cleaner
/ˈkliːnər/A person whose job is cleaning, or a machine or substance used for cleaning.
Tiếng Việt
người dọn dẹp, chất tẩy rửa
KLI-nờ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'KLI' (kéo dài âm i), âm tiết thứ hai 'nờ' đọc nhẹ và ngắn.
Người làm công việc dọn dẹp, hoặc máy móc, hóa chất dùng để làm sạch.
Meanings
7 meanings
1A person whose job is to clean other people's houses or offices, etc.nounoffice work
Người làm công việc dọn dẹp nhà cửa, văn phòng của người khác, v.v.
“The office cleaner empties the bins every evening.”
“Người dọn dẹp văn phòng đổ rác mỗi tối.”
- a window cleaner
- The hospital employs a large team of cleaners.
Thường được gọi là 'lao công' (trong trường học, bệnh viện) hoặc 'tạp vụ' (trong văn phòng).
2A machine or substance that is used for cleaning.noundaily life
Máy móc hoặc hóa chất được sử dụng để làm sạch.
“You should use a special carpet cleaner for those stubborn stains.”
“Bạn nên dùng một loại chất tẩy rửa thảm chuyên dụng cho những vết bẩn cứng đầu đó.”
- a vacuum cleaner
- a household cleaner
Người Việt thường gọi tên cụ thể của sản phẩm (ví dụ: nước lau sàn, nước tẩy bồn cầu, máy hút bụi) thay vì dùng từ chung chung.
3A shop where clothes, curtains, etc. are cleaned, especially with chemicals.noundaily life
Cửa hàng nơi quần áo, rèm cửa, v.v. được làm sạch, đặc biệt là bằng hóa chất (tiệm giặt khô).
“Can you pick up my suit from the cleaner's?”
“Bạn có thể lấy bộ vest của tôi từ tiệm giặt là được không?”
Chú ý cấu trúc 'the cleaner's' (có 's) để chỉ tiệm giặt là. Ở Việt Nam thường gọi là 'tiệm giặt ủi'.
4To steal all of somebody's money, or to get it using a trick (used in the idiom 'take somebody to the cleaners').nouninformal
Lấy cắp toàn bộ tiền của ai đó, hoặc lừa gạt để lấy tiền (dùng trong thành ngữ 'take somebody to the cleaners').
“Those scammers really took him to the cleaners.”
“Những kẻ lừa đảo đó thực sự đã lột sạch tiền của anh ta.”
Thành ngữ 'take somebody to the cleaners' mang nghĩa lừa gạt, lột sạch tiền bạc (tương đương 'lột sạch sành sanh' trong tiếng Việt).
5To defeat somebody completely (used in the idiom 'take somebody to the cleaners').nouninformal
Đánh bại ai đó hoàn toàn (dùng trong thành ngữ 'take somebody to the cleaners').
“Our team got taken to the cleaners in the final match.”
“Đội của chúng tôi đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết.”
Trong ngữ cảnh thể thao hoặc thi đấu, thành ngữ này có nghĩa là 'đánh bại tơi tả'.
6A fixer; a person who disposes of bodies and evidence.nounslang
Người dọn dẹp hiện trường; người xử lý thi thể và bằng chứng.
“The crime syndicate called in a cleaner to handle the scene.”
“Băng đảng tội phạm đã gọi một người dọn dẹp đến để xử lý hiện trường.”
Đây là tiếng lóng thường xuất hiện trong phim ảnh tội phạm, ám chỉ người phi tang vật chứng.
7Comparative form of clean: more clean.adjectivegeneral
Dạng so sánh hơn của clean: sạch hơn.
“This room is much cleaner than it was yesterday.”
“Căn phòng này sạch hơn nhiều so với hôm qua.”
- The air is cleaner in the countryside.
Vì 'clean' là tính từ ngắn (1 âm tiết), ta thêm đuôi '-er' để tạo dạng so sánh hơn, không dùng 'more clean'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
I need to go to the cleaner.
I need to go to the cleaner's.
When referring to the dry cleaning shop, use the possessive form 'cleaner's'.
He works as cleaner.
He works as a cleaner.
Professions require an indefinite article (a/an) in English.
Use a cleaner liquid for the windows.
Use a cleaning liquid for the windows.
When used as an adjective modifying another noun like 'liquid' or 'cloth', 'cleaning' is preferred over 'cleaner'.
The room is more clean now.
The room is cleaner now.
Clean is a one-syllable adjective, so it takes '-er' for the comparative form rather than using 'more'.
She took him at the cleaners.
She took him to the cleaners.
The correct idiom uses the preposition 'to'.
Don't confuse with
- janitor
a person employed to look after a building, especially a school
“The school janitor unlocked the doors at 6 AM.”
Janitor is more common in US English and often includes maintenance duties, while cleaner focuses specifically on cleaning tasks.
Academic collocations
Words that pair with "cleaner" in formal and academic writing
- verb
- hireemployuse
- adjective
- industrialchemicalhousehold
- noun
- surfaceproductfluid
- preposition
- forwith
In context
Real-world examples
- business
We need to hire a cleaner for the new office.
Chúng ta cần thuê một người dọn dẹp cho văn phòng mới.
Ở Việt Nam, nhân viên dọn dẹp văn phòng thường được gọi là 'cô tạp vụ' hoặc 'lao công'.
- daily life
This floor cleaner is very effective against tough stains.
Nước lau sàn này rất hiệu quả với các vết bẩn cứng đầu.
Các sản phẩm tẩy rửa (nước lau sàn, nước tẩy bồn cầu) rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam và thường được gọi tên theo công dụng cụ thể.
- academic
The environmental agency reported that the river is much cleaner this year.
Cơ quan môi trường báo cáo rằng con sông năm nay đã sạch hơn nhiều.
Vấn đề làm sạch môi trường và nguồn nước đang là chủ đề được quan tâm lớn tại Việt Nam trong các báo cáo học thuật và tin tức.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'cleaner' chỉ người thường được dịch là 'người dọn dẹp', 'lao công' hoặc 'tạp vụ'. Từ 'lao công' thường dùng trong trường học, bệnh viện, còn 'tạp vụ' hay dùng trong môi trường văn phòng.
- Khi nói về hóa chất, 'cleaner' thường được dịch cụ thể theo công dụng như 'nước lau sàn', 'nước tẩy rửa', 'nước rửa kính' thay vì dùng một từ chung chung.
- Cửa hàng giặt là (dry cleaner's) ở Việt Nam thường được gọi đơn giản là 'tiệm giặt ủi' hoặc 'tiệm giặt sấy'.
Etymology
From Middle English clener, equivalent to clean + -er. The sense of a dry cleaner's shop dates to the early 20th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Việt.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến cung cấp nghĩa chi tiết và ví dụ ngữ cảnh.