eighth
/eɪtθ/The number 8 in a sequence, or one of eight equal parts of a whole.
Tiếng Việt
thứ tám / một phần tám
ÂY-th
Đọc âm 'ây' (giống từ eight) rồi kết thúc bằng âm 'th' vô thanh (đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng và đẩy hơi ra nhẹ nhàng).
Số 8 trong một dãy thứ tự, hoặc một trong tám phần bằng nhau của một tổng thể.
Meanings
6 meanings
1The number 8 in a sequence; 8th.numeraldaily life
Số 8 trong một dãy thứ tự; thứ 8.
“Today is the eighth of May.”
“Hôm nay là ngày mùng tám tháng Năm.”
- The tomb dates back to the eighth century.
- Bob's birthday is on the eighth of June.
Khi nói về ngày, người Việt thường dùng 'mùng tám' thay vì 'thứ tám'. Với các thứ tự khác, dùng 'thứ tám' (ví dụ: người thứ tám).
2One of eight equal parts of something.nounacademic
Một trong tám phần bằng nhau của một cái gì đó (một phần tám).
“An eighth of 32 is 4.”
“Một phần tám của 32 là 4.”
- Cut the pizza into eighths.
Phân số trong tiếng Việt đọc là 'một phần tám'. Khi ở dạng số nhiều trong tiếng Anh (eighths), tiếng Việt vẫn dịch là 'phần tám' mà không cần thêm từ chỉ số nhiều.
3A musical note that is half as long as a quarter note (crotchet).nountechnical
Nốt nhạc có độ dài bằng một nửa nốt đen (nốt móc đơn).
“The melody consists mostly of eighths and sixteenths.”
“Giai điệu chủ yếu bao gồm các nốt móc đơn và nốt móc kép.”
- He plays straight eighths on the snare with accents on the afterbeat.
- The piece features a dotted eighth.
Trong thuật ngữ âm nhạc tiếng Việt, 'eighth note' được gọi là 'nốt móc đơn'.
4An eighth of an ounce of a substance, typically marijuana.nounslang
Một phần tám ounce của một chất, thường là cần sa.
“He bought an eighth.”
“Anh ta đã mua một phần tám (ounce).”
Đây là tiếng lóng phổ biến ở các nước phương Tây dùng hệ đo lường Anh-Mỹ (ounce). Ở Việt Nam, hệ mét (gram) được sử dụng phổ biến hơn nên khái niệm này ít gặp trong đời sống.
5In the position of the number 8 in a series.adjectivegeneral
Ở vị trí số 8 trong một chuỗi (thứ tám).
“He finished eighth in the race.”
“Anh ấy về đích thứ tám trong cuộc đua.”
- Clarice was born on the eighth of August.
Trong tiếng Việt, tính từ chỉ thứ tự thường đứng sau danh từ (ví dụ: 'hạng thứ tám', 'người thứ tám').
6To divide into eight equal parts or by eight.verbrare
Chia thành tám phần bằng nhau hoặc chia cho tám.
“We need to eighth the recipe to make a single portion.”
“Chúng ta cần chia công thức này làm tám để làm một khẩu phần ăn.”
Cách dùng này như một động từ rất hiếm trong cả tiếng Anh và tiếng Việt. Người Việt thường nói 'chia làm tám' thay vì dùng một động từ đơn lẻ.
Word bank
Common phrases
- eighth century
- eighth of May
- eighth of June
- an eighth of
- dotted eighth
- straight eighths
- eighth place
- eighth grade
- eighth position
- eighth floor
Grammar & forms
Grammar
- countable
- transitive
Inflections
- plural
- eighths
- third_person_singular
- eighths
- past_simple
- eighthed
- past_participle
- eighthed
- present_participle
- eighthing
Word family
- eighthlyadverb
Usage patterns
- an eighth of something
- eighth something
Avoid mistakes
Common mistakes
eightth
eighth
The word 'eighth' only has one 't', combining 'eight' and 'th' without doubling the letter.
eigth
eighth
Do not forget the second 'h' at the end of the word.
He came in the eight place.
He came in eighth place.
Use the ordinal number 'eighth' to describe position in a sequence, not the cardinal number 'eight'.
Today is the eight of May.
Today is the eighth of May.
Dates require ordinal numbers (eighth) rather than cardinal numbers (eight).
Cut the cake into eights.
Cut the cake into eighths.
Fractions require the ordinal form with an 's' for plural (eighths).
Don't confuse with
- eight
The cardinal number 8
“I have eight apples.”
Use 'eight' for quantity, and 'eighth' for position or fractions.
Academic collocations
Words that pair with "eighth" in formal and academic writing
- verb
- finishrankplace
- noun
- centurygradeplacepositionedition
- preposition
- inofon
In context
Real-world examples
- business
My office is on the eighth floor of the building.
Văn phòng của tôi ở tầng tám của tòa nhà.
Ở Việt Nam, khi nói về số tầng của tòa nhà, người ta thường dùng số đếm (tầng tám) thay vì số thứ tự (tầng thứ tám) trong giao tiếp hàng ngày để câu nói tự nhiên và ngắn gọn hơn.
- daily life
We celebrate Women's Day on the eighth of March.
Chúng tôi kỷ niệm Ngày Quốc tế Phụ nữ vào ngày mùng tám tháng Ba.
Ngày 8/3 rất quan trọng ở Việt Nam. Người Việt thường dùng từ 'mùng' trước các ngày từ 1 đến 10 trong tháng (mùng một, mùng hai... mùng tám).
- academic
One eighth of the students received a scholarship.
Một phần tám số học sinh đã nhận được học bổng.
Phân số trong tiếng Việt được đọc là 'A phần B' (ví dụ: một phần tám), cấu trúc này rất trực quan và được dạy từ cấp tiểu học tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, khi nói về ngày trong tháng từ ngày 1 đến ngày 10, người ta thường thêm từ 'mùng' ở trước (ví dụ: mùng tám tháng Ba).
- Khi nói về tầng nhà hoặc lớp học, người Việt thường lược bỏ chữ 'thứ' (ví dụ: 'tầng tám', 'lớp tám' thay vì 'tầng thứ tám', 'lớp thứ tám').
- Trong âm nhạc, 'eighth note' (nốt móc đơn) là một khái niệm cơ bản, thường được dạy trong môn Âm nhạc ở các trường phổ thông tại Việt Nam.
Etymology
From Old English 'eahtoþa', equivalent to eight + -th. The spelling simplifies the double 't' that would result from combining the base word and suffix.
Exam levels
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt, cung cấp phát âm và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết, từ đồng nghĩa và ví dụ ngữ cảnh phong phú.