glove
/ɡlʌv/A piece of clothing for the hand with separate parts for each finger and the thumb, or a specialized hand covering for sports.
Tiếng Việt
găng tay
glâv
Phát âm gần giống 'glâv' trong tiếng Việt, âm 'v' ở cuối rất nhẹ, môi dưới chạm răng trên.
Một loại trang phục cho bàn tay với các phần riêng biệt cho từng ngón tay, hoặc đồ bảo hộ tay chuyên dụng trong thể thao.
Meanings
7 meanings
1A piece of clothing for the hand, made of wool, leather, or other materials, with separate sections for each finger and the thumb.noundaily life
Một món đồ mặc vào tay, làm từ len, da hoặc các vật liệu khác, có các phần riêng biệt cho từng ngón tay.
“She pulled on her leather gloves before going out into the cold.”
“Cô ấy xỏ đôi găng tay da vào trước khi đi ra ngoài trời lạnh.”
- A pair of surgical gloves.
- He took off his gloves to shake her hand.
- I've lost one of my woolly gloves.
Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng lượng từ 'đôi' (a pair of) đi kèm với 'găng tay' vì chúng thường đi theo cặp.
2A specialized padded covering for the hand used in sports such as baseball (a mitt) or boxing.nounsports
Đồ bao tay chuyên dụng có đệm dùng trong các môn thể thao như bóng chày hoặc quyền anh.
“The catcher caught the ball in his glove.”
“Người bắt bóng đã bắt được quả bóng bằng găng tay của mình.”
- Boxing gloves are designed to protect the hands and the opponent.
- The shortstop made a spectacular diving catch with his glove.
Trong boxing, găng tay thường được gọi cụ thể là 'găng tay đấm bốc'. Trong bóng chày, găng của người bắt bóng thường được gọi là 'mitt'.
3A challenge to a fight or an argument (usually in the phrase 'throw down the glove').nouncommunication
Một lời thách đấu hoặc tranh luận (thường dùng trong cụm từ 'throw down the glove' - thách đấu).
“The opposition party has thrown down the glove on the issue of tax reform.”
“Đảng đối lập đã đưa ra lời thách thức về vấn đề cải cách thuế.”
- He was quick to pick up the glove when his honor was questioned.
Đây là cách nói mang tính văn chương, bắt nguồn từ phong tục hiệp sĩ ném găng tay xuống đất để thách đấu.
4A condom.nounslang
Bao cao su (từ lóng).
“Make sure you use a glove.”
“Hãy chắc chắn là bạn có sử dụng bao cao su.”
- No glove, no love.
Đây là tiếng lóng, nên thận trọng khi sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc với người lạ.
5To put gloves on your hands, especially to protect them.verbdaily life
Đeo găng tay vào, đặc biệt là để bảo vệ tay.
“She gloved her hands to protect them from the harsh chemicals.”
“Cô ấy đeo găng tay để bảo vệ chúng khỏi các hóa chất mạnh.”
- The surgeon carefully gloved his hands before the operation.
Dạng động từ này ít phổ biến hơn danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kỹ thuật.
6To catch a ball with a glove or mitt, particularly in baseball.verbsports
Bắt bóng bằng găng tay, đặc biệt là trong bóng chày.
“He gloved the ball, turned, and threw to first base in one motion.”
“Anh ấy bắt bóng bằng găng tay, xoay người và ném về chốt một trong cùng một động tác.”
- He cleanly gloved the line drive.
Đây là thuật ngữ chuyên môn trong bóng chày, diễn tả hành động bắt bóng dính vào găng.
7To touch a delivery with one's glove while the gloved hand is on the bat.verbsports
Chạm bóng bằng găng tay khi tay đang cầm gậy (trong môn cricket).
“The batsman gloved the ball to the wicket-keeper.”
“Người đánh bóng đã để bóng chạm vào găng tay và bay về phía người giữ gôn.”
- He was out after gloving a rising delivery.
Đây là thuật ngữ kỹ thuật trong môn Cricket, khá lạ lẫm với người Việt vì môn này không phổ biến tại Việt Nam.
Word bank
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- gloves
- third_person_singular
- gloves
- past_simple
- gloved
- past_participle
- gloved
- present_participle
- gloving
Word family
- glovedadjective
Usage patterns
- a pair of gloves
- wear gloves
- take off your gloves
- glove something
- glove your hands
Avoid mistakes
Common mistakes
I lost a glove.
I lost one of my gloves.
Since they come in pairs, it is more natural to refer to one of the set.
He wear glove.
He is wearing gloves.
Subject-verb agreement and pluralization (usually two).
This hat fits me like a glove.
This hat fits me perfectly.
While 'fits like a glove' is an idiom, it is most commonly used for clothing that conforms to the shape of the body, like a dress or suit.
I need a glove for my fingers.
I need a pair of gloves.
Always refer to them as a pair unless only one is needed.
Hand in the glove.
Hand in glove.
The idiom does not use the definite article 'the' between the words.
Don't confuse with
- mitten
A hand covering with one section for the thumb and one for all four fingers.
“Children often wear mittens in the snow because they are warmer.”
Gloves have separate fingers; mittens do not.
Academic collocations
Words that pair with "glove" in formal and academic writing
- verb
- weardonremovediscard
- adjective
- protectivesteriledisposableindustrial
- noun
- protectionsafetyhygiene
- preposition
- withwithout
In context
Real-world examples
- daily life
You should wear rubber gloves when washing dishes to protect your skin.
Bạn nên đeo găng tay cao su khi rửa bát để bảo vệ da tay.
Rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam để tránh hóa chất từ nước rửa chén.
- academic
The doctor changed his surgical gloves before treating the next patient.
Bác sĩ đã thay găng tay phẫu thuật trước khi điều trị cho bệnh nhân tiếp theo.
Nhấn mạnh vào quy trình vệ sinh y tế, một chủ đề quan trọng trong giáo dục sức khỏe tại Việt Nam.
- business
In many factories, workers are required to wear protective gloves for safety.
Trong nhiều nhà máy, công nhân được yêu cầu phải đeo găng tay bảo hộ để đảm bảo an toàn.
Liên quan đến quy định an toàn lao động tại các khu công nghiệp ở Việt Nam.
- daily life
Check the glove compartment for the car's registration papers.
Hãy kiểm tra hộc để đồ phía trước xe để tìm giấy đăng ký xe.
Cụm từ 'glove compartment' (hộc để đồ trên ô tô) là một thuật ngữ cố định cần biết dù người Việt thường gọi đơn giản là 'hộc để đồ'.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, găng tay chống nắng (sun-protective sleeves/gloves) rất phổ biến đối với người đi xe máy để tránh nắng gắt.
- Trong văn hóa công sở, việc tháo găng tay trước khi bắt tay được xem là hành động lịch sự.
- Găng tay len thường chỉ được dùng ở miền Bắc Việt Nam hoặc các vùng cao như Đà Lạt vào mùa đông.
Etymology
Middle English 'glove', from Old English 'glōf', of Germanic origin. Related to Old Norse 'glōfi'. The sense of a baseball mitt developed in the late 19th century in America. (Source: Oxford Dictionary of English Etymology)
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu nghĩa của 'glove' với các ví dụ Anh-Việt chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển cung cấp nhiều ví dụ và các cụm từ liên quan đến 'glove'.