bank account
/ˈbæŋk əˌkaʊnt/An arrangement with a bank that allows you to keep your money there, deposit funds, and withdraw them.
Tiếng Việt
tài khoản ngân hàng
BENG-kờ ơ-KÁO-n-t
Nhấn mạnh âm 'BENG' và 'KÁO', chú ý bật âm 't' ở cuối từ 'account'.
Dịch vụ của ngân hàng cho phép cất giữ, gửi và rút tiền.
Meanings
2 meanings
1An arrangement with a bank in which the customer puts in and takes out money and the bank keeps a record of it.daily life
Một thỏa thuận với ngân hàng, trong đó khách hàng gửi tiền vào và rút tiền ra, và ngân hàng sẽ lưu giữ hồ sơ về các giao dịch đó.
“How much is there in your bank account?”
“Có bao nhiêu tiền trong tài khoản ngân hàng của bạn?”
- Wages can be deposited directly into an employee's bank account.
- My wife and I have a joint bank account.
Người Việt thường dùng giới từ 'trong' khi nói về tiền để ở tài khoản. Trong tiếng Anh cũng dùng giới từ 'in' (in your bank account), tuyệt đối không dùng 'on'.
2A fund held by a bank in a contractual arrangement between the bank and the customer, into which they can deposit and from which they can withdraw money.business
Một quỹ được ngân hàng nắm giữ theo thỏa thuận hợp đồng giữa ngân hàng và khách hàng, vào đó họ có thể gửi tiền và từ đó họ có thể rút tiền.
“The company transferred the funds into a secure corporate bank account.”
“Công ty đã chuyển tiền vào một tài khoản ngân hàng doanh nghiệp an toàn.”
Trong ngữ cảnh kinh doanh (business), 'corporate bank account' (tài khoản doanh nghiệp) được phân biệt rõ ràng với 'personal bank account' (tài khoản cá nhân).
Word bank
Synonyms
Common phrases
- open a bank account
- close a bank account
- joint bank account
- offshore bank account
- empty bank account
- bank account details
Grammar & forms
Grammar
- countable
Inflections
- plural
- bank accounts
Usage patterns
- open a bank account
- close a bank account
- have a bank account
- pay something into a bank account
Avoid mistakes
Common mistakes
I opened bank account yesterday.
I opened a bank account yesterday.
As a singular countable noun, 'bank account' requires an article like 'a' or 'the'.
The money is on my bank account.
The money is in my bank account.
Use the preposition 'in' when referring to money held within an account.
I will pay it to your bank account.
I will pay it into your bank account.
Use 'into' for the movement of money being deposited.
He took money out from his bank account.
He took money out of his bank account.
The correct phrasing is 'out of' when withdrawing money.
She has many bank account.
She has many bank accounts.
'Bank account' is countable and must be pluralized when referring to more than one.
Don't confuse with
- savings account
a specific type of bank account that earns interest
“I transferred money from my checking to my savings account.”
'Bank account' is the general term; 'savings account' is a specific type of bank account.
Academic collocations
Words that pair with "bank account" in formal and academic writing
- verb
- opencloseemptyfreezedrain
- adjective
- jointoffshorepersonalcorporatesecret
- noun
- balancenumberdetailsholder
- preposition
- inintofrom
In context
Real-world examples
- daily life
I need to open a bank account to receive my salary.
Tôi cần mở tài khoản ngân hàng để nhận lương.
Hầu hết các công ty ở Việt Nam hiện nay đều trả lương qua tài khoản ngân hàng (thường được người dân gọi tắt là 'thẻ ATM').
- business
Please transfer the payment to our corporate bank account.
Vui lòng chuyển khoản thanh toán vào tài khoản ngân hàng của công ty chúng tôi.
Giao dịch B2B tại Việt Nam bắt buộc phải qua tài khoản ngân hàng doanh nghiệp để được khấu trừ thuế hợp lệ.
- academic
International students must set up a local bank account upon arrival.
Sinh viên quốc tế phải mở tài khoản ngân hàng địa phương ngay khi đến nơi.
Du học sinh cần tài khoản nội địa để thanh toán học phí và sinh hoạt phí dễ dàng hơn, tránh phí chuyển đổi ngoại tệ.
- technology
You can easily check your bank account balance using a mobile app.
Bạn có thể dễ dàng kiểm tra số dư tài khoản ngân hàng bằng ứng dụng di động.
Thanh toán qua mã QR và ứng dụng ngân hàng (Mobile Banking) đang bùng nổ và cực kỳ phổ biến tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, người dân thường gọi chung tài khoản ngân hàng thanh toán là 'thẻ ATM', dù thẻ thực chất chỉ là công cụ vật lý để truy cập vào tài khoản.
- Chuyển khoản nhanh 24/7 qua hệ thống NAPAS bằng số tài khoản hoặc mã QR (VietQR) hiện là phương thức thanh toán phổ biến nhất tại Việt Nam, từ quán trà đá vỉa hè đến nhà hàng sang trọng.
- Khi mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam, bạn bắt buộc phải có CCCD (Căn cước công dân) hoặc CMND còn hạn. Hiện nay, Ngân hàng Nhà nước yêu cầu xác thực sinh trắc học (khuôn mặt) cho các giao dịch chuyển tiền trên 10 triệu đồng.
Etymology
A compound noun formed from 'bank' (a financial institution, originating from Italian 'banca') and 'account' (a record of financial transactions, from Old French 'acont').
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Từ điển Anh-Việt hỗ trợ tra cứu thành ngữ, cụm từ và chuyên ngành tài chính.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.