small injury by kissing it (usually said to children).verbfamily
Xoa dịu cơn đau của một vết thương nhỏ bằng cách hôn lên đó (thường nói với trẻ em).
“Come here and let me kiss it better.”
“Lại đây để mẹ hôn cho nhanh khỏi nào.”
- He bumped his knee, and his mother offered to kiss it better.
Tương đương với cách người Việt hay nói 'hôn cho mau lành' hoặc 'thổi phù cho hết đau'.
4To accept that you will lose something or be unable to do something.verbgeneral
Chấp nhận rằng bạn sẽ mất thứ gì đó hoặc không thể làm được điều gì đó.
“If we don't win this game, we can kiss goodbye to our chances of winning the league.”
“Nếu không thắng trận này, chúng ta có thể nói lời tạm biệt với cơ hội vô địch giải đấu.”
- Well, you can kiss your promotion goodbye now.
- He had to kiss goodbye to his dreams of becoming a pilot.
Cụm từ 'kiss something goodbye' là một thành ngữ thông tục rất phổ biến.
5An act of touching somebody/something with your lips.noundaily life
Hành động chạm môi vào ai đó hoặc vật gì đó.
“She gave her daughter a quick kiss on the forehead.”
“Bà ấy đặt một nụ hôn nhanh lên trán con gái mình.”
- The couple exchanged a passionate kiss.
- He blew her a kiss from the platform as the train pulled away.
- I wanted to shower him with kisses.
Trong tiếng Anh, người ta thường dùng cụm 'give a kiss' thay vì chỉ dùng động từ 'kiss'.
6A mark (usually an X) written at the end of a letter or message to represent a kiss.nouncommunication
Một ký hiệu (thường là chữ X) được viết ở cuối bức thư hoặc tin nhắn để tượng trưng cho một nụ hôn.
“She signed the letter 'Love, Mary' followed by three kisses.”
“Cô ấy ký tên vào bức thư 'Thân ái, Mary' kèm theo ba dấu gạch chéo đại diện cho nụ hôn.”
- The card was covered in hugs and kisses.
Dấu 'X' trong văn hóa phương Tây tượng trưng cho nụ hôn, còn 'O' tượng trưng cho cái ôm (XOXO).
7A small piece of chocolate or candy, often shaped like a drop.nounfood
Một mẩu sô-cô-la hoặc kẹo nhỏ, thường có hình giọt nước.
“She gave the children a handful of chocolate kisses.”
“Bà ấy đưa cho lũ trẻ một nắm kẹo sô-cô-la hình nụ hôn.”
- A bag of Hershey's Kisses.
Đây là nghĩa đặc thù, nổi tiếng nhất là dòng sô-cô-la Hershey's Kisses.
8An event or action that is certain to make something else fail or end.nounbusiness
Một sự kiện hoặc hành động chắc chắn sẽ khiến điều gì đó khác thất bại hoặc kết thúc.
“Losing that major contract was the kiss of death for the small company.”
“Việc mất hợp đồng lớn đó là 'nụ hôn của thần chết' (điềm báo tử) cho công ty nhỏ.”
- For many actors, winning an early award can be the kiss of death for their later career.
'Kiss of death' là một thành ngữ mang tính mỉa mai, chỉ một tác động gây ra sự sụp đổ.
9A method of helping someone who has stopped breathing by blowing air into their mouth (kiss of life).nounhealth
Phương pháp giúp ai đó đã ngừng thở bằng cách thổi không khí vào miệng họ (hô hấp nhân tạo).
“The lifeguard gave the boy the kiss of life.”
“Người cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho cậu bé.”
- She performed the kiss of life until the ambulance arrived.
Trong tiếng Anh-Anh dùng 'kiss of life', còn tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'rescue breathing'.
10A famous US heavy metal band formed in 1972, known for their painted faces and wild stage performances.proper_nounarts culture
Một ban nhạc heavy metal nổi tiếng của Mỹ được thành lập năm 1972, được biết đến với khuôn mặt trang điểm và những màn trình diễn hoang dã trên sân khấu.
“He has every album KISS ever released.”
“Anh ấy có mọi album mà KISS từng phát hành.”
- The band KISS is famous for breathing fire on stage.
Đây là tên riêng, luôn viết hoa tất cả các chữ cái (KISS).
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- transitive
- intransitive
- countable
- singular
Inflections
- third_person_singular
- kisses
- past_simple
- kissed
- past_participle
- kissed
- present_participle
- kissing
- plural
- kisses
Word family
- kissableadjective
- kiss, kissernoun
Usage patterns
- kiss somebody/something
- kiss somebody on the cheek/forehead
- kiss somebody goodbye/goodnight
- give somebody a kiss
- blow a kiss
- exchange a kiss
Avoid mistakes
Common mistakes
He kissed to his mother.
He kissed his mother.
Kiss is a transitive verb; it does not take the preposition 'to'.
They gave a kiss each other.
They kissed each other / They gave each other a kiss.
You either use the verb 'kiss' directly or 'give someone a kiss'.
She gave me a kiss in the cheek.
She gave me a kiss on the cheek.
We use the preposition 'on' for parts of the body with 'kiss'.
I kissed with her.
I kissed her.
Do not use 'with' after kiss when identifying the person you touched with your lips.
He blew a kiss at her.
He blew a kiss to her.
Standard usage for throwing a kiss in the air is 'blow a kiss to someone'.
Academic collocations
Words that pair with "kiss" in formal and academic writing
- verb
- exchangereceivebestow
- adjective
- briefformalritual
- noun
- kissaffectiongreeting
- preposition
- onwith
In context
Real-world examples
- daily life
In Vietnam, it is more common to kiss elderly relatives on the cheek as a sign of affection.
Ở Việt Nam, việc hôn lên má những người thân lớn tuổi để thể hiện tình cảm là điều khá phổ biến.
Thể hiện sự kính trọng và tình cảm gia đình trong văn hóa Việt Nam.
- daily life
They kissed each other goodbye before he boarded the bus.
Họ hôn tạm biệt nhau trước khi anh ấy lên xe buýt.
Hành động thể hiện tình cảm cá nhân nơi công cộng đang dần trở nên phổ biến hơn ở các thành phố lớn tại Việt Nam.
- literary
The breeze gently kissed the surface of the West Lake.
Làn gió nhẹ mơn man (hôn nhẹ) lên mặt hồ Tây.
Sử dụng lối nói nhân hóa thường thấy trong thơ ca và văn chương Việt Nam.
- business
If the project fails, we can kiss our investment goodbye.
Nếu dự án thất bại, chúng ta có thể nói lời tạm biệt với khoản đầu tư của mình.
Cách diễn đạt ẩn dụ này được sử dụng tương đương trong môi trường kinh doanh tại Việt Nam để chỉ sự mất mát chắc chắn.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong văn hóa Việt Nam truyền thống, việc hôn môi nơi công cộng (PDA) thường được xem là khá nhạy cảm, tuy nhiên giới trẻ hiện nay đã cởi mở hơn.
- Nụ hôn của cha mẹ dành cho con cái thường là hôn lên má hoặc trán để thể hiện sự yêu thương, che chở.
- Cụm từ 'hôn hít' trong tiếng Việt đôi khi mang sắc thái hơi suồng sã hoặc quá đà trong một số ngữ cảnh.
Etymology
Etymology: The word 'kiss' comes from the Old English cyssan (verb) and coss (noun), originating from a Proto-Germanic root *kussijanan. It is related to Dutch kussen and German küssen. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến nhất, cung cấp nhiều nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Công cụ tra cứu từ vựng với giải thích ngữ pháp và ví dụ thực tế.