cholesterol
/kəˈlestərɔːl/A fatty substance found in the body's tissues and blood, high levels of which are linked to heart disease.
Tiếng Việt
cholesterol
cô-LÉT-tơ-rôn
Nhấn mạnh vào âm 'LÉT', các âm còn lại đọc nhẹ nhàng. Chữ 'ch' đọc như 'c' trong tiếng Việt.
Một chất béo được tìm thấy trong các mô và máu của cơ thể, nồng độ cao của chất này có liên quan đến bệnh tim mạch.
Meanings
3 meanings
1A fatty substance found in most tissues of the body. Too much cholesterol in the blood is linked to a higher risk of heart disease.general
Một chất béo được tìm thấy trong hầu hết các mô của cơ thể. Quá nhiều cholesterol trong máu có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.
“Eating garlic can significantly reduce cholesterol in the blood.”
“Ăn tỏi có thể làm giảm đáng kể lượng cholesterol trong máu.”
- Avocados contain no cholesterol.
- chips containing no cholesterol
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng cụm từ 'mỡ máu' để chỉ tình trạng cholesterol cao một cách dân dã (ví dụ: 'bệnh mỡ máu').
2The level of cholesterol in the body.general
Mức độ hoặc nồng độ cholesterol trong cơ thể.
“He has high cholesterol.”
“Anh ấy có lượng cholesterol cao.”
- a high cholesterol level
- raised blood cholesterol levels
Khi nói về mức độ, người Việt thường dùng 'lượng cholesterol' hoặc 'chỉ số cholesterol' thay vì chỉ nói 'cholesterol'.
3A sterol lipid synthesized by the liver and transported in the bloodstream to the membranes of all animal cells.technical
Một loại lipid sterol được tổng hợp bởi gan và vận chuyển trong máu đến màng của tất cả các tế bào động vật.
“Cholesterol plays a central role in many biochemical processes.”
“Cholesterol đóng vai trò trung tâm trong nhiều quá trình sinh hóa.”
Đây là định nghĩa chuyên ngành y sinh. Các thuật ngữ như 'lipid' và 'sterol' thường được giữ nguyên trong tiếng Việt khi dùng trong ngữ cảnh học thuật.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- high cholesterol
- lower your cholesterol
- cholesterol level
- elevated cholesterol
- raised cholesterol
- cholesterol test
- cholesterol screening
- blood cholesterol
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
Avoid mistakes
Common mistakes
He has a high cholesterol.
He has high cholesterol.
Cholesterol is an uncountable noun, so it does not take the indefinite article 'a'.
My cholesterols are very high.
My cholesterol is very high.
Cholesterol is uncountable and takes a singular verb. It does not have a plural form in general English.
I need to lower my cholesterols level.
I need to lower my cholesterol level.
When used as a noun adjunct (modifying another noun like 'level'), 'cholesterol' remains singular.
Eat less foods with cholesterols.
Eat fewer foods with cholesterol.
Cholesterol cannot be pluralized when referring to the substance in food.
The doctor checked the cholesterol in my bloods.
The doctor checked the cholesterol in my blood.
Both 'cholesterol' and 'blood' are uncountable nouns in this context.
Academic collocations
Words that pair with "cholesterol" in formal and academic writing
- verb
- reducelowermeasuretestcontain
- adjective
- highlowelevatedraiseddietary
- noun
- levelscreeningtestdiet
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
I need to watch my diet because of my high cholesterol.
Tôi cần chú ý chế độ ăn uống vì lượng cholesterol của tôi cao.
Mức cholesterol cao là một mối quan tâm sức khỏe phổ biến đối với người trung niên và cao tuổi tại Việt Nam.
- academic
The new drug is highly effective at lowering LDL cholesterol.
Loại thuốc mới này rất hiệu quả trong việc làm giảm cholesterol LDL.
Thuật ngữ y khoa thường được sử dụng trong các bệnh viện và phòng khám tại Việt Nam.
- business
Our company offers free annual health check-ups, including cholesterol screening.
Công ty chúng tôi cung cấp các buổi khám sức khỏe thường niên miễn phí, bao gồm cả xét nghiệm cholesterol.
Các chương trình chăm sóc sức khỏe doanh nghiệp, bao gồm xét nghiệm máu tổng quát, đang trở thành tiêu chuẩn tại các công ty ở Việt Nam.
- daily life
Traditional Vietnamese dishes like phở can be high in cholesterol if made with fatty broth.
Các món ăn truyền thống của Việt Nam như phở có thể chứa nhiều cholesterol nếu nấu bằng nước dùng nhiều mỡ.
Liên quan trực tiếp đến ẩm thực truyền thống Việt Nam và nhận thức về chế độ ăn uống lành mạnh.
- daily life
Regular exercise is recommended to maintain healthy cholesterol levels.
Tập thể dục thường xuyên được khuyến nghị để duy trì mức cholesterol khỏe mạnh.
Các chiến dịch y tế công cộng tại Việt Nam luôn khuyến khích việc tập thể dục để phòng tránh các bệnh tim mạch.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'cholesterol' thường được giữ nguyên cách viết tiếng Anh, mặc dù đôi khi được phiên âm là 'cô-lét-tơ-rôn' trong các tài liệu cũ hoặc trong văn nói.
- Người Việt Nam ngày càng quan tâm đến 'cholesterol' (thường gọi dân dã là 'mỡ máu') do sự gia tăng của các bệnh tim mạch liên quan đến chế độ ăn uống hiện đại và thói quen ít vận động.
- Khái niệm 'cholesterol tốt' (HDL) và 'cholesterol xấu' (LDL) rất phổ biến trong các chương trình tư vấn sức khỏe trên truyền hình và mạng xã hội tại Việt Nam.
Etymology
From French cholestérine (coined in 1815 by Michel Eugène Chevreul), from Ancient Greek χολή (kholḗ, 'bile') + στερεός (stereós, 'solid'), with the chemical suffix -ol added later when it was identified as an alcohol.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt phổ biến và đáng tin cậy cho người học tiếng Anh tại Việt Nam.
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển trực tuyến hữu ích cho việc tra cứu các thuật ngữ chuyên ngành và từ vựng thông dụng.