bacteria
/bækˈtɪriə/Small living organisms found in air, water, and soil that can cause disease or be beneficial.
Tiếng Việt
vi khuẩn
bắc-TI-ri-ờ
Nhấn mạnh vào âm tiết thứ hai 'TI'. Âm 'bắc' phát âm nhanh, kết thúc bằng âm 'k' nhẹ.
Những sinh vật sống nhỏ bé tìm thấy trong không khí, nước và đất, có thể gây bệnh hoặc có lợi.
Meanings
1 meaning
1The simplest and smallest forms of life, existing in large numbers in air, water, and soil, and also in living and dead creatures and plants, often causing disease.general
Dạng sống đơn giản nhất và nhỏ nhất, tồn tại với số lượng lớn trong không khí, nước và đất, cũng như trong các sinh vật sống, sinh vật chết và thực vật, thường gây ra bệnh tật.
“Neither chilling nor freezing kills all bacteria.”
“Cả việc làm lạnh hay làm đông đều không tiêu diệt được tất cả vi khuẩn.”
- Antibiotics are medicines used to kill harmful bacteria.
- Some bacteria are beneficial and help with digestion.
- The sample was examined under a microscope to identify the bacteria.
- Chlorine is added to swimming pools to kill bacteria.
Lưu ý rằng 'bacteria' là danh từ số nhiều. Khi viết câu, bạn phải chia động từ ở dạng số nhiều (ví dụ: bacteria ARE, không phải bacteria IS). Số ít của nó là 'bacterium'.
Word bank
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
The bacteria is dangerous.
The bacteria are dangerous.
'Bacteria' is a plural noun; the singular is 'bacterium'. Use plural verbs.
I have a bacteria.
I have a bacterial infection.
We usually refer to the condition (infection) or use the specific singular 'bacterium' if referring to one organism.
Don't confuse with
- virus
a smaller infectious agent that replicates only inside living cells
“Antibiotics kill bacteria but not viruses.”
Bacteria are living organisms; viruses are not considered fully alive.
Academic collocations
Words that pair with "bacteria" in formal and academic writing
- verb
- identifyisolatecultureinhibit
- adjective
- resistantanaerobicpathogenicbacterial
- noun
- growthinfectionpopulationresistance
- preposition
- inonby
In context
Real-world examples
- daily life
Always wash your hands before eating to get rid of harmful bacteria.
Luôn rửa tay trước khi ăn để loại bỏ các vi khuẩn có hại.
Vệ sinh cá nhân là chủ đề quan trọng trong giáo dục sức khỏe tại Việt Nam, đặc biệt là thói quen rửa tay bằng xà phòng.
- academic
The research team is studying a new strain of antibiotic-resistant bacteria.
Nhóm nghiên cứu đang nghiên cứu một chủng vi khuẩn kháng kháng sinh mới.
Vấn đề kháng kháng sinh là một thách thức y tế lớn tại Việt Nam do thói quen tự ý mua thuốc không cần kê đơn.
- health
Yogurt contains beneficial bacteria that are good for your digestive system.
Sữa chua chứa các vi khuẩn có lợi rất tốt cho hệ tiêu hóa của bạn.
Người Việt Nam rất ưa chuộng các thực phẩm lên men như sữa chua và men vi sinh để cải thiện tiêu hóa.
- business
Strict hygiene standards in the food industry prevent the spread of bacteria.
Các tiêu chuẩn vệ sinh nghiêm ngặt trong ngành thực phẩm giúp ngăn chặn sự lây lan của vi khuẩn.
An toàn thực phẩm là vấn đề nóng tại các khu công nghiệp và bếp ăn tập thể ở Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Trong tiếng Việt, 'vi khuẩn' thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế, trong khi từ 'vi trùng' thường được dùng phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
- Người Việt có thói quen sử dụng nhiều thực phẩm lên men tự nhiên (dưa muối, cà pháo) chứa lợi khuẩn, phản ánh sự hiểu biết dân gian về vi khuẩn có lợi.
- Khái niệm 'vi khuẩn' thường bị đánh đồng với 'mầm bệnh', nên cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa vi khuẩn có hại và vi khuẩn có lợi trong giáo dục.
Etymology
Derived from the Greek 'baktērion' meaning 'small stick' or 'staff', referring to the rod-like shape of the first bacteria observed under a microscope in the 19th century.
Exam levels
IELTS
6.0
CEFR
B2
TOEIC
705-800
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Tra cứu ý nghĩa và cách sử dụng từ bacteria trong từ điển Anh-Việt phổ biến nhất.
- TFlat Dictionary (Soha)
Cung cấp các nghĩa chuyên ngành sinh học và y tế của từ bacteria.