canteen
/kænˈtiːn/A place where food is served in a workplace or school, or a small container for carrying water.
Tiếng Việt
căng tin / bình tông
kăn-TIN
Âm đầu đọc như 'căn' trong tiếng Việt, âm sau đọc là 'tin' và được nhấn trọng âm.
Nơi phục vụ đồ ăn tại nơi làm việc hoặc trường học (căng tin), hoặc một bình nhỏ để đựng nước (bình tông).
Meanings
4 meanings
1A place where food and drink are served in a factory, a school, or an office.business
Nơi phục vụ đồ ăn và thức uống trong nhà máy, trường học hoặc văn phòng (căng tin).
“Benefits include free car parking and a subsidized staff canteen.”
“Các phúc lợi bao gồm bãi đậu xe miễn phí và căng tin nhân viên được trợ giá.”
- The company has a large canteen where employees can eat lunch.
- Students gathered in the school canteen during their break.
Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ 'canteen' đối với người học tiếng Việt. Từ 'căng tin' trong tiếng Việt cũng bắt nguồn từ nghĩa này.
2A small container used by soldiers, travellers, or campers for carrying water or other liquid.general
Một bình chứa nhỏ được binh lính, người đi du lịch hoặc người cắm trại sử dụng để đựng nước hoặc chất lỏng khác (bình tông).
“He took a long drink of water from his canteen after the hike.”
“Anh ấy đã uống một ngụm nước lớn từ bình tông của mình sau chuyến đi bộ đường dài.”
- The soldier filled his canteen at the river.
- Make sure your canteen is full before we start the trail.
Lưu ý rằng trong tiếng Anh-Mỹ (US English), 'canteen' thường được hiểu theo nghĩa này (bình nước) hơn là nhà ăn (cafeteria).
3A box containing a set of knives, forks, and spoons.daily life
Một hộp chứa một bộ dao, nĩa và thìa.
“They received a beautiful silver canteen of cutlery as a wedding gift.”
“Họ đã nhận được một hộp đựng dao nĩa bằng bạc tuyệt đẹp như một món quà cưới.”
- She kept the antique canteen in the dining room cabinet.
Nghĩa này chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh (UK English) và khá hiếm gặp trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày tại Việt Nam.
4A temporary or mobile café used in an emergency or on a film location.general
Một quán cà phê tạm thời hoặc di động được sử dụng trong trường hợp khẩn cấp hoặc tại trường quay.
“The charity set up a mobile canteen to serve hot tea to the rescue workers.”
“Tổ chức từ thiện đã dựng một căng tin di động để phục vụ trà nóng cho các nhân viên cứu hộ.”
- Actors grabbed coffee from the canteen between takes.
Cụm từ 'mobile canteen' thường dùng để chỉ các xe bán thức ăn/đồ uống lưu động phục vụ cho các sự kiện hoặc tình huống đặc biệt.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- staff canteen
- school canteen
- subsidized canteen
- mobile canteen
- canteen of cutlery
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- canteens
Usage patterns
- canteen of cutlery
Avoid mistakes
Common mistakes
I drank from the cafeteria.
I drank from the canteen.
A cafeteria is a place to eat, while a canteen can be a small water container.
We bought a canteen of cutleries.
We bought a canteen of cutlery.
'Cutlery' is an uncountable noun and does not take an 's'.
He works at the school's cantine.
He works at the school's canteen.
Check the spelling; 'canteen' is the correct English spelling.
Let's go to the canteen for buy food.
Let's go to the canteen to buy food.
Use 'to' + infinitive to express purpose.
The canteen is open in the night.
The canteen is open at night.
Use the preposition 'at' with 'night'.
Don't confuse with
- cafeteria
a self-service restaurant, especially in a public building
“We ate in the hospital cafeteria.”
In US English, 'cafeteria' is preferred for schools and workplaces, while 'canteen' often means a water bottle.
Academic collocations
Words that pair with "canteen" in formal and academic writing
- verb
- eat insubsidizeprovideuse
- adjective
- staffschoolmobilesubsidized
- noun
- foodworkerfacility
- preposition
- inat
In context
Real-world examples
- academic
Let's meet at the school canteen for lunch.
Hãy gặp nhau ở căng tin trường để ăn trưa nhé.
Căng tin trường học là nơi quen thuộc với học sinh, sinh viên Việt Nam để ăn uống và giao lưu.
- business
The factory workers get subsidized meals at the staff canteen.
Công nhân nhà máy được trợ giá bữa ăn tại căng tin nhân viên.
Nhiều công ty và khu công nghiệp ở Việt Nam cung cấp bữa ăn giữa ca tại căng tin cho người lao động.
- daily life
He filled his military canteen with fresh water before the hike.
Anh ấy đổ đầy nước sạch vào bình tông quân dụng trước chuyến đi bộ đường dài.
Từ 'bình tông' (mượn từ tiếng Pháp 'bidon') thường được dùng ở Việt Nam để chỉ loại bình nước quân dụng này.
- daily life
They bought a beautiful canteen of cutlery for their new home.
Họ đã mua một hộp đựng dao nĩa tuyệt đẹp cho ngôi nhà mới.
Khái niệm 'canteen of cutlery' (hộp đựng dao nĩa) ít phổ biến trong văn hóa Việt Nam vì người Việt chủ yếu dùng đũa và thìa.
Notes for Vietnamese speakers
- Từ 'canteen' khi mang nghĩa nhà ăn thường được phiên âm sang tiếng Việt là 'căng tin' hoặc 'căn tin', bắt nguồn từ tiếng Pháp 'cantine'.
- Trong môi trường học đường và công sở tại Việt Nam, căng tin không chỉ là nơi ăn uống mà còn là không gian sinh hoạt, nghỉ ngơi giữa giờ.
- Với nghĩa là bình đựng nước của quân đội, người Việt thường gọi là 'bình tông' (cũng là từ mượn tiếng Pháp 'bidon').
Etymology
From French 'cantine', from Italian 'cantina' (wine cellar), ultimately from Latin 'cantus' (corner). Originally referred to a shop selling provisions to soldiers.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.