bilingual
/ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/Able to speak two languages equally well, or written in two languages.
Tiếng Việt
song ngữ
bai-LÍNH-gồ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'LÍNH'. Âm cuối 'gồ' đọc nhẹ và lướt.
Có khả năng nói hai ngôn ngữ tốt như nhau, hoặc được viết bằng hai ngôn ngữ.
Meanings
4 meanings
1Able to speak two languages equally well.adjectivegeneral
Có khả năng nói hai ngôn ngữ tốt như nhau.
“She is bilingual in English and Punjabi.”
“Cô ấy thông thạo song ngữ tiếng Anh và tiếng Punjab.”
- Kate is bilingual.
Khi muốn nói ai đó giỏi hai ngôn ngữ, người Việt thường dùng cấu trúc 'thông thạo song ngữ' hoặc 'giỏi cả hai thứ tiếng'. Trong tiếng Anh, luôn dùng giới từ 'in' (ví dụ: bilingual in English and Vietnamese).
2Using two languages; written in two languages.adjectiveeducation
Sử dụng hai ngôn ngữ; được viết bằng hai ngôn ngữ.
“The school offers a bilingual education program.”
“Trường học cung cấp một chương trình giáo dục song ngữ.”
- They live in bilingual communities.
- I bought a bilingual dictionary to help with my studies.
Thường dùng để mô tả các tài liệu, trường học, hoặc chương trình học (ví dụ: bilingual dictionary - từ điển song ngữ, bilingual school - trường song ngữ).
3A person who can speak two languages equally well.noungeneral
Người có thể nói hai ngôn ngữ tốt như nhau (người song ngữ).
“The phone lines will be staffed by bilinguals.”
“Đường dây điện thoại sẽ được trực bởi những người nói song ngữ.”
- The study focused on Welsh/English bilinguals.
Mặc dù 'bilingual' có thể dùng như danh từ đếm được (bilinguals) để chỉ người, nhưng trong tiếng Việt, chúng ta thường phải thêm chữ 'người' (người nói song ngữ) để câu văn tự nhiên hơn.
4An inscription that includes the same text in two languages.nounacademic
Một văn bia hoặc tài liệu bao gồm cùng một văn bản bằng hai ngôn ngữ.
“The ancient monument features a bilingual in Greek and Aramaic.”
“Di tích cổ đại có một văn bia song ngữ bằng tiếng Hy Lạp và tiếng Aramaic.”
Nghĩa này mang tính học thuật và chuyên ngành (khảo cổ học, ngôn ngữ học). Trong tiếng Việt thường dịch là 'văn bia song ngữ' hoặc 'tài liệu song ngữ'.
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Antonyms
Common phrases
- be bilingual
- become bilingual
- fully bilingual
- bilingual in
- bilingual education
- bilingual dictionary
- fluent bilinguals
- early bilinguals
- simultaneous bilinguals
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- bilinguals
Word family
- bilinguallyadverb
- bilingualismnoun
Usage patterns
- be bilingual in something
Avoid mistakes
Common mistakes
She is bilingual of English and French.
She is bilingual in English and French.
Use the preposition 'in' after bilingual to specify the languages.
He is a bilingual.
He is bilingual.
While 'bilingual' can be a noun, it is much more commonly and naturally used as an adjective to describe a person.
I want to learn bilingual.
I want to become bilingual.
'Bilingual' is an adjective describing a state, not a language itself.
They have a bilinguals education.
They have a bilingual education.
Adjectives in English do not take a plural 's'.
She speaks bilingual.
She is bilingual.
You cannot 'speak' bilingual; you 'are' bilingual.
Don't confuse with
- multilingual
able to speak more than two languages
“She speaks five languages and is highly multilingual.”
Use 'bilingual' for exactly two languages, 'multilingual' for three or more.
Academic collocations
Words that pair with "bilingual" in formal and academic writing
- verb
- becomeraiseeducate
- adjective
- fullyhighlytruly
- noun
- educationspeakerdictionarycommunity
- preposition
- in
In context
Real-world examples
- daily life
Growing up in a bilingual family gave her a huge advantage.
Lớn lên trong một gia đình song ngữ đã mang lại cho cô ấy một lợi thế rất lớn.
Nhiều gia đình Việt kiều hoặc gia đình có bố/mẹ là người nước ngoài tại Việt Nam thường nuôi dạy con theo phương pháp song ngữ từ nhỏ.
- business
The company is looking for bilingual candidates who can speak English and Vietnamese.
Công ty đang tìm kiếm các ứng viên song ngữ có thể nói tiếng Anh và tiếng Việt.
Trong thị trường lao động Việt Nam hiện nay, khả năng song ngữ (đặc biệt là Anh-Việt) là một lợi thế cạnh tranh lớn và thường đi kèm với mức lương cao hơn.
- academic
Bilingual education programs are becoming increasingly popular in Vietnam.
Các chương trình giáo dục song ngữ đang ngày càng trở nên phổ biến ở Việt Nam.
Các trường quốc tế và trường tư thục song ngữ đang phát triển mạnh tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM, phản ánh nhu cầu hội nhập toàn cầu.
- business
Please refer to the bilingual contract for the exact terms and conditions.
Vui lòng tham khảo hợp đồng song ngữ để biết chính xác các điều khoản và điều kiện.
Trong các giao dịch với đối tác nước ngoài tại Việt Nam, hợp đồng song ngữ (thường là Anh-Việt) là bắt buộc về mặt pháp lý để đảm bảo tính minh bạch.
- education
He bought a bilingual dictionary to help him prepare for the IELTS exam.
Anh ấy đã mua một cuốn từ điển song ngữ để giúp chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.
Từ điển song ngữ Anh-Việt là công cụ học tập quen thuộc và không thể thiếu của học sinh, sinh viên Việt Nam khi học ngoại ngữ.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, thuật ngữ 'song ngữ' (bilingual) thường được mặc định hiểu là tiếng Việt và tiếng Anh, do tiếng Anh là ngoại ngữ phổ biến và quan trọng nhất.
- Giáo dục song ngữ đang là một xu hướng lớn tại các đô thị ở Việt Nam, nơi phụ huynh sẵn sàng đầu tư nhiều tiền cho con em học tại các trường mầm non và phổ thông song ngữ.
- Trong môi trường công sở, nhân sự 'song ngữ' thường được đánh giá cao hơn và có nhiều cơ hội thăng tiến, làm việc tại các tập đoàn đa quốc gia.
Etymology
From Latin 'bilinguis' (two-tongued), from 'bi-' (two) + 'lingua' (tongue, language), with the English suffix '-al'. First recorded in English in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
7.0
CEFR
C1
TOEIC
805-850
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.