fire station
/ˈfaɪər steɪʃn/A building where fire engines are kept and firefighters wait for emergencies.
Tiếng Việt
trạm cứu hỏa
PHAI-ờ X-TÊI-shần
Nhấn mạnh âm 'PHAI' và 'TÊI'. Âm 'shần' đọc nhẹ, uốn cong lưỡi.
Tòa nhà nơi chứa xe cứu hỏa và là nơi lính cứu hỏa túc trực chờ các trường hợp khẩn cấp.
Meanings
1 meaning
1A building where equipment used to stop fires is kept and where firefighters are based.general
Một tòa nhà nơi cất giữ các thiết bị dùng để dập lửa và là nơi làm việc, túc trực của lính cứu hỏa.
“The alarm rang at the fire station and the crew immediately sprang into action.”
“Chuông báo động reo lên tại trạm cứu hỏa và toàn đội ngay lập tức hành động.”
- They are building a new fire station in the town centre.
- The local fire station is hosting an open day this weekend.
- We live right next to the fire station, so we hear the sirens often.
Lưu ý phân biệt 'fire station' (trạm cứu hỏa - chỉ tòa nhà vật lý) và 'fire department' (sở cứu hỏa/lực lượng cứu hỏa - chỉ tổ chức). Khi có cháy, người Việt thường gọi '114' thay vì gọi trực tiếp đến một 'fire station' cụ thể.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- local fire station
- new fire station
- nearest fire station
- volunteer fire station
- central fire station
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He works at the fire's station.
He works at the fire station.
Fire station is a compound noun; do not use the possessive form for 'fire'.
We visited a fire station building.
We visited a fire station.
The word 'station' already implies it is a building, making 'building' redundant.
The fire station are open.
The fire station is open.
'Fire station' is a singular countable noun and requires a singular verb.
Call the fire station!
Call the fire department!
When reporting an emergency, you typically call the 'fire department' or 'emergency services', not the physical building.
He drove the fire station.
He drove the fire engine.
A fire station is the building; the vehicle is called a fire engine or fire truck.
Don't confuse with
- police station
the local office of the police
“He was taken to the police station for questioning.”
A fire station is for firefighters and fire engines; a police station is for police officers.
- fire department
the organization that prevents and puts out fires
“She works for the local fire department.”
The 'fire department' is the organization or service, while the 'fire station' is the physical building.
Academic collocations
Words that pair with "fire station" in formal and academic writing
- verb
- buildcloseoperatedispatch
- adjective
- localmunicipalregionalcentral
- noun
- crewpersonnelheadquartersbay
- preposition
- atinnearfrom
In context
Real-world examples
- daily life
We live right next to the fire station, so we hear the sirens often.
Chúng tôi sống ngay cạnh trạm cứu hỏa, nên chúng tôi thường xuyên nghe thấy tiếng còi hụ.
Tiếng còi xe cứu hỏa rất quen thuộc ở các khu vực đô thị đông đúc tại Việt Nam, nơi các trạm cứu hỏa thường được đặt gần khu dân cư để phản ứng nhanh.
- business
The city is planning to upgrade the central fire station.
Thành phố đang có kế hoạch nâng cấp trạm cứu hỏa trung tâm.
Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng phòng cháy chữa cháy (PCCC) đang là ưu tiên hàng đầu tại các thành phố lớn ở Việt Nam do nguy cơ cháy nổ cao tại các khu chung cư và nhà ống.
- academic
During the field trip, students learned about fire safety at the fire station.
Trong chuyến dã ngoại, học sinh đã học về an toàn phòng cháy chữa cháy tại trạm cứu hỏa.
Các trường học ở Việt Nam hiện nay thường xuyên tổ chức các buổi ngoại khóa tại trạm cứu hỏa để giáo dục kỹ năng sinh tồn và thoát hiểm cho học sinh.
- civic
The volunteer fire station relies on community donations.
Trạm cứu hỏa tình nguyện hoạt động dựa vào sự quyên góp của cộng đồng.
Dù ở Việt Nam chủ yếu là lực lượng PCCC chuyên nghiệp của nhà nước, các mô hình 'tổ liên gia an toàn PCCC' ở khu dân cư đang ngày càng phổ biến và hoạt động dựa trên tinh thần tự nguyện của người dân.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, số điện thoại khẩn cấp để gọi cứu hỏa là 114. Tổng đài này hoạt động 24/7 và miễn phí cước gọi.
- Các trạm cứu hỏa (thường thuộc Phòng Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy và Cứu nạn cứu hộ - PCCC & CNCH) thường được đặt ở các vị trí trung tâm hoặc các trục đường lớn để đảm bảo xe cứu hỏa có thể di chuyển nhanh nhất khi có sự cố.
- Lính cứu hỏa ở Việt Nam thuộc lực lượng Công an nhân dân, vì vậy các trạm cứu hỏa thường được quản lý theo hệ thống an ninh nhà nước.
Etymology
A compound noun formed from 'fire' (Old English fȳr) and 'station' (Latin statio). The term came into common usage in the mid-19th century as organized municipal fire departments were established in cities.
Exam levels
IELTS
4.5
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng Anh-Việt chi tiết, cung cấp nhiều ví dụ ngữ cảnh thực tế.