Skip to content
Dictionary

banana

/bəˈnænə/
A1noun

A long curved fruit with a thick yellow skin and soft flesh, growing in bunches on trees in hot countries

Concreteness 5.0/5 · Concrete
Illustration of "banana"

Tiếng Việt

chuối

bờ-NE-nờ

Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'NE', âm 'bờ' và 'nờ' đọc nhẹ hơn.

Một loại quả dài, cong, có vỏ dày màu vàng và thịt mềm, mọc thành nải trên cây ở các nước nhiệt đới.

Meanings

2 meanings

  1. 1A long curved fruit with a thick yellow skin and that is soft inside, which grows on trees in hot countries.food

    Một loại quả dài, cong với lớp vỏ dày màu vàng và bên trong mềm, mọc trên cây ở các nước nhiệt đới.

    “She ate a ripe banana for breakfast.”

    “Cô ấy đã ăn một quả chuối chín cho bữa sáng.”

    • He peeled the banana and took a bite.
    • A bunch of bananas hung from the tree.
    • Mashed banana is good for babies.

    Trong tiếng Anh, 'banana' là danh từ đếm được. Khi nói về một nải chuối, chúng ta dùng 'a bunch of bananas'. Lưu ý không nhầm lẫn với 'plantain' (chuối phương tây thường dùng để nấu chín).

  2. 2The tropical tree-like plant which bears clusters of bananas and has large, elongated leaves.general

    Loại cây nhiệt đới giống như cây thân gỗ, mang các buồng chuối và có lá to, dài.

    “They planted a banana in the backyard.”

    “Họ đã trồng một cây chuối ở sân sau.”

    • The banana leaves waved in the wind.
    • Banana plantations cover the hillside.

    Mặc dù thường gọi là 'banana tree', về mặt thực vật học đây là một loại thảo mộc lớn (herb) chứ không phải cây thân gỗ thực thụ.

Word bank

Common phrases

  • ripe banana
  • green banana
  • bunch of bananas
  • peel a banana
  • banana skin
  • banana bread
  • go bananas

Grammar & forms

Grammar

  • countable
  • uncountable

Inflections

plural
bananas

Usage patterns

  • peel a banana
  • bunch of bananas

Avoid mistakes

Common mistakes

  • bannana

    banana

    Spelling error: 'banana' has one 'n' in the middle syllables, not double 'n'.

  • a orange and a banana

    an orange and a banana

    Article usage: 'banana' starts with a consonant sound, so use 'a'. 'Orange' starts with a vowel sound, so use 'an'.

Don't confuse with

  • plantain

    a type of banana that is eaten cooked

    “Fried plantain is a popular side dish.”

    Bananas are usually eaten raw and sweet; plantains are cooked and starchy.

Academic collocations

Words that pair with "banana" in formal and academic writing

verb
growcultivateexportripen
adjective
ripegreenrottenorganic
noun
plantationproductionexportindustry
preposition
of

In context

Real-world examples

  • daily life

    In Vietnam, bananas are often served as a simple dessert after a family meal.

    Ở Việt Nam, chuối thường được dùng làm món tráng miệng đơn giản sau bữa cơm gia đình.

    Chuối là loại trái cây cực kỳ phổ biến và rẻ tiền tại Việt Nam, xuất hiện trong hầu hết các bữa ăn hàng ngày.

  • business

    The export of bananas contributes significantly to the agricultural economy of the region.

    Việc xuất khẩu chuối đóng góp đáng kể vào nền kinh tế nông nghiệp của khu vực.

    Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu chuối lớn, đặc biệt là sang các thị trường như Trung Quốc và Nhật Bản.

  • academic

    Research shows that bananas are an excellent source of potassium and energy for athletes.

    Nghiên cứu cho thấy chuối là nguồn cung cấp kali và năng lượng tuyệt vời cho các vận động viên.

    Thông tin về dinh dưỡng này rất phổ biến trong các tài liệu giáo dục sức khỏe tại Việt Nam.

Notes for Vietnamese speakers

  • Tại Việt Nam, có rất nhiều loại chuối khác nhau như chuối tiêu, chuối sứ (chuối xiêm), chuối già, chuối cau... mỗi loại có cách sử dụng riêng trong nấu ăn hoặc thờ cúng.
  • Cây chuối có ý nghĩa biểu tượng trong văn hóa làng quê Việt Nam, từ lá chuối dùng gói bánh đến hoa chuối dùng làm nộm.
  • Nải chuối là vật phẩm không thể thiếu trên mâm ngũ quả ngày Tết của người miền Bắc.

Etymology

From Portuguese or Spanish banana, probably from a West African language (possibly Wolof banana). The word entered English in the late 16th century.

Exam levels

IELTS

4.0

CEFR

A1

TOEIC

0-250

More in Vietnamese

Plant “banana” in your grove

Save it as a seed, review it on a spaced schedule, and harvest it once you can use it yourself.

Start your grove