grandchild
/ˈɡræntʃaɪld/A child of your son or daughter.
Tiếng Việt
cháu (nội, ngoại)
GRAN-chai-ồ-đ
Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu 'GRAN'. Âm 'child' đọc là 'chai' kéo dài, uốn lưỡi âm 'l' (ồ) và bật nhẹ âm 'd' ở cuối.
Con của con trai hoặc con gái bạn (cháu nội hoặc cháu ngoại).
Meanings
1 meaning
1A child of your son or daughter.family
Con của con trai hoặc con gái của bạn (cháu nội hoặc cháu ngoại).
“They have three grown-up grandchildren.”
“Họ có ba người cháu đã trưởng thành.”
- She is the proud grandmother of four grandchildren.
- He loves spending time with his eldest grandchild.
- The couple recently welcomed their first grandchild into the family.
Lưu ý dạng số nhiều của 'grandchild' là 'grandchildren' (bất quy tắc). Trong tiếng Anh, từ này dùng chung cho cả cháu nội và cháu ngoại, không phân biệt giới tính. Nếu muốn chỉ rõ giới tính, hãy dùng 'grandson' (cháu trai) hoặc 'granddaughter' (cháu gái).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- first grandchild
- youngest grandchild
- eldest grandchild
- have a grandchild
- spoil a grandchild
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- grandchildren
Usage patterns
- have a grandchild
- somebody's grandchild
Avoid mistakes
Common mistakes
She has three grandchilds.
She has three grandchildren.
The plural of 'grandchild' is irregular; it is 'grandchildren', not 'grandchilds'.
He is my grand child.
He is my grandchild.
The word 'grandchild' is written as a single compound word, not two separate words.
They are looking after their grandchildes.
They are looking after their grandchildren.
The correct plural spelling is 'grandchildren'.
My grandchilds are visiting this weekend.
My grandchildren are visiting this weekend.
Always use the irregular plural 'grandchildren' when referring to more than one.
She is a grandchild to me.
She is like a grandchild to me.
When expressing a figurative relationship, use 'like a' to show the comparison.
Don't confuse with
- grandson
a male grandchild
“Her grandson is five years old.”
Use 'grandchild' when the gender is unknown or when referring to children of both genders collectively; use 'grandson' specifically for a male.
- granddaughter
a female grandchild
“His granddaughter loves to paint.”
Use 'granddaughter' specifically for a female grandchild.
Academic collocations
Words that pair with "grandchild" in formal and academic writing
- verb
- haveraisevisitsupport
- adjective
- eldestyoungestfirstbeloved
- noun
- birthcarecustody
- preposition
- ofwithfor
In context
Real-world examples
- daily life
They love spending the weekend with their grandchildren.
Họ thích dành những ngày cuối tuần bên các cháu của mình.
Ở Việt Nam, việc ông bà chăm sóc và chơi đùa cùng con cháu vào cuối tuần là một nét đẹp văn hóa gia đình truyền thống, thể hiện sự gắn kết giữa các thế hệ.
- academic
The study examines the role of grandparents in raising a grandchild.
Nghiên cứu xem xét vai trò của ông bà trong việc nuôi dạy cháu.
Nhiều nghiên cứu xã hội học tại Việt Nam tập trung vào cấu trúc gia đình đa thế hệ, nơi ông bà đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục và chăm sóc cháu khi cha mẹ đi làm.
- business
He left his entire estate to his eldest grandchild.
Ông ấy đã để lại toàn bộ tài sản của mình cho người cháu lớn nhất.
Trong văn hóa thừa kế truyền thống tại Việt Nam, cháu đích tôn (cháu trai trưởng) hoặc cháu lớn thường có vị trí đặc biệt trong gia đình, mặc dù pháp luật hiện đại quy định quyền thừa kế bình đẳng.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Anh, 'grandchild' là từ chỉ chung cho cả cháu nội (con của con trai) và cháu ngoại (con của con gái), không phân biệt giới tính.
- Người Việt Nam thường phân biệt rất rõ ràng giữa 'cháu nội' (paternal grandchild) và 'cháu ngoại' (maternal grandchild), cũng như 'cháu trai' (grandson) và 'cháu gái' (granddaughter). Khi dịch từ tiếng Anh sang tiếng Việt, cần dựa vào ngữ cảnh để chọn từ xưng hô cho chính xác.
- Gia đình truyền thống Việt Nam thường là gia đình 'tam đại đồng đường' (ba thế hệ cùng chung sống), do đó mối quan hệ giữa ông bà (grandparents) và các cháu (grandchildren) vô cùng gắn bó và khăng khít.
Etymology
From the prefix 'grand-' (denoting the second degree of descent) + 'child'. First recorded in English in the late 16th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt uy tín, hỗ trợ tra cứu nghĩa, phát âm và cách dùng từ 'grandchild' trong nhiều ngữ cảnh.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến Soha cung cấp các ví dụ thực tế và cụm từ liên quan đến 'grandchild'.