Skip to content
Dictionary

burger

/ˈbɜːrɡər/
A2noun

A flat round shape of minced beef or other ingredients, typically fried and served in a bread roll.

Concreteness 4.9/5 · Concrete

Tiếng Việt

bánh burger / bơ-gơ

BƠ-gờ

Nhấn mạnh trọng âm vào âm tiết đầu 'BƠ', âm tiết thứ hai 'gờ' đọc nhẹ hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, cần uốn lưỡi âm 'r' ở cuối.

Một miếng thịt bò băm hoặc các nguyên liệu khác nặn hình tròn dẹt, thường được chiên và kẹp trong bánh mì tròn.

Meanings

6 meanings

  1. 1Beef cut into small pieces and made into a flat round shape that is then fried, often served in a bread roll.daily life

    Thịt bò được băm nhỏ và nặn thành hình tròn dẹt sau đó đem chiên (hoặc nướng), thường được phục vụ trong một ổ bánh mì tròn.

    “We had burgers and fries for dinner.”

    “Chúng tôi đã ăn bánh burger và khoai tây chiên cho bữa tối.”

    • I'll have a double cheeseburger.
    • They sell the best burgers in town.

    Ở Việt Nam, 'burger' thường được hiểu mặc định là bánh mì kẹp thịt bò băm (hamburger) của các chuỗi thức ăn nhanh. Chú ý 'burger' là danh từ đếm được nên cần có mạo từ (a burger) hoặc dạng số nhiều (burgers).

  2. 2Fish, vegetables, nuts, etc. cut into small pieces and made into flat round shapes like hamburgers.daily life

    Cá, rau củ, các loại hạt, v.v. được cắt nhỏ và nặn thành hình tròn dẹt giống như bánh hamburger.

    “She ordered a spicy beanburger.”

    “Cô ấy đã gọi một chiếc bánh burger nhân đậu cay.”

    • I prefer veggie burgers to meat ones.
    • He had a chicken burger for lunch.

    Khi dùng với các loại nhân khác không phải thịt bò, người ta thường ghép tên nguyên liệu phía trước chữ 'burger', ví dụ: chicken burger (burger gà), veggie burger (burger chay), fish burger (burger cá).

  3. 3To work as a chef in a fast-food restaurant, especially when this is considered to be a low-status job for people who lack the ambition or ability to do anything better (used in the phrase 'flip burgers').informal

    Làm đầu bếp trong một nhà hàng thức ăn nhanh, đặc biệt khi đây được coi là một công việc có địa vị thấp dành cho những người thiếu tham vọng hoặc khả năng làm việc tốt hơn (dùng trong cụm từ 'flip burgers').

    “He is now flipping burgers and serving drinks to make ends meet.”

    “Anh ấy hiện đang làm công việc lật bánh burger và phục vụ đồ uống để kiếm sống qua ngày.”

    • I don't want to be flipping burgers for the rest of my life.

    Cụm từ 'flip burgers' mang ý nghĩa châm biếm nhẹ, chỉ những công việc tay chân lương thấp, không đòi hỏi chuyên môn cao. Không nên dùng cụm từ này khi muốn thể hiện sự tôn trọng nghề nghiệp của người khác.

  4. 4Any sandwich that uses two bread rolls or buns, regardless of the filling.general

    Bất kỳ loại bánh mì kẹp nào sử dụng hai nửa bánh mì tròn, bất kể nhân bên trong là gì.

    “In Australia, a chicken burger is a common takeaway item.”

    “Ở Úc, burger gà là một món ăn mang đi phổ biến.”

    • I grabbed a quick fish burger from the shop.

    Khác với bánh mì Việt Nam dùng bánh mì dài (baguette) hay sandwich dùng bánh mì lát vuông, 'burger' luôn dùng bánh mì tròn (bun).

  5. 5A stereotypical well-off Pakistani aspiring to a westernized lifestyle.slang

    Một người Pakistan khá giả rập khuôn có tham vọng theo đuổi lối sống phương Tây.

    “He's such a burger, always hanging out at those expensive cafes.”

    “Anh ta đúng là một kẻ sính ngoại, luôn la cà ở những quán cà phê đắt tiền đó.”

    Đây là tiếng lóng đặc thù của khu vực Nam Á (đặc biệt là Pakistan), hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp thông thường tại Việt Nam hay các nước phương Tây.

  6. 6An American.slang

    Người Mỹ (tiếng lóng, mang tính xúc phạm).

    “The burgers are waking up now.”

    “Bọn Mỹ đang thức dậy rồi.”

    Đây là từ lóng mang tính miệt thị trên mạng internet (thường thấy trên các diễn đàn ẩn danh) dùng để chỉ người Mỹ, bắt nguồn từ việc nước Mỹ nổi tiếng với tiêu thụ hamburger. Tuyệt đối tránh sử dụng trong giao tiếp lịch sự hoặc học thuật.

Word bank

Near synonyms

Common phrases

  • burger joint
  • burger bun
  • veggie burger
  • beef burger
  • flip burgers

Grammar & forms

Grammar

  • countable

Inflections

plural
burgers

Usage patterns

  • flip burgers

Avoid mistakes

Common mistakes

  • I ate burger for lunch.

    I ate a burger for lunch.

    Burger is a countable noun and requires an article.

  • He is cooking a beefs burger.

    He is cooking a beef burger.

    Use the singular noun 'beef' as an adjective modifier.

  • We went to a burgers restaurant.

    We went to a burger restaurant.

    Noun adjuncts are typically singular.

  • She ordered a chicken hamburger.

    She ordered a chicken burger.

    Hamburger implies beef; use 'burger' for other meats.

  • I want to eat the burger of cheese.

    I want to eat a cheeseburger.

    Use the compound noun 'cheeseburger' instead of a prepositional phrase.

Don't confuse with

  • sandwich

    two slices of bread with filling

    “I had a ham sandwich.”

    A burger specifically uses a round bun and usually a hot patty, whereas a sandwich uses sliced bread.

Academic collocations

Words that pair with "burger" in formal and academic writing

verb
eatgrillorderflip
adjective
juicyvegetariangourmethomemade
noun
jointchainbunpatty
preposition
withwithout

In context

Real-world examples

  • daily life

    Let's grab some burgers for lunch.

    Đi ăn burger trưa nay nhé.

    Burger là món ăn nhanh rất phổ biến đối với giới trẻ và dân văn phòng tại Việt Nam khi cần một bữa ăn nhanh gọn.

  • business

    The fast-food chain plans to introduce a new premium burger to increase its market share.

    Chuỗi thức ăn nhanh dự định ra mắt một loại bánh burger cao cấp mới để tăng thị phần.

    Thị trường F&B (Ngành thực phẩm và đồ uống) tại Việt Nam rất cạnh tranh, các thương hiệu quốc tế thường xuyên phải biến tấu burger để hợp khẩu vị người Việt.

  • academic

    The global spread of the burger is often cited as a prime example of cultural globalization.

    Sự lan rộng toàn cầu của bánh burger thường được coi là một ví dụ điển hình của toàn cầu hóa văn hóa.

    Trong các bài thi IELTS hoặc luận văn học thuật tại Việt Nam, burger thường được dùng làm ví dụ tiêu biểu khi thảo luận về chủ đề toàn cầu hóa hoặc văn hóa thức ăn nhanh.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, 'burger' (hay hamburger) được du nhập chủ yếu thông qua các chuỗi thức ăn nhanh quốc tế như McDonald's, Burger King, Lotteria và KFC.
  • Khác với phương Tây nơi burger có thể là bữa ăn chính hàng ngày, tại Việt Nam, nó thường được xem là món ăn đổi vị, ăn chơi hoặc phần thưởng dành cho trẻ em.
  • Người Việt có thói quen gọi chung các loại bánh mì tròn kẹp thịt là 'hamburger' bất kể nhân bên trong là bò, gà, lợn hay tôm, dù trong tiếng Anh chuẩn 'hamburger' thường chỉ dùng cho nhân thịt bò.

Etymology

Shortened form of 'hamburger', first recorded in the 1930s in American English.

Exam levels

IELTS

5.0

CEFR

A2

TOEIC

255-400

More in Vietnamese

Plant “burger” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove