count noun
/ˈkaʊnt ˌnaʊn/A noun that can be used in both singular and plural forms and refers to something that can be counted.
Tiếng Việt
danh từ đếm được
KAO-nt NAU-n
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu của cả hai từ. Chú ý phát âm rõ âm cuối /t/ của từ 'count' và âm /n/ của từ 'noun'.
Danh từ có thể sử dụng ở cả dạng số ít và số nhiều, dùng để chỉ những sự vật có thể đếm được.
Meanings
1 meaning
1A noun that can be used in the singular and the plural, referring to something that can be counted.education
Danh từ có thể được sử dụng ở dạng số ít và số nhiều, chỉ những sự vật có thể đếm được.
“Count nouns are shown in this dictionary with the symbol [C].”
“Các danh từ đếm được được ký hiệu trong từ điển này bằng chữ [C].”
- Words like 'apple', 'car', and 'idea' are examples of count nouns.
- In English, count nouns can take plural endings like '-s' or '-es'.
Trong tiếng Việt, danh từ thường không thay đổi hình thức để chỉ số nhiều (chỉ thêm 'những', 'các'). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, 'count noun' (danh từ đếm được) bắt buộc phải thêm 's' hoặc 'es' khi ở dạng số nhiều và có thể đi kèm với mạo từ 'a/an' khi ở dạng số ít.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- singular count noun
- plural count noun
- regular count noun
- irregular count noun
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I have many informations.
I have a lot of information.
'Information' is an uncountable noun, not a count noun, so it cannot be pluralized.
He gave me an advice.
He gave me some advice.
'Advice' is not a count noun, so it cannot take the indefinite article 'an'.
She bought three furnitures.
She bought three pieces of furniture.
'Furniture' is a mass noun; to count it, use a measure word like 'pieces'.
We need a new equipment.
We need some new equipment.
'Equipment' is uncountable and cannot be treated as a singular count noun.
How many money do you have?
How much money do you have?
Use 'how many' with plural count nouns, but 'how much' with uncountable nouns like 'money'.
Don't confuse with
- mass noun
a noun that cannot be counted and does not typically have a plural form
“'Water' is a mass noun, while 'bottle' is a count noun.”
Count nouns can take 'a/an' and be made plural; mass nouns usually cannot.
Academic collocations
Words that pair with "count noun" in formal and academic writing
- verb
- useidentifypluralize
- adjective
- singularpluralregularirregular
- noun
- formendingcategory
- preposition
- aslike
In context
Real-world examples
- academic
In English grammar, 'book' is a count noun because you can say 'one book' or 'two books'.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'book' là một danh từ đếm được vì bạn có thể nói 'một cuốn sách' hoặc 'hai cuốn sách'.
Giúp học sinh Việt Nam hiểu rõ khái niệm đếm được thông qua ví dụ trực quan, vì tiếng Việt dùng lượng từ (cuốn, cái, chiếc) thay vì biến đổi danh từ.
- education
When learning new vocabulary, always check if the word is a count noun or an uncountable noun.
Khi học từ vựng mới, hãy luôn kiểm tra xem từ đó là danh từ đếm được hay danh từ không đếm được.
Nhắc nhở quan trọng cho người học tiếng Anh tại Việt Nam để tránh lỗi ngữ pháp phổ biến khi chia số ít/số nhiều.
- academic
You must use 'fewer' instead of 'less' when modifying a plural count noun.
Bạn phải dùng 'fewer' thay vì 'less' khi bổ nghĩa cho một danh từ đếm được số nhiều.
Lỗi dùng 'less' cho danh từ đếm được rất phổ biến trong các bài thi IELTS/TOEFL của học sinh Việt Nam.
- daily life
The teacher asked the students to list five count nouns found in the kitchen.
Giáo viên yêu cầu học sinh liệt kê năm danh từ đếm được có trong nhà bếp.
Phương pháp học tập phổ biến tại các trung tâm tiếng Anh ở Việt Nam, gắn liền ngữ pháp với đời sống hàng ngày.
Notes for Vietnamese speakers
- Khái niệm 'count noun' (danh từ đếm được) và 'uncountable noun' (danh từ không đếm được) thường gây khó khăn cho người Việt vì tiếng Việt không có sự phân biệt này về mặt hình thái từ. Tiếng Việt sử dụng các 'lượng từ' (như cái, con, chiếc, sự, niềm) để đếm mọi danh từ.
- Trong các từ điển Anh-Việt, 'count noun' thường được viết tắt là [C] (Countable) và đây là một thông tin ngữ pháp cực kỳ quan trọng mà học sinh Việt Nam được dạy phải chú ý khi tra từ điển.
Etymology
Formed from the verb 'count' and the noun 'noun', emerging in mid-20th-century linguistic terminology to distinguish these words from mass or uncountable nouns.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến phổ biến, cung cấp ký hiệu [C] rõ ràng cho các danh từ đếm được.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra cứu từ vựng chi tiết, giúp phân biệt danh từ đếm được và không đếm được kèm ví dụ.