camel
/ˈkæml/A large animal with a long neck and one or two humps on its back, used in desert countries for riding or carrying goods.
Tiếng Việt
lạc đà
KAE-mồ
Nhấn mạnh âm tiết đầu 'KAE' (mở rộng miệng như âm 'a' bẹt), âm tiết sau 'mồ' đọc nhẹ và lướt nhanh.
Một loài động vật lớn có cổ dài và một hoặc hai bướu trên lưng, được sử dụng ở các nước sa mạc để cưỡi hoặc thồ hàng.
Meanings
8 meanings
1An animal with a long neck and one or two humps on its back, used in desert countries for riding on or for carrying goods.noungeneral
Một loài động vật có cổ dài và một hoặc hai bướu trên lưng, được sử dụng ở các nước sa mạc để cưỡi hoặc thồ hàng.
“We rode camels across the Sahara desert.”
“Chúng tôi đã cưỡi lạc đà băng qua sa mạc Sahara.”
- The camel is well adapted to the harsh desert environment.
- Bactrian camels have two humps, while dromedaries have one.
Đây là nghĩa phổ biến nhất. Lưu ý phân biệt 'Bactrian camel' (lạc đà hai bướu) và 'dromedary' (lạc đà một bướu).
2A type of thick soft pale brown cloth made from camel's hair or a mixture of camel's hair and wool, used especially for making coats.noundaily life
Một loại vải dày, mềm, màu nâu nhạt làm từ lông lạc đà hoặc hỗn hợp lông lạc đà và len, đặc biệt được dùng để may áo khoác.
“She was wearing a classic camel coat.”
“Cô ấy đang mặc một chiếc áo khoác màu lông lạc đà cổ điển.”
- The tailor recommended camel for the winter jacket.
- He bought a scarf made of pure camel.
Trong lĩnh vực thời trang tại Việt Nam, người ta thường dùng trực tiếp từ mượn 'áo dạ camel' hoặc 'màu camel' thay vì dịch sát nghĩa.
3The last in a series of bad events that makes it impossible for you to accept a situation any longer (used in the idiom 'the straw that breaks the camel's back').noungeneral
Sự kiện tồi tệ cuối cùng trong một chuỗi các sự kiện khiến bạn không thể chịu đựng thêm một tình huống nào nữa (dùng trong thành ngữ 'the straw that breaks the camel's back').
“Losing my keys was the straw that broke the camel's back.”
“Việc mất chìa khóa chính là giọt nước tràn ly.”
- She had been unhappy at work for months, but being passed over for promotion was the straw that broke the camel's back.
Thành ngữ 'the straw that broke the camel's back' (cọng rơm làm gãy lưng lạc đà) tương đương hoàn hảo với thành ngữ 'giọt nước tràn ly' trong tiếng Việt.
4A light brownish color, like that of a camel.noungeneral
Màu nâu nhạt, giống như màu lông của con lạc đà.
“The living room was painted in a warm camel.”
“Phòng khách được sơn màu nâu nhạt ấm áp.”
- Camel is a very versatile color for autumn wardrobes.
Thường được gọi là 'màu camel' hoặc 'màu da bò/nâu nhạt' trong tiếng Việt.
5A vessel or tank, typically paired, used to make an object more buoyant.nountechnical
Một loại phao hoặc thùng (thường dùng theo cặp) dùng để làm cho một vật thể nổi lên.
“The engineers attached camels to the sunken ship to raise it.”
“Các kỹ sư đã gắn phao nổi vào con tàu bị chìm để trục vớt nó.”
Đây là thuật ngữ kỹ thuật hàng hải chuyên ngành, hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.
6A fairy chess piece that is moved three squares in one direction and one at right angles to that direction in a single move, leaping over any intervening pieces.nounrare
Một quân cờ biến thể di chuyển ba ô theo một hướng và một ô theo hướng vuông góc trong một nước đi, nhảy qua bất kỳ quân nào cản đường.
“The camel is a popular piece in many chess variants.”
“Lạc đà là một quân cờ phổ biến trong nhiều biến thể của cờ vua.”
Thuật ngữ chuyên ngành trong các biến thể cờ vua (fairy chess), không dùng trong cờ vua tiêu chuẩn.
7A person of Middle Eastern origin.nounrare
Một người có nguồn gốc từ Trung Đông (từ lóng mang tính xúc phạm).
“The use of such derogatory terms is strictly prohibited.”
“Việc sử dụng những từ ngữ xúc phạm như vậy bị nghiêm cấm.”
Tuyệt đối tránh sử dụng từ này để chỉ người vì nó mang tính phân biệt chủng tộc và xúc phạm nặng nề.
8Of a light brown color like that of a camel.adjectivegeneral
Có màu nâu nhạt giống như màu của con lạc đà.
“He wore a camel sweater to the party.”
“Anh ấy mặc một chiếc áo len màu lông lạc đà đến bữa tiệc.”
- The camel upholstery gave the room a warm, earthy feel.
Thường dùng như một tính từ chỉ màu sắc trong thời trang (ví dụ: camel coat, camel sweater).
Word bank
Common phrases
- ride a camel
- camel coat
- camel hair
- camel caravan
- camel ride
- camel sweater
- camel jacket
Grammar & forms
Grammar
- countable
- uncountable
Inflections
- plural
- camels
Usage patterns
- ride a camel
- on a camel
Avoid mistakes
Common mistakes
He rides on the camels.
He rides a camel.
When talking about the activity generally, we usually say 'ride a camel' rather than 'ride on the camels'.
The camel have two humps.
The camel has two humps.
Use the singular verb 'has' with the singular subject 'camel'.
She bought a coat of camel.
She bought a camel coat.
When referring to the material or color, 'camel' is typically used as a modifier directly before the noun.
It was the camel's back straw.
It was the straw that broke the camel's back.
The idiom must be used in its fixed form.
We saw a flock of camels.
We saw a herd of camels.
The collective noun for camels is 'herd' or 'caravan', not 'flock' (which is used for birds or sheep).
Don't confuse with
- dromedary
a type of camel with only one hump
“The Arabian camel is a dromedary.”
A dromedary has one hump (like the letter D), while a Bactrian camel has two humps (like the letter B).
Academic collocations
Words that pair with "camel" in formal and academic writing
- verb
- ridebreedloadherd
- adjective
- BactrianArabianferalwild
- noun
- caravanhaircoatrider
- preposition
- on
In context
Real-world examples
- travel
Tourists often ride camels when visiting the pyramids in Egypt.
Du khách thường cưỡi lạc đà khi đến thăm các kim tự tháp ở Ai Cập.
Phổ biến trong các tour du lịch quốc tế mà người Việt thường tham gia.
- business
She invested in a high-quality camel coat for her business trips to Europe.
Cô ấy đã đầu tư một chiếc áo khoác màu lông lạc đà chất lượng cao cho các chuyến công tác châu Âu.
Áo khoác màu camel rất được ưa chuộng trong thời trang công sở mùa đông tại Việt Nam.
- academic
The Bactrian camel is native to the steppes of Central Asia.
Lạc đà hai bướu có nguồn gốc từ các thảo nguyên ở Trung Á.
Kiến thức sinh học thường gặp trong sách giáo khoa và các chương trình thế giới động vật tại Việt Nam.
- daily life
That extra fee was the straw that broke the camel's back, so I canceled the service.
Khoản phí phụ thêm đó là giọt nước tràn ly, vì vậy tôi đã hủy dịch vụ.
Thành ngữ 'giọt nước tràn ly' là cách dịch tương đương hoàn hảo và tự nhiên nhất trong tiếng Việt.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, lạc đà không phải là động vật bản địa, người Việt chủ yếu biết đến chúng qua sách báo, phim ảnh, hoặc tại các sở thú và khu du lịch sinh thái.
- Màu 'camel' (màu lông lạc đà/nâu nhạt) rất phổ biến trong ngành thời trang tại Việt Nam, đặc biệt là áo khoác mùa đông. Người Việt thường gọi trực tiếp là 'màu camel'.
- Thành ngữ 'the straw that broke the camel's back' thường được dịch sang tiếng Việt là 'giọt nước tràn ly', mang ý nghĩa tương đồng về một sự việc nhỏ bé cuối cùng gây ra hậu quả lớn.
Etymology
From Old English 'camel', from Latin 'camelus', from Greek 'kamēlos', ultimately from a Semitic source such as Hebrew 'gāmāl' or Arabic 'jamal'.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.