bookshop
/ˈbʊkʃɑːp/A shop or store that sells books.
Tiếng Việt
hiệu sách
BÚC-soop
Nhấn mạnh âm đầu 'BÚC', âm 'soop' đọc nhẹ, uốn lưỡi âm 's' và bật hơi nhẹ âm 'p' ở cuối.
Cửa hàng chuyên bán sách.
Meanings
1 meaning
1A shop that sells books.daily life
Cửa hàng bán sách.
“I asked the bookshop to order several titles which were not in stock.”
“Tôi đã yêu cầu hiệu sách đặt một vài tựa sách không có sẵn trong kho.”
- 'Running a second-hand bookshop is a guaranteed commercial failure,' he said.
Lưu ý sự khác biệt quan trọng: 'bookshop' (hiệu sách) là nơi bạn MUA sách, còn 'library' (thư viện) là nơi bạn MƯỢN sách. Người học tiếng Anh tại Việt Nam rất hay nhầm lẫn hai từ này. Ngoài ra, người Việt thường dùng 'nhà sách' cho các cửa hàng lớn và 'hiệu sách' cho các cửa hàng nhỏ hơn.
Word bank
Synonyms
Common phrases
- second-hand bookshop
- local bookshop
- independent bookshop
- run a bookshop
- work in a bookshop
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- bookshops
Avoid mistakes
Common mistakes
I went to the library to buy a book.
I went to the bookshop to buy a book.
A library is for borrowing books; a bookshop is for buying them.
He works in a books shop.
He works in a bookshop.
When forming compound nouns, the first noun is usually singular, even if it refers to multiple items.
I bought it at the book's shop.
I bought it at the bookshop.
Do not use a possessive form for the first part of this compound noun.
We visited a shop of books.
We visited a bookshop.
'Shop of books' is unnatural in English; use the compound noun 'bookshop'.
She opened a new bookshopping.
She opened a new bookshop.
'Bookshopping' is not a valid noun for the physical store.
Don't confuse with
- library
a place where you can borrow books for free
“I borrowed three novels from the local library.”
You buy books at a bookshop, but you borrow them from a library.
Academic collocations
Words that pair with "bookshop" in formal and academic writing
- verb
- visitbrowserunopen
- adjective
- independentsecond-handlocalspecialist
- noun
- ownermanagershelfwindow
- preposition
- inatfrom
In context
Real-world examples
- daily life
I usually spend my weekend mornings browsing the local bookshop.
Tôi thường dành những buổi sáng cuối tuần để dạo quanh hiệu sách gần nhà.
Văn hóa đọc sách và đi dạo ở các phố sách (như Phố sách Đinh Lễ ở Hà Nội hay Đường sách Nguyễn Văn Bình ở TP.HCM) rất phổ biến với giới trẻ Việt Nam.
- business
The independent bookshop struggled to compete with large retail chains.
Hiệu sách độc lập đã phải chật vật để cạnh tranh với các chuỗi bán lẻ lớn.
Thị trường sách Việt Nam hiện nay bị chi phối bởi các chuỗi nhà sách lớn như Fahasa, Phương Nam, khiến các hiệu sách nhỏ lẻ gặp nhiều khó khăn.
- academic
University bookshops often provide essential textbooks for students at discounted prices.
Các hiệu sách trong trường đại học thường cung cấp giáo trình thiết yếu cho sinh viên với giá ưu đãi.
Sinh viên Việt Nam thường mua giáo trình tại các hiệu sách hoặc trung tâm phát hành sách ngay trong khuôn viên trường đại học.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ 'nhà sách' thường được dùng để chỉ các cửa hàng sách quy mô lớn, bán cả văn phòng phẩm, đồ lưu niệm và đồ chơi (ví dụ: Nhà sách Fahasa, Phương Nam, Tiền Phong). Trong khi đó, 'hiệu sách' hay 'tiệm sách' thường mang cảm giác nhỏ nhắn, truyền thống hơn, chủ yếu chỉ bán sách.
- Các khu phố bán sách nổi tiếng như Đinh Lễ (Hà Nội) hay Đường sách Nguyễn Văn Bình (TP.HCM) không chỉ là nơi mua bán mà còn là không gian văn hóa, điểm hẹn cuối tuần quen thuộc của người dân.
Etymology
Formed by combining the words 'book' and 'shop'. First recorded in English in the late 16th century.
Exam levels
IELTS
4.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.