Skip to content
Dictionary

chat show

ˈtʃæt ˌʃoʊ
B1noun

A television or radio programme where famous people are interviewed in an informal way.

Tiếng Việt

chương trình trò chuyện

CHÁT-sô

Phát âm từ 'chat' giống như 'chát' trong tiếng Việt nhưng bật hơi nhẹ âm 't' ở cuối, và 'show' đọc cong lưỡi âm 'sh' và kéo dài âm 'ô'.

Một chương trình truyền hình hoặc đài phát thanh nơi những người nổi tiếng được phỏng vấn một cách thân mật.

Meanings

1 meaning

  1. 1An informal television or radio programme on which famous people are asked questions about themselves and their work.general

    Một chương trình truyền hình hoặc đài phát thanh thân mật, trong đó những người nổi tiếng được đặt câu hỏi về bản thân và công việc của họ.

    “She made a guest appearance on a popular late-night chat show.”

    “Cô ấy đã xuất hiện với tư cách khách mời trên một chương trình trò chuyện đêm khuya nổi tiếng.”

    • The actor is doing the rounds of the chat shows to promote his new movie.
    • He is a well-known chat show host in the UK.
    • I fell asleep on the sofa while watching a chat show.

    Người Việt thường quen thuộc với từ mượn 'talk show' (tiếng Anh-Mỹ) hơn là 'chat show' (tiếng Anh-Anh). Khi sử dụng, hãy nhớ dùng giới từ 'on' (on a chat show) thay vì 'in'.

Word bank

Synonyms

Common phrases

  • chat show host
  • chat show guest
  • appear on a chat show
  • host a chat show
  • late-night chat show
  • popular chat show

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
chat shows

Word family

Usage patterns

  • on a chat show
  • host a chat show
  • appear on a chat show

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I saw him in a chat show.

    I saw him on a chat show.

    Use the preposition 'on' when referring to appearances on television or radio programmes.

  • She is the presenter of a chatting show.

    She is the presenter of a chat show.

    The correct compound noun is 'chat show', not 'chatting show'.

  • He made a chat show.

    He hosted a chat show.

    Use verbs like 'host', 'present', or 'produce' with television programmes, not 'make'.

  • We watched a chat shows last night.

    We watched a chat show last night.

    'Chat show' is singular; do not add an 's' when referring to a single programme.

  • She was a guest at the chat show.

    She was a guest on the chat show.

    The correct preposition for being a participant in a broadcast is 'on', not 'at'.

Don't confuse with

  • talk show

    The American English equivalent of a chat show.

    “Did you see him on the talk show last night?”

    Use 'chat show' primarily in British English and 'talk show' in American English.

Academic collocations

Words that pair with "chat show" in formal and academic writing

verb
broadcasthostfeatureinterviewappear
adjective
popularlate-nighttelevisedweekly
noun
hostguestsofaaudiencepresenter
preposition
onabout

In context

Real-world examples

  • daily life

    My mom loves watching chat shows on weekend evenings.

    Mẹ tôi rất thích xem các chương trình trò chuyện vào buổi tối cuối tuần.

    Xem các chương trình giải trí buổi tối là một hoạt động gắn kết gia đình rất phổ biến ở Việt Nam.

  • business

    The CEO appeared on a business chat show to discuss the company's new strategy.

    Vị giám đốc điều hành đã xuất hiện trên một chương trình trò chuyện về kinh doanh để thảo luận về chiến lược mới của công ty.

    Các nhà lãnh đạo doanh nghiệp tại Việt Nam ngày càng sử dụng nhiều sự xuất hiện trên truyền thông để xây dựng hình ảnh công ty.

  • academic

    Media studies students often analyze the discourse used in late-night chat shows.

    Sinh viên ngành truyền thông thường phân tích ngôn từ được sử dụng trong các chương trình trò chuyện đêm khuya.

    Ngành truyền thông và đa phương tiện đang là một trong những ngành học thu hút rất nhiều sinh viên tại các trường đại học Việt Nam.

  • entertainment

    Many Vietnamese celebrities use chat shows to clear up rumors about their personal lives.

    Nhiều người nổi tiếng ở Việt Nam sử dụng các chương trình trò chuyện để đính chính những tin đồn về đời tư của họ.

    Các chương trình trò chuyện (thường được gọi là talk show) là nền tảng quen thuộc để nghệ sĩ Việt Nam chia sẻ những góc khuất sau ánh hào quang.

Notes for Vietnamese speakers

  • Ở Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh-Mỹ 'talk show' được sử dụng rộng rãi như một từ mượn trong giao tiếp hàng ngày và trên các phương tiện truyền thông, phổ biến hơn rất nhiều so với từ 'chat show' của Anh-Anh.
  • Các chương trình trò chuyện tại Việt Nam thường mang tính giải trí cao, kết hợp giữa phỏng vấn sâu, chia sẻ cảm xúc và đôi khi là các trò chơi tương tác nhẹ nhàng.

Etymology

Originated in British English in the mid-20th century. Formed by combining 'chat' (informal conversation) and 'show' (broadcast program), serving as the British equivalent to the American term 'talk show'.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

B1

TOEIC

505-600

More in Vietnamese

Plant “chat show” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove