badminton
/ˈbædmɪntən/A game played on a court by two or four people who hit a shuttlecock over a high net using rackets.
Tiếng Việt
cầu lông
BÁT-min-tần
Nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên 'BÁT', các âm sau đọc nhẹ và lướt.
Trò chơi trên sân dành cho hai hoặc bốn người, dùng vợt đánh quả cầu lông qua lưới cao.
Meanings
3 meanings
1A game like tennis played by two or four people, usually indoors. Players hit a small light object with feathers around it (a shuttlecock) across a high net using a racket.noungeneral
Một trò chơi giống như quần vợt do hai hoặc bốn người chơi, thường ở trong nhà. Người chơi dùng vợt đánh một vật nhỏ nhẹ có gắn lông vũ xung quanh (quả cầu lông) qua một tấm lưới cao.
“We play badminton every Tuesday evening at the local sports center.”
“Chúng tôi chơi cầu lông vào mỗi tối thứ Ba tại trung tâm thể thao địa phương.”
- She is the national badminton champion.
- He bought a new badminton racket for the tournament.
Trong tiếng Việt, 'badminton' chỉ môn thể thao, còn dụng cụ để đánh là 'racket' (vợt) và vật được đánh là 'shuttlecock' (quả cầu lông). Không dùng mạo từ 'the' trước 'badminton' khi nói về việc chơi thể thao (play badminton).
2A cooling summer drink made with claret, sugar, and soda water.nounrare
Một loại đồ uống giải khát mùa hè làm từ rượu vang đỏ (claret), đường và nước soda.
“They enjoyed a refreshing glass of badminton on the terrace during the warm afternoon.”
“Họ thưởng thức một ly badminton mát lạnh trên sân thượng trong một buổi chiều ấm áp.”
- The recipe for badminton punch dates back to the 19th century.
Nghĩa này rất hiếm gặp và lỗi thời, chủ yếu xuất hiện trong văn học Anh cổ. Người học tiếng Anh thông thường không cần ghi nhớ nghĩa này.
3A three-day eventing competition (a type of horse riding competition) held every year on land around Badminton House, a large house near Bath, England.proper_noungeneral
Một cuộc thi cưỡi ngựa vượt chướng ngại vật kéo dài ba ngày được tổ chức hàng năm trên khu đất quanh Badminton House, một dinh thự lớn gần Bath, Anh.
“She has been training her horse all year to compete at Badminton.”
“Cô ấy đã huấn luyện chú ngựa của mình cả năm để thi đấu tại giải Badminton.”
- The Badminton Horse Trials attract thousands of spectators annually.
Lưu ý viết hoa chữ 'B' (Badminton) khi chỉ tên giải đấu cưỡi ngựa hoặc địa danh, để phân biệt với môn thể thao cầu lông (badminton).
Word bank
Synonyms
Near synonyms
Common phrases
- badminton club
- badminton racket
- badminton court
- badminton tournament
- play badminton
- Badminton Horse Trials
- compete at Badminton
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- singular
Usage patterns
- play badminton
- a game of badminton
- compete at Badminton
Avoid mistakes
Common mistakes
I play the badminton.
I play badminton.
Do not use the definite article 'the' before names of sports.
We played a badminton.
We played a game of badminton.
Badminton is uncountable; use 'a game of' to refer to a single match.
He hit the badminton.
He hit the shuttlecock.
The object hit in the game is called a shuttlecock or birdie, not a badminton.
She bought a badminton bat.
She bought a badminton racket.
The equipment used to hit the shuttlecock is called a racket, not a bat.
They went to the badminton pitch.
They went to the badminton court.
Badminton is played on a court, not a pitch.
Don't confuse with
- tennis
A game played with rackets and a light, bouncy ball on a rectangular court.
“Tennis uses a ball, whereas badminton uses a shuttlecock.”
Remember that badminton uses a feathered shuttlecock (birdie), not a round ball.
Academic collocations
Words that pair with "badminton" in formal and academic writing
- verb
- playpracticecompetewin
- adjective
- indoorcompetitiveprofessionalamateur
- noun
- courtrackettournamentplayerchampion
- preposition
- inat
In context
Real-world examples
- daily life
Do you want to play badminton this weekend?
Bạn có muốn chơi cầu lông cuối tuần này không?
Cầu lông là môn thể thao giải trí cực kỳ phổ biến tại các công viên, sân đình và khu dân cư ở Việt Nam vào mỗi buổi sáng sớm hoặc chiều tối.
- academic
Badminton is included in the physical education curriculum.
Cầu lông được đưa vào chương trình giáo dục thể chất.
Môn thể thao này thường được giảng dạy chính thức trong các trường học tại Việt Nam từ cấp trung học cơ sở đến đại học.
- business
Our company is organizing a badminton tournament to promote team building.
Công ty chúng tôi đang tổ chức một giải đấu cầu lông để thúc đẩy tinh thần gắn kết đồng đội.
Các cơ quan và công ty Việt Nam thường xuyên tổ chức các giải thể thao nội bộ, trong đó cầu lông rất được ưa chuộng vì dễ tổ chức và phù hợp với nhiều lứa tuổi.
Notes for Vietnamese speakers
- Cầu lông là một trong những môn thể thao phổ biến nhất ở Việt Nam, thu hút người chơi ở mọi lứa tuổi nhờ tính linh hoạt và chi phí dụng cụ thấp.
- Việt Nam có những tay vợt cầu lông nổi tiếng thế giới như Nguyễn Tiến Minh, người đã truyền cảm hứng mạnh mẽ cho phong trào chơi cầu lông trên toàn quốc.
Etymology
Named after Badminton House in Gloucestershire, England, the country seat of the Duke of Beaufort, where the sport was popularized in the 19th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
A2
TOEIC
255-400
More in Vietnamese
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.