backache
/ˈbækeɪk/A continuous pain in the back.
Tiếng Việt
chứng đau lưng
BÁC-kây-k
Nhấn mạnh âm đầu 'BÁC', âm 'kây' đọc như chữ 'cây' trong tiếng Việt nhưng kéo dài, và kết thúc bằng âm 'k' bật nhẹ trong cổ họng.
Cơn đau nhức liên tục ở vùng lưng.
Meanings
1 meaning
1A continuous pain in the back.general
Cơn đau nhức liên tục ở vùng lưng.
“He complained of backache after lifting the heavy boxes.”
“Anh ấy than phiền bị đau lưng sau khi bê những chiếc thùng nặng.”
- She suffers from chronic backache.
- Gardening all day gave me a terrible backache.
- If you have backache, you should rest on a firm mattress.
Lưu ý: Trong tiếng Việt, 'đau lưng' có thể đóng vai trò là động từ hoặc danh từ. Tuy nhiên, 'backache' trong tiếng Anh luôn là danh từ. Người Anh (UK) thường dùng từ này như danh từ không đếm được ('have backache'), trong khi người Mỹ (US) thường dùng như danh từ đếm được số ít ('have a backache').
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- chronic backache
- severe backache
- lower backache
- suffer from backache
- complain of backache
- give somebody backache
Grammar & forms
Grammar
- uncountable
- countable
Inflections
- plural
- backaches
Usage patterns
- have backache
- have a backache
- suffer from backache
Avoid mistakes
Common mistakes
I have the backache.
I have a backache.
Do not use the definite article 'the' with backache. Use 'a' (US/UK) or no article (UK).
My back is backache.
I have a backache.
'Backache' is a noun, not an adjective. You cannot say a body part 'is' backache.
He suffers of backache.
He suffers from backache.
The correct preposition to use after 'suffer' is 'from'.
I got backache from to lift heavy boxes.
I got backache from lifting heavy boxes.
Use the -ing form (gerund) after the preposition 'from'.
She has a severe backaches.
She has severe backache.
Do not use the article 'a' with a plural noun. Use either 'a severe backache' (singular) or 'severe backache' (uncountable).
Don't confuse with
- back pain
a more general or medical term for pain in the back
“The clinic specializes in treating chronic back pain.”
'Backache' is often used for everyday, temporary discomfort, while 'back pain' can sound more clinical or chronic.
- headache
a continuous pain in the head
“I have a terrible headache from staring at the screen.”
Both words use the suffix '-ache' to indicate a continuous, dull pain in a specific body part.
Academic collocations
Words that pair with "backache" in formal and academic writing
- verb
- suffercomplaincauserelieveprevent
- adjective
- chronicsevereloweracutemild
- noun
- relieftreatmentsuffererclinic
- preposition
- fromwithof
In context
Real-world examples
- daily life
Riding a motorbike for hours in city traffic often gives me a terrible backache.
Việc lái xe máy hàng giờ trong dòng xe cộ ở thành phố thường khiến tôi bị đau lưng kinh khủng.
Xe máy là phương tiện di chuyển chính ở Việt Nam, và việc kẹt xe kéo dài là nguyên nhân phổ biến gây đau mỏi lưng và vai gáy.
- business
Many office workers suffer from chronic backache due to poor posture at their desks.
Nhiều nhân viên văn phòng mắc chứng đau lưng mãn tính do ngồi làm việc sai tư thế.
Văn hóa làm việc văn phòng ngày càng phổ biến tại Việt Nam, kéo theo sự gia tăng của các bệnh lý nghề nghiệp như đau lưng, đau vai gáy.
- daily life
My grandmother uses traditional medicated patches to relieve her lower backache.
Bà tôi dùng cao dán truyền thống để làm giảm cơn đau thắt lưng.
Người Việt Nam thường sử dụng các phương pháp y học cổ truyền hoặc dân gian như dán cao (ví dụ: Salonpas), xoa bóp dầu gió hoặc cạo gió để trị đau lưng.
- academic
Recent medical studies indicate a rise in backache complaints among university students.
Các nghiên cứu y khoa gần đây chỉ ra sự gia tăng số lượng sinh viên đại học than phiền về chứng đau lưng.
Áp lực học tập cao và việc ngồi học sai tư thế trong thời gian dài đang làm trẻ hóa tình trạng đau lưng tại Việt Nam.
Notes for Vietnamese speakers
- Tại Việt Nam, chứng đau lưng (backache) thường được điều trị bước đầu bằng các phương pháp dân gian hoặc đông y như xoa bóp bằng dầu gió, dán cao giảm đau, châm cứu hoặc cạo gió trước khi người bệnh quyết định tìm đến bác sĩ tây y.
- Cụm từ 'đau vai gáy' (neck and shoulder pain) thường đi liền với 'đau lưng' khi nói về hội chứng bệnh văn phòng rất phổ biến ở Việt Nam hiện nay.
Etymology
Formed by combining the words 'back' and 'ache'. First recorded in English in the mid-19th century.
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- TFlat Dictionary (Soha)
Tra cứu từ vựng Anh-Việt trực tuyến với các từ đồng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chuyên ngành.
- Cambridge English–Vietnamese Dictionary
Nghĩa tiếng Việt kèm ví dụ từ Cambridge Dictionary.
- VDict (Anh–Việt)
Từ điển Anh–Việt với ví dụ song ngữ.